Ireland First Division ·
Athlone Town vs UC Dublin
Athlone Town
UC Dublin
Diễn biến
- 5’ 1 - 0 G. Tetteh
- 21’ 2 - 0 A. Connolly
- 26’ 2 - 1 M. McCullagh
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 68’ Thẻ vàng
- 77’ Thẻ vàng
- 79’ 2 - 2 M. Raggett
- 85’ Thẻ vàng
- 86’ Thẻ vàng
- 86’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Athlone Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
UC Dublin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Athlone Town | UC Dublin |
|---|---|---|
| Sân nhà của Athlone Town | 1 | 8 |
| Sân nhà của UC Dublin | 0 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/24 | UC Dublin 3-0 Athlone TownHT 2-0 · Ireland First Division | 0 | B | Tài | 2.51 / 3.4 / 2.45 | 3-3 |
| 13/08/21 | UC Dublin 6-0 Athlone TownHT 2-0 · Ireland First Division | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.2 / 4.5 | 5-5 |
| 28/05/21 | Athlone Town 2-3 UC DublinHT 2-1 · Ireland First Division | 0 | B | Tài | 2.25 / 3.85 / 2.5 | 3-8 |
| 26/03/21 | UC Dublin 2-2 Athlone TownHT 1-1 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 3.75 / 3.45 | 9-11 |
| 09/10/20 | Athlone Town 2-4 UC DublinHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | B | Tài | 3.8 / 4.45 / 1.63 | 4-7 |
| 17/08/20 | UC Dublin 2-1 Athlone TownHT 1-1 · Ireland First Division | 0.5/1 | B | H | 1.68 / 3.75 / 4.2 | --- |
| 30/09/19 | Athlone Town 3-2 UC DublinHT 1-2 · Leinster Senior Cup | 1/1.5 | T | Tài | 7.7 / 5.2 / 1.25 | 2-3 |
| 27/07/18 | Athlone Town 0-1 UC DublinHT 0-1 · Ireland First Division | 2.5/3 | T | Xỉu | 21 / 11 / 1.07 | 0-11 |
| 18/05/18 | UC Dublin 3-0 Athlone TownHT 1-0 · Ireland First Division | 3/3.5 | T | Xỉu | 1.04 / 14 / 26 | 8-1 |
| 27/03/18 | Athlone Town 0-2 UC DublinHT 0-1 · Ireland League Cup | 2.5 | T | Xỉu | 14.5 / 8.6 / 1.07 | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Athlone Town. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Athlone Town
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 39 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 13 | 33.33% |
| Hòa | 12 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 12.82% |
UC Dublin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Athlone Town BT-BB | % thắng | UC Dublin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-31 | 40% | 28-27 | 45% |
| Vòng 19 | 23-29 | 37% | 28-25 | 47% |
| Vòng 18 | 22-26 | 39% | 26-22 | 50% |
| Vòng 17 | 22-26 | 41% | 25-17 | 53% |
| Vòng 16 | 19-26 | 38% | 24-17 | 50% |
| Vòng 15 | 16-23 | 40% | 22-16 | 47% |
| Vòng 14 | 16-21 | 43% | 22-15 | 50% |
| Vòng 13 | 15-20 | 46% | 22-14 | 54% |
| Vòng 12 | 15-17 | 50% | 21-12 | 58% |
| Vòng 11 | 15-13 | 55% | 18-12 | 55% |
| Vòng 10 | 12-10 | 60% | 16-11 | 50% |
| Vòng 9 | 12-9 | 67% | 14-10 | 44% |
| Vòng 8 | 11-9 | 63% | 13-9 | 50% |
| Vòng 7 | 11-6 | 71% | 12-8 | 57% |
| Vòng 6 | 10-6 | 67% | 12-8 | 67% |
| Vòng 5 | 8-5 | 60% | 9-6 | 60% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Athlone Town
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10-1-5 | 62.5% | 9-7 | 56.2% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-3-6 | 43.8% | 8-4 | 50% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 3-1 | 42.9% |
| Sân khách | 9 | 2-3-4 | 22.2% | 5-3 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Athlone Town trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng UC Dublin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10-1-5 | 62.5% | 9-7 | 56.2% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-4 | 50% |
| Sân khách | 8 | 7-1-0 | 87.5% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 6-3 | 37.5% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-2 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 3-1 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UC Dublin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Athlone Town
