Serie A ·
AS Roma vs Lecce
AS Roma
Lecce
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Mile Svilar
- 23 Gianluca Mancini
- 5 Evan Ndicka
- 22 Mario Hermoso Canseco
- 2 Devyne Rensch
- 4 Bryan Cristante
- 8 Neil El Aynaoui
- 12 Konstantinos Tsimikas
- 61 Niccolo Pisilli
- 7 Lorenzo Pellegrini
- 14 Donyell Malen
- Daniele Ghilardi
- 17 Jose Angel Esmoris Tasende
- 47 Robinio Vaz
- 76 Lorenzo Venturino
- 68 Antonio Arena
- 92 Stephan El Shaarawy
- 95 Pierluigi Gollini
- 24 Jan Ziolkowski
- 15 Bryan Zaragoza
- 70 Giorgio De Marzi
HLV: Gian Piero Gasperini
- 30 Wladimiro Falcone
- 25 Antonino Gallo
- 44 Tiago Gabriel
- 5 Jamil Siebert
- 17 Danilo Veiga
- 19 Lameck Banda
- 16 Omri Gandelman
- 50 Santiago Pierotti
- 79 Oumar Ngom
- 20 Ylber Ramadani
- 9 Nikola Stulic
- Sadik Fofana
- 21 Thorir Helgason
- 9 Walid Cheddira
- 7 Alex Sala
- 11 Konan Ignace Jocelyn N’dri
- 3 Matias Perez
- 30 Jasper Samooja
- 18 Gaby Jean
- 1 Christian Fruchtl
- 3 Corrie Ndaba
- 10 Filip Marchwinski
HLV: Eusebio di Francesco
Lực lượng
AS Roma
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 21 | Paulo Dybala | Hộ công | Chấn thương đầu gối |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | Chấn thương mắt cá |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Tiền đạo cánh phải | Pubalgia |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ phải | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Mile Svilar
- 22Mario Hermoso Canseco
- 26Leonardo Balerdi
- 23Gianluca Mancini
- 20Nahuel Molina
- 17Manu Kone
- 4Bryan Cristante
- 43Wesley Vinicius
- 18Matìas Soulè Malvano
- 21Paulo Dybala
- 14Donyell Malen
Dự bị trận trước
- 9Santiago Castro
- 70Giorgio De Marzi
- 15Marten de Roon
- 87Daniele Ghilardi
- 95Pierluigi Gollini
- 3Konstantinos Koulierakis
- 77Emanuele Lulli
- 86Rodrigo Mora
- 5Evan Ndicka
- 7Lorenzo Pellegrini
- 61Niccolo Pisilli
- 2Devyne Rensch
Lecce
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương gân kheo |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương gân kheo |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Wladimiro Falcone
- 17Danilo Veiga
- 4Kialonda Gaspar
- 5Jamil Siebert
- 25Antonino Gallo
- 50Santiago Pierotti
- 20Ivan Ilic
- 14Youssef Maleh
- 29Lassana Coulibaly
- 9Nikola Stulic
- 99Joel Almada Monteiro
Dự bị trận trước
- 1Marco Bleve
- 32Alexandru Borbei
- 2Ali Dembele
- 22Paco Esteban
- 7Amar Ahmed Fatah
- 8Sadik Fofana
- 28Olaf Gorter
- 18Gaby Jean
- 77Mohamed Kaba
- 3Corrie Ndaba
- 11Konan Ignace Jocelyn N’dri
- 79Oumar Ngom
- 31Elijah Scott
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AS Roma | Lecce |
|---|---|---|
| Sân nhà của AS Roma | 9 | 0 |
| Sân nhà của Lecce | 5 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/26 | Lecce 0-2 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A | 0.5/1 | T | Xỉu | 5.3 / 3.4 / 1.79 | 2-2 |
| 29/03/25 | Lecce 0-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5/1 | T | Xỉu | 5.2 / 3.6 / 1.74 | 6-6 |
| 07/12/24 | AS Roma 4-1 LecceHT 1-1 · Italy Serie A | 1 | T | Tài | 1.51 / 4.15 / 7.3 | 8-1 |
| 01/04/24 | Lecce 0-0 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.7 / 3.1 / 2.23 | 8-4 |
| 05/11/23 | AS Roma 2-1 LecceHT 0-0 · Italy Serie A | 1 | H | Tài | 1.54 / 4 / 6.9 | 5-2 |
| 11/02/23 | Lecce 1-1 AS RomaHT 1-1 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | H | 3.9 / 3.1 / 2.16 | 3-7 |
| 09/10/22 | AS Roma 2-1 LecceHT 1-1 · Italy Serie A | 1 | H | Tài | 1.5 / 4.35 / 6.8 | 13-4 |
| 20/01/22 | AS Roma 3-1 LecceHT 1-1 · Coppa Italia | 1.5 | T | Tài | 1.38 / 5 / 8 | 5-1 |
