Czech Republic Gambrinus Liga ·

Artis Brno vs Pardubice

Artis Brno Artis Brno
23:00
06/02/2027
Pardubice Pardubice

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Artis Brno

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Jiri Borek
  • 4Dominik Plechaty
  • 24Ondrej Coudek
  • 5Michal Jerabek
  • 15Jan Sterba
  • 2Stepan Harazim
  • 11Issa Fomba
  • 26Martin Pospisil
  • 20Jan Sedlak
  • 12David Hamansenya
  • 6Quadri Adediran

Dự bị trận trước

  • 3Khalid Al-Braiki
  • 7Abdulrahman Al-Mushaifri
  • 22Jakub Fulnek
  • 1Tomas Holy
  • 29Richard Kašík
  • 21David Osei
  • 10Daniel Samek
  • 99Daniel Svancara
  • 19Daniel Toula
  • 77Vukadin Vukadinovic

Pardubice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Ales Mandous
  • 43Jason Noslin
  • 6Marek Icha
  • 12Jan Tredl
  • 15Emmanuel Godwin
  • 19Michal Hlavaty
  • 8Samuel Simek
  • 40Tobias Boledovic
  • 20Abdoullahi Tanko
  • 17Vaclav Drchal
  • 10Vojtech Patrak

Dự bị trận trước

  • 44Simon Bammens
  • 90Giannis Fivos Botos
  • 29Jiri Hamza
  • 16Tomas Jelinek
  • 35Victor Samuel
  • 1Jachym Serak
  • 92Bogdan Slyubyk
  • 9Daniel Smekal
  • 24Tomas Solil
  • 21Mouhamed Tidjane Traore
  • 11Jiri Zima

Phong độ

Artis Brno

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 30%

So sánh theo vòng

Artis Brno
BT-BB
% thắngPardubice
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-3830%51-2645%
Vòng 1930-3532%51-2447%
Vòng 1828-3428%50-2350%
Vòng 1727-3129%48-2247%
Vòng 1624-3025%48-2050%
Vòng 1523-2927%47-1853%
Vòng 1421-2821%45-1850%
Vòng 1320-2723%43-1746%
Vòng 1220-2525%42-1742%
Vòng 1118-2518%39-1636%
Vòng 1013-2410%37-1530%
Vòng 912-2211%36-1333%
Vòng 811-1813%19-1325%
Vòng 711-1514%18-1229%
Vòng 69-1117%16-1033%
Vòng 57-100%14-840%
Vòng 46-90%14-650%
Vòng 34-70%11-267%
Vòng 22-50%6-250%
Vòng 12-40%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Artis Brno

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.77.15.75.98.35.96.96.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
33Neil GlossoaHậu vệ phải9.6
7Alexis Alegue ElandiTiền đạo cánh phải7.5
11Issa FombaTiền đạo cánh trái7.4
12El Hadji Madior NdiayeTiền vệ phòng ngự7.3
27Dominik PreislerHậu vệ trái7.3
4Dominik PlechatyTrung vệ7.3
36Sebastian BohacTiền vệ trung tâm7
9Albert LabikHậu vệ trái6.8
29Richard KašíkThủ môn6.7
15Emmanuel FullyHậu vệ trái6.6
6Quadri AdediranTiền đạo cắm6.3
34Karel PojeznyTrung vệ6.2

Pardubice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.27.176.25.56.75.96.55.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