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | Longford Town 1-1 Athlone TownHT 0-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.97 / 3.5 / 2.09 | 3-6 |
| 10/05/24 | Athlone Town 2-1 Bray WanderersHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.84 / 3.1 / 2.33 | 7-4 |
| 06/05/24 | Treaty United 0-1 Athlone TownHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.65 / 3.15 / 2.48 | 5-5 |
| 03/05/24 | Wexford (Youth) 2-2 Athlone TownHT 2-0 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.3 / 3.5 | 4-12 |
| 26/04/24 | Athlone Town 2-1 Cobh RamblersHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.2 / 2.9 | 2-2 |
| 19/04/24 | Kerry FC 1-2 Athlone TownHT 1-1 · Ireland First Division | 0 | T | Tài | 2.54 / 3.3 / 2.48 | 3-4 |
| 12/04/24 | Athlone Town 1-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.1 / 2.25 | 5-2 |
| 05/04/24 | Bray Wanderers 3-0 Athlone TownHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.5 / 2.66 | 4-0 |
| 01/04/24 | Athlone Town 1-0 Treaty UnitedHT 1-0 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.44 / 3.5 / 2.47 | 3-4 |
| 29/03/24 | Cork City 1-0 Athlone TownHT 0-0 · Ireland First Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.41 / 4.25 / 6.4 | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Athlone Town. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước UC Dublin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/24 | UC Dublin 3-3 Finn HarpsHT 1-2 · Ireland First Division | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.25 / 3.3 | 7-2 |
| 10/05/24 | Kerry FC 1-2 UC DublinHT 1-2 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.99 / 3.25 / 2.19 | 1-3 |
| 06/05/24 | UC Dublin 1-2 Cobh RamblersHT 1-1 · Ireland First Division | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.3 / 3.5 | 7-3 |
| 03/05/24 | UC Dublin 1-0 Longford TownHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.71 / 3.6 / 4.25 | 2-1 |
| 26/04/24 | Treaty United 0-2 UC DublinHT 0-1 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.87 / 3.35 / 2.2 | 4-4 |
| 19/04/24 | Wexford (Youth) 2-3 UC DublinHT 1-2 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.25 / 2.98 | 4-7 |
| 12/04/24 | UC Dublin 0-0 Cork CityHT 0-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.55 / 3.35 / 1.71 | 5-8 |
| 05/04/24 | Finn Harps 1-1 UC DublinHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 3.1 / 2.99 | 5-1 |
| 01/04/24 | UC Dublin 1-1 Kerry FCHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.4 | 4-5 |
| 29/03/24 | Longford Town 1-2 UC DublinHT 0-1 · Ireland First Division | 0 | T | Tài | 2.46 / 2.95 / 2.83 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UC Dublin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Athlone Town
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 4 | 3 | 0 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
UC Dublin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 5 | 3 | 0 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 8 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 3 | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Athlone Town ghi bàn | thủng lưới | UC Dublin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.8% | 15.1% | 19.4% | 11.1% |
| 16-30' | 12.5% | 15.1% | 12.9% | 9.3% |
| 31-45' | 12.5% | 11.3% | 16.1% | 25.9% |
| 46-60' | 18.8% | 20.8% | 9.7% | 13% |
| 61-75' | 21.9% | 18.9% | 12.9% | 24.1% |
| 76-90+' | 12.5% | 13.2% | 19.4% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Athlone Town ghi bàn | thủng lưới | UC Dublin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.7% | 10.7% | 20% | 10.3% |
| 16-30' | 19.1% | 20.2% | 13.3% | 15% |
| 31-45' | 22.1% | 10.7% | 13.3% | 22.4% |
| 46-60' | 11.8% | 15.5% | 8.9% | 15.9% |
| 61-75' | 19.1% | 17.9% | 15.6% | 23.4% |
| 76-90+' | 10.3% | 16.7% | 22.2% | 10.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.