Austria Erste Division ·
ASK Voitsberg vs Floridsdorfer AC
ASK Voitsberg
23:00
06/04/2027
Floridsdorfer AC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
ASK Voitsberg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Floridsdorfer AC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
ASK Voitsberg
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Wolfsberger AC
2 - 1
ASK Voitsberg
B
19/09/26Austria Erste Division
ASK Voitsberg
2 - 1
SV Austria Salzburg
T
12/09/26Austria Erste Division
FC Wacker Innsbruck
1 - 1
ASK Voitsberg
H
05/09/26Austrian Cup
ASK Voitsberg
1 - 4
Sturm Graz
B
29/08/26Austria Erste Division
ASK Voitsberg
2 - 3
FC Liefering
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Floridsdorfer AC
5 trận gần nhất
10/10/26Austria Erste Division
SV Austria Salzburg
2 - 1
Floridsdorfer AC
B
02/10/26International Club Friendly
Sturm Graz
3 - 1
Floridsdorfer AC
B
19/09/26Austria Erste Division
Floridsdorfer AC
4 - 0
FC Liefering
T
12/09/26Austria Erste Division
SC Bregenz
4 - 0
Floridsdorfer AC
B
05/09/26Austrian Cup
Floridsdorfer AC
0 - 0
SC Bregenz
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| ASK Voitsberg BT-BB | % thắng | Floridsdorfer AC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-32 | 50% | 28-19 | 45% |
| Vòng 19 | 36-31 | 53% | 28-17 | 47% |
| Vòng 18 | 36-31 | 56% | 27-17 | 44% |
| Vòng 17 | 36-28 | 59% | 26-16 | 47% |
| Vòng 16 | 32-28 | 56% | 25-16 | 44% |
| Vòng 15 | 28-28 | 53% | 25-15 | 47% |
| Vòng 14 | 23-26 | 50% | 23-15 | 43% |
| Vòng 13 | 22-25 | 54% | 20-15 | 38% |
| Vòng 12 | 22-23 | 58% | 20-13 | 42% |
| Vòng 11 | 22-20 | 64% | 18-13 | 36% |
| Vòng 10 | 19-18 | 60% | 18-12 | 40% |
| Vòng 9 | 18-14 | 67% | 17-9 | 44% |
| Vòng 8 | 17-9 | 75% | 12-9 | 38% |
| Vòng 7 | 17-8 | 86% | 12-9 | 43% |
| Vòng 6 | 15-7 | 83% | 7-9 | 33% |
| Vòng 5 | 14-4 | 100% | 7-8 | 40% |
| Vòng 4 | 13-4 | 100% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 10-4 | 100% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 7-4 | 100% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.