Serie A ·

AS Roma vs Lecce

AS Roma AS Roma
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Lecce Lecce

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

AS Roma 3-4-2-1
Thủ môn
  • 99 Mile Svilar
Hậu vệ
  • 23 Gianluca Mancini
  • 5 Evan Ndicka
  • 22 Mario Hermoso Canseco
Tiền vệ
  • 2 Devyne Rensch
  • 4 Bryan Cristante
  • 8 Neil El Aynaoui
  • 12 Konstantinos Tsimikas
Tiền vệ
  • 61 Niccolo Pisilli
  • 7 Lorenzo Pellegrini
Tiền đạo
  • 14 Donyell Malen
Dự bị
  • Daniele Ghilardi
  • 17 Jose Angel Esmoris Tasende
  • 47 Robinio Vaz
  • 76 Lorenzo Venturino
  • 68 Antonio Arena
  • 92 Stephan El Shaarawy
  • 95 Pierluigi Gollini
  • 24 Jan Ziolkowski
  • 15 Bryan Zaragoza
  • 70 Giorgio De Marzi

HLV: Gian Piero Gasperini

Lecce 4-2-3-1
Thủ môn
  • 30 Wladimiro Falcone
Hậu vệ
  • 25 Antonino Gallo
  • 44 Tiago Gabriel
  • 5 Jamil Siebert
  • 17 Danilo Veiga
Tiền vệ
  • 19 Lameck Banda
  • 16 Omri Gandelman
  • 50 Santiago Pierotti
Tiền vệ
  • 79 Oumar Ngom
  • 20 Ylber Ramadani
Tiền đạo
  • 9 Nikola Stulic
Dự bị
  • Sadik Fofana
  • 21 Thorir Helgason
  • 9 Walid Cheddira
  • 7 Alex Sala
  • 11 Konan Ignace Jocelyn N’dri
  • 3 Matias Perez
  • 30 Jasper Samooja
  • 18 Gaby Jean
  • 1 Christian Fruchtl
  • 3 Corrie Ndaba
  • 10 Filip Marchwinski

HLV: Eusebio di Francesco

Lực lượng

AS Roma

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
21Paulo DybalaHộ côngChấn thương đầu gối
19Zeki CelikHậu vệ phảiChấn thương
17Manu KoneTiền vệ trung tâmChấn thương
11Evan FergusonTiền đạo cắmChấn thương mắt cá
18Matìas Soulè MalvanoTiền đạo cánh phảiPubalgia
43Wesley ViniciusHậu vệ phảiTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Mile Svilar
  • 22Mario Hermoso Canseco
  • 26Leonardo Balerdi
  • 23Gianluca Mancini
  • 20Nahuel Molina
  • 17Manu Kone
  • 4Bryan Cristante
  • 43Wesley Vinicius
  • 18Matìas Soulè Malvano
  • 21Paulo Dybala
  • 14Donyell Malen

Dự bị trận trước

  • 9Santiago Castro
  • 70Giorgio De Marzi
  • 15Marten de Roon
  • 87Daniele Ghilardi
  • 95Pierluigi Gollini
  • 3Konstantinos Koulierakis
  • 77Emanuele Lulli
  • 86Rodrigo Mora
  • 5Evan Ndicka
  • 7Lorenzo Pellegrini
  • 61Niccolo Pisilli
  • 2Devyne Rensch

Lecce

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
29Lassana CoulibalyTiền vệ trung tâmChấn thương gân kheo
10Medon BerishaTiền vệ trung tâmChấn thương gân kheo
4Kialonda GasparTrung vệChấn thương dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Wladimiro Falcone
  • 17Danilo Veiga
  • 4Kialonda Gaspar
  • 5Jamil Siebert
  • 25Antonino Gallo
  • 50Santiago Pierotti
  • 20Ivan Ilic
  • 14Youssef Maleh
  • 29Lassana Coulibaly
  • 9Nikola Stulic
  • 99Joel Almada Monteiro

Dự bị trận trước

  • 1Marco Bleve
  • 32Alexandru Borbei
  • 2Ali Dembele
  • 22Paco Esteban
  • 7Amar Ahmed Fatah
  • 8Sadik Fofana
  • 28Olaf Gorter
  • 18Gaby Jean
  • 77Mohamed Kaba
  • 3Corrie Ndaba
  • 11Konan Ignace Jocelyn N’dri
  • 79Oumar Ngom
  • 31Elijah Scott

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

14AS Roma thắng
5Hòa
1Lecce thắng
Số trận thắngAS RomaLecce
Sân nhà của AS Roma90
Sân nhà của Lecce51