| 23/02/20 | AS Roma 4-0 LecceHT 2-0 · Italy Serie A | 2 | T | Tài | 1.23 / 6.8 / 12 | 6-4 |
| 29/09/19 | Lecce 0-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A | 1 | H | Xỉu | 5.2 / 4.25 / 1.62 | 4-11 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AS Roma
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 36.84% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 4 | 10.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
Lecce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
So sánh theo vòng
| AS Roma BT-BB | % thắng | Lecce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-23 | 40% | 14-25 | 30% |
| Vòng 19 | 32-23 | 37% | 13-25 | 26% |
| Vòng 18 | 31-21 | 39% | 13-25 | 28% |
| Vòng 17 | 28-20 | 35% | 13-23 | 29% |
| Vòng 16 | 28-19 | 38% | 11-22 | 25% |
| Vòng 15 | 26-19 | 33% | 11-20 | 27% |
| Vòng 14 | 24-19 | 29% | 10-20 | 21% |
| Vòng 13 | 22-16 | 31% | 10-17 | 23% |
| Vòng 12 | 20-16 | 25% | 9-16 | 25% |
| Vòng 11 | 18-16 | 18% | 9-14 | 27% |
| Vòng 10 | 17-15 | 20% | 8-12 | 30% |
| Vòng 9 | 16-14 | 22% | 8-11 | 33% |
| Vòng 8 | 16-13 | 25% | 8-10 | 38% |
| Vòng 7 | 14-13 | 14% | 8-10 | 43% |
| Vòng 6 | 12-11 | 17% | 8-9 | 50% |
| Vòng 5 | 9-11 | 0% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 6-8 | 0% | 4-8 | 25% |
| Vòng 3 | 5-6 | 0% | 4-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-5 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AS Roma
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 16-3-10 | 55.2% | 10-19 | 34.5% |
| Sân nhà | 14 | 8-3-3 | 57.1% | 4-10 | 28.6% |
| Sân khách | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 6-9 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12-2-15 | 41.4% | 12-11 | 41.4% |
| Sân nhà | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 5-7 | 35.7% |
| Sân khách | 15 | 7-1-7 | 46.7% | 7-4 | 46.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AS Roma trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lecce
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14-3-12 | 48.3% | 11-16 | 37.9% |
| Sân nhà | 15 | 6-3-6 | 40% | 7-8 | 46.7% |
| Sân khách | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 4-8 | 28.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 16-6-7 | 55.2% | 13-13 | 44.8% |
| Sân nhà | 15 | 8-5-2 | 53.3% | 8-7 | 53.3% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 5-6 | 35.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lecce trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AS Roma
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Como 2-1 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.05 / 4 | 7-1 |
| 12/03/26 | Bologna 1-1 AS RomaHT 0-0 · UEFA Europa League | 0 | H | H | 3.1 / 3.05 / 2.56 | 7-3 |
| 08/03/26 | Genoa 2-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5 | B | Tài | 4.25 / 3.2 / 2.04 | 3-6 |
| 01/03/26 | AS Roma 3-3 JuventusHT 1-0 · Italy Serie A | 0 | H | Tài | 2.62 / 3 / 3.05 | 4-1 |
| 22/02/26 | AS Roma 3-0 CremoneseHT 0-0 · Italy Serie A | 1.5 | T | Tài | 1.33 / 5.4 / 9.5 | 9-1 |
| 15/02/26 | Napoli 2-2 AS RomaHT 1-1 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.51 / 2.85 / 3.4 | 2-1 |
| 09/02/26 | AS Roma 2-0 CagliariHT 1-0 · Italy Serie A | 1 | T | Xỉu | 1.48 / 4.25 / 7.7 | 7-1 |
| 02/02/26 | Udinese 1-0 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 4.4 / 3.2 / 2 | 4-7 |
| 29/01/26 | Panathinaikos 1-1 AS RomaHT 0-0 · UEFA Europa League | 0.5 | B | H | 4.35 / 3.25 / 1.84 | 6-4 |
