Ngoại hạng anh ·
Arsenal vs Crystal Palace
Arsenal
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Crystal Palace
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
22/12/24English Premier League
Crystal Palace
1 - 5
Arsenal
T
19/12/24England League Cup
Arsenal
3 - 2
Crystal Palace
T
20/01/24English Premier League
Arsenal
5 - 0
Crystal Palace
T
22/08/23English Premier League
Crystal Palace
0 - 1
Arsenal
T
19/03/23English Premier League
Arsenal
4 - 1
Crystal Palace
T
06/08/22English Premier League
Crystal Palace
0 - 2
Arsenal
T
05/04/22English Premier League
Crystal Palace
3 - 0
Arsenal
B
19/10/21English Premier League
Arsenal
2 - 2
Crystal Palace
H
20/05/21English Premier League
Crystal Palace
1 - 3
Arsenal
T
15/01/21English Premier League
Arsenal
0 - 0
Crystal Palace
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Arsenal thắng
6Hòa
3Crystal Palace thắng
| Số trận thắng | Arsenal | Crystal Palace |
|---|---|---|
| Sân nhà của Arsenal | 5 | 1 |
| Sân nhà của Crystal Palace | 6 | 2 |
Diễn biến
- 3’ 1 - 0 J. Kiwior Kiến tạo: M. Odegaard
- 27’ 1 - 1 E. Eze Kiến tạo: A. Wharton
- 42’ 2 - 1 L. Trossard Kiến tạo: J. Timber
- 45+2’ D. Rice Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 47’ J. Devenny Ngáng chân
- 72’ G. Martinelli VAR
- 83’ 2 - 2 J. Mateta
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
67%Kiểm soát bóng33%
12Tổng số cú sút15
6Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài6
2Sút bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị1
4Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
711Số đường chuyền328
654Chuyền chính xác272
92%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
Đội hình
Arsenal
4-3-3
Thủ môn
- 22 David Raya
Hậu vệ
- 12 Jurrien Timber
- 2 William Saliba
- 15 Jakub Kiwior
- 49 Myles Lewis Skelly ↓
Tiền vệ
- 8 Martin Odegaard ↓
- 5 Thomas Partey
- 41 Declan Rice
Tiền đạo
- 30 Raheem Sterling ↓
- 19 Leandro Trossard
- 11 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Dự bị
- 7 Bukayo Saka ↑
- 18 Ethan Nwaneri ↑
- 3 Kieran Tierney ↑
- 33 Norberto Murara Neto
- 47 Olexandr Zinchenko
- 11 Nathan Butler-Oyedeji
- Jimi Gower
- 19 Ismeal Kabia
- 21 Jack Henry-Francis
HLV: Amatriain Arteta Mikel
Crystal Palace
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Dean Henderson
Hậu vệ
- 6 Marc Guehi
- 5 Maxence Lacroix
- 8 Jefferson Andres Lerma Solis
Tiền vệ
- 10 Eberechi Eze ↓
- 55 Justin Devenny ↓
Tiền vệ
- 3 Tyrick Mitchell
- 18 Daichi Kamada
- 20 Adam Wharton ↓
- 12 Daniel Munoz
Tiền đạo
- 9 Edward Nketiah ↓
Dự bị
- 14 Jean Philippe Mateta ↑
- 7 Ismaila Sarr ↑
- 19 Will Hughes ↑
- 11 Romain Esse ↑
- 26 Matheus Franca de Oliveira
- 30 Matt Turner
- Joel Ward
- Nathaniel Clyne
- 58 Caleb Kporha
HLV: Pierre Sage
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