Lịch sử đối đầu

Kết quả8T 2H 0B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/01/26Lecce 0-2 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A0.5/1TXỉu5.3 / 3.4 / 1.792-2
29/03/25Lecce 0-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0.5/1TXỉu5.2 / 3.6 / 1.746-6
07/12/24AS Roma 4-1 LecceHT 1-1 · Italy Serie A1TTài1.51 / 4.15 / 7.38-1
01/04/24Lecce 0-0 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0/0.5BXỉu3.7 / 3.1 / 2.238-4
05/11/23AS Roma 2-1 LecceHT 0-0 · Italy Serie A1HTài1.54 / 4 / 6.95-2
11/02/23Lecce 1-1 AS RomaHT 1-1 · Italy Serie A0/0.5BH3.9 / 3.1 / 2.163-7
09/10/22AS Roma 2-1 LecceHT 1-1 · Italy Serie A1HTài1.5 / 4.35 / 6.813-4
20/01/22AS Roma 3-1 LecceHT 1-1 · Coppa Italia1.5TTài1.38 / 5 / 85-1
23/02/20AS Roma 4-0 LecceHT 2-0 · Italy Serie A2TTài1.23 / 6.8 / 126-4
29/09/19Lecce 0-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A1HXỉu5.2 / 4.25 / 1.624-11

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

AS Roma

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn14 36.84%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa4 10.53%
Thua cách biệt 1 bàn10 26.32%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 2.63%

Lecce

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 2.63%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa8 21.05%
Thua cách biệt 1 bàn10 26.32%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 26.32%

So sánh theo vòng

AS Roma
BT-BB
% thắngLecce
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-2340%14-2530%
Vòng 1932-2337%13-2526%
Vòng 1831-2139%13-2528%
Vòng 1728-2035%13-2329%
Vòng 1628-1938%11-2225%
Vòng 1526-1933%11-2027%
Vòng 1424-1929%10-2021%
Vòng 1322-1631%10-1723%
Vòng 1220-1625%9-1625%
Vòng 1118-1618%9-1427%
Vòng 1017-1520%8-1230%
Vòng 916-1422%8-1133%
Vòng 816-1325%8-1038%
Vòng 714-1314%8-1043%
Vòng 612-1117%8-950%
Vòng 59-110%6-840%
Vòng 46-80%4-825%
Vòng 35-60%4-633%
Vòng 24-50%3-350%
Vòng 13-30%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng AS Roma

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2916-3-1055.2%10-1934.5%
Sân nhà148-3-357.1%4-1028.6%
Sân khách158-0-753.3%6-940%
6 trận gần nhất · kèoTTTHBB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2912-2-1541.4%12-1141.4%
Sân nhà145-1-835.7%5-735.7%
Sân khách157-1-746.7%7-446.7%
6 trận gần nhất · kèoTHBTBT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AS Roma trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Lecce

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2914-3-1248.3%11-1637.9%
Sân nhà156-3-640%7-846.7%
Sân khách148-0-657.1%4-828.6%
6 trận gần nhất · kèoTTBBTT66.7%
Tài/XỉuTàiHXỉuTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2916-6-755.2%13-1344.8%
Sân nhà158-5-253.3%8-753.3%
Sân khách148-1-557.1%5-635.7%
6 trận gần nhất · kèoHTTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lecce trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước AS Roma

Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
15/03/26Como 2-1 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BTài2.16 / 3.05 / 47-1
12/03/26Bologna 1-1 AS RomaHT 0-0 · UEFA Europa League0HH3.1 / 3.05 / 2.567-3
08/03/26Genoa 2-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0.5BTài4.25 / 3.2 / 2.043-6
01/03/26AS Roma 3-3 JuventusHT 1-0 · Italy Serie A0HTài2.62 / 3 / 3.054-1
22/02/26AS Roma 3-0 CremoneseHT 0-0 · Italy Serie A1.5TTài1.33 / 5.4 / 9.59-1
15/02/26Napoli 2-2 AS RomaHT 1-1 · Italy Serie A0/0.5TTài2.51 / 2.85 / 3.42-1
09/02/26AS Roma 2-0 CagliariHT 1-0 · Italy Serie A1TXỉu1.48 / 4.25 / 7.77-1
02/02/26Udinese 1-0 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0.5BXỉu4.4 / 3.2 / 24-7
29/01/26Panathinaikos 1-1 AS RomaHT 0-0 · UEFA Europa League0.5BH4.35 / 3.25 / 1.846-4
25/01/26AS Roma 1-1 AC MilanHT 0-0 · Italy Serie A0HXỉu2.63 / 2.96 / 3.15-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Lecce

