Senegal Premier League ·
ASC Wally Daan vs Ajel de Rufisque
ASC Wally Daan
Ajel de Rufisque
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
ASC Wally Daan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ajel de Rufisque
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | ASC Wally Daan | Ajel de Rufisque |
|---|---|---|
| Sân nhà của ASC Wally Daan | 0 | 1 |
| Sân nhà của Ajel de Rufisque | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/12/25 | Ajel de Rufisque 0-0 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 01/03/25 | ASC Wally Daan 0-1 Ajel de RufisqueHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 20/10/24 | Ajel de Rufisque 1-0 ASC Wally DaanHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 14/04/24 | Ajel de Rufisque 3-1 ASC Wally DaanHT 3-0 · Senegal Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 13/05/23 | ASC Wally Daan 0-0 Ajel de RufisqueHT 0-0 · Senegal Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 07/12/22 | Ajel de Rufisque 0-1 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ASC Wally Daan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
ASC Wally Daan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 31.03% |
| Hòa | 14 | 48.28% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Ajel de Rufisque
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 36.67% |
| Hòa | 9 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
So sánh theo vòng
| ASC Wally Daan BT-BB | % thắng | Ajel de Rufisque BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-14 | 40% | 18-14 | 50% |
| Vòng 19 | 19-13 | 42% | 17-13 | 53% |
| Vòng 18 | 19-12 | 44% | 16-12 | 56% |
| Vòng 17 | 18-12 | 41% | 15-11 | 59% |
| Vòng 16 | 16-10 | 44% | 13-10 | 56% |
| Vòng 15 | 16-10 | 47% | 12-9 | 60% |
| Vòng 14 | 16-10 | 50% | 12-9 | 64% |
| Vòng 13 | 15-9 | 54% | 10-9 | 62% |
| Vòng 12 | 14-9 | 50% | 10-7 | 67% |
| Vòng 11 | 14-9 | 55% | 9-7 | 64% |
| Vòng 10 | 13-9 | 50% | 8-7 | 60% |
| Vòng 9 | 12-8 | 56% | 8-5 | 67% |
| Vòng 8 | 11-7 | 63% | 6-5 | 63% |
| Vòng 7 | 10-5 | 71% | 5-5 | 57% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 3-5 | 50% |
| Vòng 5 | 6-4 | 60% | 2-5 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 1-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 1-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 1-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng ASC Wally Daan
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của ASC Wally Daan trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước ASC Wally Daan
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | US Ouakam Dakar 1-0 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 2.59 / 3.05 | 1-9 |
| 11/04/26 | ASC Wally Daan 2-1 HLMHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 30/03/26 | AS Camberene 1-2 ASC Wally DaanHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 25/03/26 | ASC Wally Daan 1-1 CasamanceHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/03/26 | AS Dakar Sacre Coeur 1-1 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 15/03/26 | ASC Jaraaf 0-1 ASC Wally DaanHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 07/03/26 | ASC Wally Daan 2-0 PikineHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/03/26 | Diambars 0-0 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 01/03/26 | ASC Wally Daan 2-1 SONACOSHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/02/26 | Generation Foot 2-1 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ASC Wally Daan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ajel de Rufisque
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | AS Dakar Sacre Coeur 2-0 Ajel de RufisqueHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 11/04/26 | Ajel de Rufisque 1-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 29/03/26 | HLM 3-0 Ajel de RufisqueHT 2-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-13 |
| 25/03/26 | Ajel de Rufisque 0-0 AS CambereneHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 18/03/26 | Ajel de Rufisque 0-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
| 15/03/26 | Casamance 0-1 Ajel de RufisqueHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/03/26 | Ajel de Rufisque 1-0 ASC JaraafHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 04/03/26 | Generation Foot 0-1 Ajel de RufisqueHT 0-1 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 01/03/26 | Pikine 0-2 Ajel de RufisqueHT 0-2 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 21/02/26 | Ajel de Rufisque 1-0 SONACOSHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ajel de Rufisque. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
ASC Wally Daan
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ajel de Rufisque
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | 4 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | ASC Wally Daan ghi bàn | thủng lưới | Ajel de Rufisque ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | 11.1% | 22.2% | 10% |
| 31-45' | 25% | 0% | 22.2% | 10% |
| 46-60' | 50% | 11.1% | 0% | 60% |
| 61-75' | 0% | 11.1% | 11.1% | 10% |
| 76-90+' | 0% | 33.3% | 22.2% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | ASC Wally Daan ghi bàn | thủng lưới | Ajel de Rufisque ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | 16.7% | 14.3% | 12% |
| 31-45' | 25% | 11.1% | 25% | 16% |
| 46-60' | 25% | 22.2% | 7.1% | 24% |
| 61-75' | 6.3% | 11.1% | 17.9% | 8% |
| 76-90+' | 12.5% | 22.2% | 21.4% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.