Primera Division Liga MX ·
Atlas vs Puebla
Atlas
06:00
26/10/2026
Puebla
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Atlas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Camilo Andres Vargas Gil
- 6Edgar Zaldivar
- 13Gaddi Aguirre
- 44Juan Jose Purata
- 16Milton Valenzuela
- 18Elias Montiel
- 15Paulo Barboza
- 8Ryan Mmaee
- 20Kevin Zenon
- 10Luis Esteves
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Dự bị trận trước
- 58Arturo Gonzalez
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores
- 187Sebastian Mandujano
- 203Jose Martin
- 4Adrian Mora Barraza
- 27Victor Hugo Rios De Alba
- 26Aldo Paul Rocha Gonzalez
- 5Jorge Rodriguez
- 22Antonio Sanchez
- 218Jorge San Martin
Puebla
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
- 20Jose Pachuca
- 5Facundo Ezequiel Almada
- 4Juan Pablo Vargas
- 7Fernando Monarrez Ochoa
- 24Alejandro Organista Orozco
- 21Sergio Sanabria
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez
- 10Mathias Tomas
- 22Carlos Alberto Baltazar Agraz
- 19Ignacio Maestro Puch
Dự bị trận trước
- 9Luifer Hernandez
- 3Alberto Herrera
- 25Heriberto Jurado
- 2Angel Leyva
- 34Lucas Camilo
- 12Iker Moreno
- 8Omar Fernando Moreno Villegas
- 16Alonso Ramirez
- 33Jesus Rodriguez
- 15Oscar Eduardo Villa Dominguez
Phong độ
Atlas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Puebla
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 36.36% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Atlas BT-BB | % thắng | Puebla BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-32 | 40% | 25-40 | 30% |
| Vòng 19 | 29-32 | 37% | 25-39 | 32% |
| Vòng 18 | 27-29 | 39% | 25-34 | 33% |
| Vòng 17 | 27-28 | 41% | 24-32 | 35% |
| Vòng 16 | 27-27 | 44% | 23-30 | 38% |
| Vòng 15 | 27-27 | 47% | 20-29 | 33% |
| Vòng 14 | 22-27 | 43% | 19-26 | 36% |
| Vòng 13 | 19-23 | 46% | 15-23 | 31% |
| Vòng 12 | 16-21 | 42% | 14-23 | 25% |
| Vòng 11 | 15-21 | 36% | 13-21 | 27% |
| Vòng 10 | 15-19 | 40% | 12-20 | 30% |
| Vòng 9 | 14-16 | 44% | 10-15 | 33% |
| Vòng 8 | 14-14 | 50% | 10-12 | 38% |
| Vòng 7 | 12-13 | 43% | 8-9 | 43% |
| Vòng 6 | 10-12 | 33% | 5-7 | 33% |
| Vòng 5 | 8-12 | 20% | 2-5 | 20% |
| Vòng 4 | 7-9 | 25% | 2-3 | 25% |
| Vòng 3 | 6-8 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Atlas ghi bàn | thủng lưới | Puebla ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 12.5% | 5.9% | 6.7% |
| 16-30' | 0% | 37.5% | 5.9% | 10% |
| 31-45' | 0% | 12.5% | 17.6% | 23.3% |
| 46-60' | 0% | 12.5% | 11.8% | 20% |
| 61-75' | 66.7% | 25% | 23.5% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Atlas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Puebla
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Hậu vệ trái | |
| 8 | Omar Fernando Moreno Villegas | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Eduardo Mustre | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Mathias Tomas | Tiền vệ tấn công | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Heriberto Jurado | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Iker Moreno | Hậu vệ phải | |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm |