Cyprus 2 Division ·
Asil Lysi vs Iraklis Yerolakkou
Asil Lysi
Iraklis Yerolakkou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Asil Lysi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Iraklis Yerolakkou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Asil Lysi | Iraklis Yerolakkou |
|---|---|---|
| Sân nhà của Asil Lysi | 0 | 0 |
| Sân nhà của Iraklis Yerolakkou | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Iraklis Yerolakkou 1-1 Asil LysiHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 12/03/23 | Iraklis Yerolakkou 0-3 Asil LysiHT 0-1 · Cyprus Division 3 | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asil Lysi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Asil Lysi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Iraklis Yerolakkou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Asil Lysi BT-BB | % thắng | Iraklis Yerolakkou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-40 | 25% | 19-18 | 35% |
| Vòng 19 | 23-39 | 26% | 18-17 | 37% |
| Vòng 18 | 22-39 | 22% | 17-17 | 33% |
| Vòng 17 | 21-39 | 18% | 17-17 | 35% |
| Vòng 16 | 21-39 | 19% | 17-14 | 38% |
| Vòng 15 | 19-38 | 13% | 16-13 | 40% |
| Vòng 14 | 18-37 | 14% | 16-11 | 43% |
| Vòng 13 | 17-34 | 15% | 15-10 | 46% |
| Vòng 12 | 15-34 | 8% | 14-9 | 50% |
| Vòng 11 | 14-31 | 9% | 12-8 | 45% |
| Vòng 10 | 12-28 | 10% | 12-8 | 50% |
| Vòng 9 | 12-23 | 11% | 10-7 | 44% |
| Vòng 8 | 12-23 | 13% | 9-7 | 38% |
| Vòng 7 | 11-21 | 14% | 9-7 | 43% |
| Vòng 6 | 10-18 | 17% | 7-6 | 33% |
| Vòng 5 | 10-17 | 20% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 10-16 | 25% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 5-11 | 33% | 0-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-5 | 50% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Iraklis Yerolakkou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Iraklis Yerolakkou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Asil Lysi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Akritas Chloraka 1-1 Asil LysiHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 12/09/26 | Agia Napa 1-3 Asil LysiHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 19/08/26 | Ermis Aradippou 1-2 Asil LysiHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/26 | Nea Salamis 4-1 Asil LysiHT 3-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/04/26 | Asil Lysi 2-1 MEAP NisouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 04/04/26 | Asil Lysi 2-6 Karmiotissa PolemidionHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | Agia Napa 5-5 Asil LysiHT 2-3 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/03/26 | Asil Lysi 0-1 Omonia 29is MaiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 13/03/26 | Doxa Katokopias 1-0 Asil LysiHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.58 / 3.65 / 4.1 | 5-2 |
| 08/03/26 | Asil Lysi 1-3 PAEEKHT 0-3 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asil Lysi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Iraklis Yerolakkou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | Iraklis Yerolakkou 1-1 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 3.15 / 2.92 | 4-0 |
| 12/09/26 | Halkanoras Idaliou 0-2 Iraklis YerolakkouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 25/04/26 | Halkanoras Idaliou 0-0 Iraklis YerolakkouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 21/04/26 | Iraklis Yerolakkou 0-2 APEA AkrotiriouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/04/26 | Digenis Morphou 1-0 Iraklis YerolakkouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 21/03/26 | Iraklis Yerolakkou 4-1 AE ZakakiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 10-5 |
| 18/03/26 | Ethnikos Latsion 0-0 Iraklis YerolakkouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | T | Xỉu | 1.8 / 3.2 / 3.5 | 5-4 |
| 14/03/26 | Iraklis Yerolakkou 3-2 PO Ahironas-OnisilosHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 07/03/26 | Iraklis Yerolakkou 2-1 Spartakos KitiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 28/02/26 | Iraklis Yerolakkou 0-0 Halkanoras IdaliouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 0-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Iraklis Yerolakkou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Asil Lysi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Iraklis Yerolakkou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Asil Lysi ghi bàn | thủng lưới | Iraklis Yerolakkou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 25% | 28.6% | 20% |
| 16-45' | 33.3% | 12.5% | 14.3% | 0% |
| 46-75' | 66.7% | 50% | 28.6% | 10% |
| 76-90+' | 0% | 12.5% | 14.3% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Asil Lysi ghi bàn | thủng lưới | Iraklis Yerolakkou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 10.5% | 33.3% | 21.4% |
| 16-30' | 10.3% | 5.3% | 11.1% | 21.4% |
| 31-45' | 24.1% | 15.8% | 11.1% | 7.1% |
| 46-60' | 20.7% | 21.1% | 0% | 21.4% |
| 61-75' | 20.7% | 21.1% | 22.2% | 7.1% |
| 76-90+' | 10.3% | 26.3% | 22.2% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.