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
14/03/26Napoli 2-1 LecceHT 0-1 · Italy Serie A1HTài1.44 / 4.5 / 87-7
08/03/26Lecce 2-1 CremoneseHT 2-0 · Italy Serie A0/0.5TTài2.34 / 2.95 / 3.64-4
28/02/26Como 3-1 LecceHT 3-1 · Italy Serie A1/1.5BTài1.43 / 4.6 / 85-1
21/02/26Lecce 0-2 Inter MilanHT 0-0 · Italy Serie A1BXỉu7 / 4.3 / 1.52-10
16/02/26Cagliari 0-2 LecceHT 0-0 · Italy Serie A0/0.5TTài2.47 / 2.87 / 3.458-2
08/02/26Lecce 2-1 UdineseHT 1-1 · Italy Serie A0TTài2.92 / 2.79 / 2.927-0
01/02/26Torino 1-0 LecceHT 1-0 · Italy Serie A0/0.5BXỉu2.19 / 2.95 / 4.153-8
24/01/26Lecce 0-0 LazioHT 0-0 · Italy Serie A0.5TXỉu4.7 / 2.95 / 2.034-1
18/01/26AC Milan 1-0 LecceHT 0-0 · Italy Serie A1.5TXỉu1.3 / 5.4 / 11.510-2
14/01/26Inter Milan 1-0 LecceHT 0-0 · Italy Serie A2TXỉu1.18 / 7.5 / 1611-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lecce. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

AS Roma thắng70%
Hòa25%
Lecce thắng5%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

AS Roma

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng799401623
Sân nhà33530715
Sân khách4641098

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1011624005
Sân nhà410511002
Sân khách601113003

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3543106692
Sân nhà1212104452
Sân khách2331002240

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3432105130
Sân nhà1111103120
Sân khách2321002010

Lecce

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng149600138
Sân nhà8340083
Sân khách6620055

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng412357007
Sân nhà201244002
Sân khách211113005

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4332101124
Sân nhà3221000012
Sân khách1111101112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4321101111
Sân nhà3210000010
Sân khách1111101101

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútAS Roma
ghi bàn
thủng lướiLecce
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%0%25%0%
16-30'14.3%0%12.5%11.8%
31-45'28.6%50%12.5%23.5%
46-75'28.6%0%0%41.2%
76-90+'14.3%50%12.5%11.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútAS Roma
ghi bàn
thủng lướiLecce
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.2%27.8%20%7.5%
16-30'18.2%22.2%24%15%
31-45'21.2%22.2%12%22.5%
46-60'24.2%5.6%12%10%
61-75'9.1%0%12%25%
76-90+'12.1%22.2%8%17.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

AS Roma

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.37điểm trung bình
6.797.36.766.475.546.986.637.16.315.65

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
92Stephan El ShaarawyTiền đạo cánh trái7.3
99Mile SvilarThủ môn7.3
87Daniele GhilardiTrung vệ6.8
23Gianluca ManciniTrung vệ6.6
22Mario Hermoso CansecoTrung vệ6.6
24Jan ZiolkowskiTrung vệ6.6
14Donyell MalenTiền đạo cắm6.6
19Zeki CelikHậu vệ phải6.4
7Lorenzo PellegriniTiền vệ tấn công6.4
4Bryan CristanteTiền vệ phòng ngự6.2
12Konstantinos TsimikasHậu vệ trái6.1
61Niccolo PisilliTiền vệ trung tâm5.9
78Robinio VazTiền đạo cắm5.9
2Devyne RenschHậu vệ phải5.8
43Wesley ViniciusHậu vệ phải5.7
17Manu KoneTiền vệ trung tâm5.7

Lecce

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.43điểm trung bình
6.296.966.156.686.465.816.686.657.177.85

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
50Santiago PierottiTiền đạo cánh phải7.2
25Antonino GalloHậu vệ trái7.2
5Jamil SiebertTrung vệ7
17Danilo VeigaHậu vệ phải6.7
19Lameck BandaTiền đạo cánh trái6.5
16Omri GandelmanTiền vệ tấn công6.4
9Nikola StulicTiền đạo cắm6.4
20Ylber RamadaniTiền vệ phòng ngự6.4
44Tiago GabrielTrung vệ6.3
30Wladimiro FalconeThủ môn6.3
29Lassana CoulibalyTiền vệ trung tâm6.3
79Oumar NgomTiền vệ phòng ngự6.2
3Corrie NdabaHậu vệ trái6.2
8Sadik FofanaTiền vệ phòng ngự6
99Walid CheddiraTiền đạo cắm6
11Konan Ignace Jocelyn N’driTiền đạo cánh phải5.9

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