CONCACAF Championship U20 ·
ArubaU20 vs US Virgin Islands U20
ArubaU20
US Virgin Islands U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
ArubaU20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
US Virgin Islands U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
ArubaU20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
US Virgin Islands U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| ArubaU20 BT-BB | % thắng | US Virgin Islands U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 19 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 18 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 17 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 16 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 15 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 14 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 13 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 12 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 11 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 10 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 9 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 8 | 10-18 | 25% | 4-38 | 0% |
| Vòng 7 | 10-13 | 29% | 4-38 | 0% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 4-38 | 0% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 4-38 | 0% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 4-31 | 0% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 3-26 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 1-21 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-14 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước ArubaU20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/24 | ArubaU20 1-1 Barbados U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | 0 | H | Xỉu | 2.53 / 3.45 / 2.16 | --- |
| 29/02/24 | Guatemala U20 5-0 ArubaU20HT 4-0 · CONCACAF Championship U20 | 2.5/3 | B | Tài | 1.06 / 7.7 / 13 | 9-5 |
| 27/02/24 | French Saint-Martin U20 0-4 ArubaU20HT 0-4 · CONCACAF Championship U20 | 2 | T | Tài | 8.6 / 5.5 / 1.17 | 1-2 |
| 25/02/24 | ArubaU20 1-1 Curacao U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 3.5 / 1.78 | 5-8 |
| 23/06/22 | Guatemala U20 2-1 ArubaU20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | 3/3.5 | T | Xỉu | 1.03 / 10.5 / 18 | 11-2 |
| 21/06/22 | ArubaU20 1-4 El Salvador U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | 4.5 | T | Xỉu | 17 / 13.5 / 1.01 | 4-8 |
| 19/06/22 | Panama U20 5-0 ArubaU20HT 3-0 · CONCACAF Championship U20 | 4 | B | H | 1.01 / 13.5 / 17 | 10-3 |
| 10/11/18 | Mexico U20 10-0 ArubaU20HT 6-0 · CONCACAF Championship U20 | 5.5/6 | B | Tài | - / - / - | --- |
| 08/11/18 | Jamaica U20 7-1 ArubaU20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | 3 | B | Tài | 1.04 / 10 / 16 | 12-3 |
| 06/11/18 | ArubaU20 1-2 NicaraguaU20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ArubaU20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước US Virgin Islands U20
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo US Virgin Islands U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
ArubaU20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
US Virgin Islands U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |