Ireland First Division ·
Athlone Town vs Finn Harps
Athlone Town
Finn Harps
Diễn biến
- 2’ 0 - 1 P. Ferry
- 28’ M. Hutchison Thẻ vàng
- 29’ 0 - 2 P. Ferry
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 58’ D. Cawley Thẻ vàng
- 75’ 0 - 3 S. Edogun
- 77’ Thẻ vàng
- 79’ Thẻ vàng
- 80’ 1 - 3 G. Tetteh
- 83’ 1 - 4 S. Edogun
- 90+4’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 4
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Athlone Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Finn Harps
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Lorenzo
- 12Josh Cullen
- 5Oran Brogan
- 6Joel Bradley Walsh
- 20Mickey Place
- 29Hans Mpongo
- 10Tony McNamee
- 27Kieran Cooney
- 11Gavin McAteer
- 30Gradi Lomboto
- 21Idir Zerrouk
Dự bị trận trước
- 43Ibrahima Bangoura
- 26Shaunie Bradley
- 14Darragh Coyle
- 33Daniel Cunningham
- 23Gavin Gilmore
- 18Gavin Hodgins
- 24Adam McDaid
- 28Aaron McLaughlin
- 40Corey Sheridan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Athlone Town | Finn Harps |
|---|---|---|
| Sân nhà của Athlone Town | 6 | 2 |
| Sân nhà của Finn Harps | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/24 | Finn Harps 1-1 Athlone TownHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | H | Xỉu | 2.6 / 3.1 / 2.53 | 4-4 |
| 12/04/24 | Athlone Town 1-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.1 / 2.25 | 5-2 |
| 01/03/24 | Finn Harps 2-0 Athlone TownHT 2-0 · Ireland First Division | 0 | B | Xỉu | 2.38 / 3.5 / 2.52 | 1-5 |
| 14/10/23 | Finn Harps 4-1 Athlone TownHT 1-1 · Ireland First Division | 0.5 | B | Tài | 3.4 / 4 / 1.8 | 2-6 |
| 07/08/23 | Athlone Town 4-1 Finn HarpsHT 4-1 · Ireland First Division | 1 | T | Tài | 1.46 / 4.45 / 5.2 | 5-4 |
| 01/05/23 | Finn Harps 1-4 Athlone TownHT 0-2 · Ireland First Division | 0 | T | Tài | 2.37 / 3.55 / 2.53 | 10-2 |
| 24/02/23 | Athlone Town 3-1 Finn HarpsHT 0-1 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.5 / 2.85 | 4-4 |
| 09/02/19 | Athlone Town 2-2 Finn HarpsHT 1-1 · International Club Friendly | 2 | T | Tài | 10 / 6.5 / 1.15 | --- |
| 17/08/18 | Athlone Town 1-3 Finn HarpsHT 1-1 · Ireland First Division | 2/2.5 | T | Tài | 18.5 / 8.1 / 1.12 | 1-4 |
| 01/06/18 | Finn Harps 4-0 Athlone TownHT 1-0 · Ireland First Division | 2/2.5 | B | Tài | 1.15 / 7.6 / 15 | 9-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Athlone Town. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Athlone Town
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 39 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 13 | 33.33% |
| Hòa | 12 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 12.82% |
Finn Harps
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
So sánh theo vòng
| Athlone Town BT-BB | % thắng | Finn Harps BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-22 | 45% | 16-25 | 25% |
| Vòng 19 | 27-21 | 42% | 16-23 | 26% |
| Vòng 18 | 25-19 | 44% | 15-23 | 22% |
| Vòng 17 | 24-19 | 41% | 15-22 | 24% |
| Vòng 16 | 22-18 | 38% | 12-20 | 19% |
| Vòng 15 | 21-17 | 40% | 9-17 | 20% |
| Vòng 14 | 19-15 | 43% | 9-15 | 21% |
| Vòng 13 | 18-15 | 38% | 8-15 | 15% |
| Vòng 12 | 17-14 | 42% | 7-14 | 17% |
| Vòng 11 | 17-13 | 45% | 7-12 | 18% |
| Vòng 10 | 16-13 | 40% | 6-11 | 20% |
| Vòng 9 | 14-12 | 33% | 5-10 | 22% |
| Vòng 8 | 10-11 | 25% | 4-10 | 13% |
| Vòng 7 | 9-11 | 14% | 3-9 | 14% |
| Vòng 6 | 7-10 | 0% | 3-8 | 17% |
| Vòng 5 | 4-7 | 0% | 3-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-7 | 0% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Athlone Town
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 18-1-10 | 62.1% | 16-13 | 55.2% |
| Sân nhà | 14 | 9-0-5 | 64.3% | 8-6 | 57.1% |
| Sân khách | 15 | 9-1-5 | 60% | 8-7 | 53.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-4-10 | 51.7% | 13-7 | 44.8% |
| Sân nhà | 14 | 10-1-3 | 71.4% | 7-2 | 50% |
| Sân khách | 15 | 5-3-7 | 33.3% | 6-5 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Athlone Town trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Finn Harps
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 13-1-15 | 44.8% | 5-23 | 17.2% |
| Sân nhà | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 2-12 | 13.3% |
| Sân khách | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 3-11 | 21.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11-4-14 | 37.9% | 9-9 | 31% |
| Sân nhà | 15 | 7-2-6 | 46.7% | 4-5 | 26.7% |