| 25/01/26 | AS Roma 1-1 AC MilanHT 0-0 · Italy Serie A | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 2.96 / 3.1 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lecce
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Napoli 2-1 LecceHT 0-1 · Italy Serie A | 1 | H | Tài | 1.44 / 4.5 / 8 | 7-7 |
| 08/03/26 | Lecce 2-1 CremoneseHT 2-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 2.95 / 3.6 | 4-4 |
| 28/02/26 | Como 3-1 LecceHT 3-1 · Italy Serie A | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 4.6 / 8 | 5-1 |
| 21/02/26 | Lecce 0-2 Inter MilanHT 0-0 · Italy Serie A | 1 | B | Xỉu | 7 / 4.3 / 1.5 | 2-10 |
| 16/02/26 | Cagliari 0-2 LecceHT 0-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.47 / 2.87 / 3.45 | 8-2 |
| 08/02/26 | Lecce 2-1 UdineseHT 1-1 · Italy Serie A | 0 | T | Tài | 2.92 / 2.79 / 2.92 | 7-0 |
| 01/02/26 | Torino 1-0 LecceHT 1-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 2.95 / 4.15 | 3-8 |
| 24/01/26 | Lecce 0-0 LazioHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5 | T | Xỉu | 4.7 / 2.95 / 2.03 | 4-1 |
| 18/01/26 | AC Milan 1-0 LecceHT 0-0 · Italy Serie A | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 5.4 / 11.5 | 10-2 |
| 14/01/26 | Inter Milan 1-0 LecceHT 0-0 · Italy Serie A | 2 | T | Xỉu | 1.18 / 7.5 / 16 | 11-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lecce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AS Roma
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 9 | 4 | 0 | 16 | 23 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 5 | 3 | 0 | 7 | 15 |
| Sân khách | 4 | 6 | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 5 | 2 |
| Sân khách | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Lecce
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 6 | 0 | 0 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 0 | 0 | 8 | 3 |
| Sân khách | 6 | 6 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AS Roma ghi bàn | thủng lưới | Lecce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 0% | 25% | 0% |
| 16-30' | 14.3% | 0% | 12.5% | 11.8% |
| 31-45' | 28.6% | 50% | 12.5% | 23.5% |
| 46-75' | 28.6% | 0% | 0% | 41.2% |
| 76-90+' | 14.3% | 50% | 12.5% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AS Roma ghi bàn | thủng lưới | Lecce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 27.8% | 20% | 7.5% |
| 16-30' | 18.2% | 22.2% | 24% | 15% |
| 31-45' | 21.2% | 22.2% | 12% | 22.5% |
| 46-60' | 24.2% | 5.6% | 12% | 10% |
| 61-75' | 9.1% | 0% | 12% | 25% |
| 76-90+' | 12.1% | 22.2% | 8% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
AS Roma
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ phải | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ trái | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trung tâm | |
| 78 | Robinio Vaz | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ phải | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ phải | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trung tâm |
Lecce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Santiago Pierotti | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ trái | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ phải | |
| 19 | Lameck Banda | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ trái | |
| 8 | Sadik Fofana | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Tiền đạo cánh phải |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | BHTBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | TBHBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng