CAF Confederation Cup ·
AS Psi vs CO Korhogo
AS Psi
CO Korhogo
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AS Psi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
CO Korhogo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
AS Psi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
CO Korhogo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 6 | 26.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 30.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
So sánh theo vòng
| AS Psi BT-BB | % thắng | CO Korhogo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 0-3 | 0% | 16-24 | 30% |
| Vòng 19 | 0-3 | 0% | 15-24 | 26% |
| Vòng 18 | 0-3 | 0% | 13-24 | 22% |
| Vòng 17 | 0-3 | 0% | 12-23 | 24% |
| Vòng 16 | 0-3 | 0% | 12-22 | 25% |
| Vòng 15 | 0-3 | 0% | 12-22 | 27% |
| Vòng 14 | 0-3 | 0% | 11-22 | 21% |
| Vòng 13 | 0-3 | 0% | 11-22 | 23% |
| Vòng 12 | 0-3 | 0% | 11-22 | 25% |
| Vòng 11 | 0-3 | 0% | 11-21 | 27% |
| Vòng 10 | 0-3 | 0% | 10-21 | 20% |
| Vòng 9 | 0-3 | 0% | 10-20 | 22% |
| Vòng 8 | 0-3 | 0% | 10-15 | 25% |
| Vòng 7 | 0-3 | 0% | 7-14 | 14% |
| Vòng 6 | 0-3 | 0% | 6-12 | 17% |
| Vòng 5 | 0-3 | 0% | 4-10 | 20% |
| Vòng 4 | 0-3 | 0% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 0-3 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước AS Psi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/24 | U.S.Monastir 2-0 AS PsiHT 1-0 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
| 18/08/24 | AS Psi 0-1 U.S.MonastirHT 0-1 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Psi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CO Korhogo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | ASEC Mimosas 2-0 CO KorhogoHT 0-0 · Ivory Coast Cup | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 29/05/26 | Societe Omnisports De L'Armee 1-1 CO KorhogoHT 0-0 · Ivory Coast Cup | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 24/05/26 | CO Korhogo 1-2 FC MounaHT 1-1 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | CO Korhogo 0-1 SOL FC AboboHT 0-0 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Racing d'Abidjan 0-2 CO KorhogoHT 0-0 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | CO Korhogo 0-3 US TchologoHT 0-1 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | CO Korhogo 1-4 Societe Omnisports De L'ArmeeHT 0-1 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | San Pedro FC 2-2 CO KorhogoHT 0-0 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | CO Korhogo 1-2 Inova Sporting Club AssociationHT 0-2 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/04/26 | Agboville 1-3 CO KorhogoHT 0-2 · Ivory Coast Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CO Korhogo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
AS Psi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CO Korhogo
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AS Psi ghi bàn | thủng lưới | CO Korhogo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | - | 66.7% | 6.3% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AS Psi ghi bàn | thủng lưới | CO Korhogo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | - | 66.7% | 13.6% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.