Greece Cup ·
Asteras Tripolis vs AE Kifisias
Asteras Tripolis
23:00
28/10/2026
AE Kifisias
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Levadiakos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Niv Eliasi
- 2Alexandru Pantea
- 24Panagiotis Liagas
- 37Giannis Tsivelekidis
- 3Panagiotis-Marios Vichos
- 31Panagiotis Symelidis
- 18Ioannis Kosti
- 74Christos Papadopoulos
- 8Giorgos Nikas
- 11Agustin Urzi
- 17Dimitris Emmanouilidis
Dự bị trận trước
- 33Lucas Anacker
- 21Mahamadou Balde
- 7Juan Bauza
- 99Moses David Cobnan
- 20Konstantinos Gkoumas
- 23Georgios Kornezos
- 14Georgios Manthatis
- 66Mohamed Ndiaye
- 9Ognjen Ozegovic
- 27Gregorio Rodriguez
- 15Adrian Sut
- 77Georgios Vrakas
AE Kifisias
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Wellington Moises Ramirez Preciado
- 76Yasser Larouci
- 5Alex Petkov
- 4Alberto Tomas Botia Rabasco
- 2David Simon Rodriguez Santana
- 10Gerson Sousa
- 8Bernardo Martins
- 21Ruben Perez Marmol
- 11Che Nunnely
- 6Jorge Marcos Pombo Escobar
- 9Dimitrios Theodoridis
Dự bị trận trước
- 88Jean Thierry Lazare Amani
- 72Apostolos Christopoulos
- 15Theodoros Faitakis
- 22Cheick Oumar Konate
- 60Georgios Konstantakopoulos
- 18Christos Ligdas
- 90Patrik Mijic
- 30Michalis Patiras
- 16Alexandros Pothas
- 33Hugo Sousa
- 1Vasilios Xenopoulos
Phong độ
Levadiakos
5 trận gần nhất
20/09/26Greece Super League A
Levadiakos
0 - 1
Olympiakos Piraeus
B
14/09/26Greece Super League A
AE Kifisias
0 - 0
Levadiakos
H
07/09/26Greece Super League A
Levadiakos
0 - 2
Panaitolikos Agrinio
B
01/09/26Greece Super League A
Levadiakos
0 - 2
Panathinaikos
B
24/08/26Greece Super League A
PAOK Saloniki
4 - 0
Levadiakos
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
AE Kifisias
5 trận gần nhất
20/09/26Greece Super League A
Atromitos Athens
1 - 2
AE Kifisias
T
16/09/26Greece Cup
AE Kifisias
0 - 2
Panathinaikos
B
14/09/26Greece Super League A
AE Kifisias
0 - 0
Levadiakos
H
11/09/26Greece Super League A
Panathinaikos
3 - 1
AE Kifisias
B
07/09/26Greece Super League A
OFI Crete
2 - 0
AE Kifisias
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| Asteras Tripolis BT-BB | % thắng | AE Kifisias BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-32 | 40% | 25-27 | 30% |
| Vòng 19 | 21-31 | 42% | 24-25 | 32% |
| Vòng 18 | 21-31 | 44% | 22-25 | 28% |
| Vòng 17 | 21-27 | 47% | 22-22 | 29% |
| Vòng 16 | 21-26 | 50% | 21-20 | 31% |
| Vòng 15 | 20-22 | 53% | 21-20 | 33% |
| Vòng 14 | 20-19 | 57% | 21-20 | 36% |
| Vòng 13 | 19-19 | 54% | 20-19 | 38% |
| Vòng 12 | 18-18 | 58% | 20-19 | 42% |
| Vòng 11 | 18-16 | 64% | 19-19 | 36% |
| Vòng 10 | 13-14 | 60% | 17-18 | 30% |
| Vòng 9 | 10-14 | 56% | 17-15 | 33% |
| Vòng 8 | 7-12 | 50% | 17-15 | 38% |
| Vòng 7 | 7-9 | 57% | 14-13 | 29% |
| Vòng 6 | 6-6 | 67% | 13-12 | 33% |
| Vòng 5 | 5-4 | 80% | 11-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 75% | 10-7 | 50% |
| Vòng 3 | 3-4 | 67% | 10-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 8-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 6-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Asteras Tripolis ghi bàn | thủng lưới | AE Kifisias ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 20% | 0% | 16.7% | 0% |
| 31-45' | 0% | 40% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 20% | 0% | 50% | 16.7% |
| 61-75' | 40% | 40% | 33.3% | 16.7% |
| 76-90+' | 20% | 20% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Levadiakos
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Giannis Tsivelekidis | Trung vệ | |
| 8 | Giorgos Nikas | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Alexandru Pantea | Hậu vệ phải | |
| 23 | Georgios Kornezos | Trung vệ | |
| 18 | Ioannis Kosti | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Mahamadou Balde | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Agustin Urzi | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Octavian Popescu | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Georgios Manthatis | Hậu vệ phải | |
| 24 | Panagiotis Liagas | Trung vệ | |
| 55 | Niv Eliasi | Thủ môn | |
| 77 | Georgios Vrakas | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Dimitris Emmanouilidis | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Moses David Cobnan | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Panagiotis-Marios Vichos | Hậu vệ trái |
AE Kifisias
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Clement Jolibois | Trung vệ | |
| 6 | Jorge Marcos Pombo Escobar | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Konstantinos Polykratis | ||
| 99 | Moisés Ramírez | Thủ môn | |
| 8 | Bernardo Martins | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Seedy Jagne | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Gerson Sousa | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Konstantinos Roukounakis | Tiền vệ | |
| 33 | Hugo Sousa | Trung vệ | |
| 9 | Dimitrios Theodoridis | Tiền đạo cắm | |
| 72 | Apostolos Christopoulos | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Leroy Abanda Mfomo | Hậu vệ trái | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ phải | |
| 7 | Jeremy Antonisse | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Angelo Sagal |