| Sân khách | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 5-4 | 35.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Finn Harps trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Athlone Town
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/24 | Wexford (Youth) 2-1 Athlone TownHT 1-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Tài | 1.95 / 3.5 / 3.35 | 7-3 |
| 23/08/24 | Athlone Town 0-1 Bray WanderersHT 0-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 2.9 | 5-2 |
| 16/08/24 | Waterford United 1-1 Athlone TownHT 1-0 · Ireland FAI Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 4.4 / 6.3 | 8-8 |
| 12/08/24 | Athlone Town 2-3 Wexford (Youth)HT 2-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.32 / 3.45 / 2.64 | 2-6 |
| 09/08/24 | Cork City 0-0 Athlone TownHT 0-0 · Ireland First Division | 1 | T | Xỉu | 1.53 / 4 / 5 | 5-2 |
| 02/08/24 | Athlone Town 3-3 Kerry FCHT 1-2 · Ireland First Division | 1 | B | Tài | 1.44 / 4.25 / 5.9 | 8-7 |
| 26/07/24 | Cobh Ramblers 1-2 Athlone TownHT 1-1 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.77 / 3.3 / 2.3 | 11-9 |
| 19/07/24 | Athlone Town 1-0 Ringmahon RangersHT 0-0 · Ireland FAI Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.14 / 6.4 / 12 | 6-1 |
| 12/07/24 | Athlone Town 4-1 Longford TownHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.78 / 3.5 / 3.95 | 6-5 |
| 04/07/24 | UC Dublin 1-2 Athlone TownHT 0-1 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.4 / 3.1 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Athlone Town. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Finn Harps
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/24 | Finn Harps 2-0 Cobh RamblersHT 0-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 2.9 | 3-7 |
| 23/08/24 | UC Dublin 2-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 3.3 / 3.65 | 4-5 |
| 09/08/24 | Wexford (Youth) 2-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5 | B | Xỉu | 2.03 / 3.3 / 3.25 | 7-2 |
| 02/08/24 | Finn Harps 1-2 Bray WanderersHT 1-1 · Ireland First Division | 0 | B | Tài | 2.61 / 3.05 / 2.57 | 4-6 |
| 26/07/24 | Treaty United 1-0 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 3.15 / 2.92 | 6-5 |
| 20/07/24 | Cork City 1-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland FAI Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.27 / 4.8 / 8.2 | 7-2 |
| 12/07/24 | Cork City 1-0 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland First Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.35 / 4.4 / 7.5 | 3-4 |
| 07/07/24 | Finn Harps 1-1 CliftonvilleHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.35 / 3.65 / 1.74 | 2-5 |
| 04/07/24 | Finn Harps 1-0 Kerry FCHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.94 / 3.35 / 3.5 | 7-2 |
| 28/06/24 | Longford Town 1-1 Finn HarpsHT 0-1 · Ireland First Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.93 / 3.15 / 2.26 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Finn Harps. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Athlone Town
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 8 | 4 | 1 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 |
| Sân khách | 6 | 4 | 4 | 1 | 0 | 5 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 5 | 5 | 3 | 1 | 7 | 7 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 4 | 3 | 2 | 0 | 3 | 4 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 3 | 3 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Finn Harps
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 10 | 4 | 3 | 0 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 8 | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Athlone Town ghi bàn | thủng lưới | Finn Harps ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.1% | 9.8% | 20% | 9.4% |
| 16-30' | 17.9% | 22% | 16% | 12.5% |
| 31-45' | 15.4% | 19.5% | 20% | 25% |
| 46-60' | 23.1% | 14.6% | 8% | 15.6% |
| 61-75' | 20.5% | 12.2% | 4% | 28.1% |
| 76-90+' | 10.3% | 19.5% | 28% | 3.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Athlone Town ghi bàn | thủng lưới | Finn Harps ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 10.1% | 17.3% | 15.5% |
| 16-30' | 18.2% | 16.5% | 19.2% | 14.1% |
| 31-45' | 15.2% | 15.2% | 11.5% | 16.9% |
| 46-60' | 13.6% | 17.7% | 17.3% | 18.3% |
| 61-75' | 16.7% | 19% | 7.7% | 25.4% |
| 76-90+' | 13.6% | 16.5% | 19.2% | 7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.