Poland Liga 1 ·
Arka Gdynia vs Odra Opole
Arka Gdynia
23:00
12/12/2026
Odra Opole
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Arka Gdynia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jedrzej Grobelny
- 3Serafin Szota
- 29Michal Marcjanik
- 94Dawid Gojny
- 4Dominick Zator
- 8Alassane Sidibe
- 22Michal Rzuchowski
- 33Dawid Abramowicz
- 21Patryk Szysz
- 11Dawid Kocyla
- 19Vladislavs Gutkovskis
Dự bị trận trước
- 42Nikodem Gozdecki
- 99Eduardo David Espiau Hernandez
- 2Marcos Navarro
- 41Olaf Gohlike
- 43Wojciech Zacharewicz
- 30Kacper Krzepisz
Odra Opole
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Adam Wojcik
- 4Adam Chrzanowski
- 3Jiri Piroch
- 26Filip Kendzia
- 25Krystian Palacz
- 20Damian Tront
- 6Jakub Pochciol
- 7Mato Milos
- 70Szymon Kobusinski
- 99Olivier Sukiennicki
- 32Michal Feliks
Dự bị trận trước
- 11Joshua Perez
- 8Lucas Ramos
- 18Szymon Mida
- 52Cassio
- 19Kacper Przybylko
- 30Artur Haluch
- 47Marcel Białowąs
- 33Filip Kupczyk
- 14Tomas Prikryl
Phong độ
Arka Gdynia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Odra Opole
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Arka Gdynia BT-BB | % thắng | Odra Opole BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-35 | 25% | 17-24 | 25% |
| Vòng 19 | 23-35 | 21% | 16-23 | 26% |
| Vòng 18 | 21-33 | 22% | 16-20 | 28% |
| Vòng 17 | 21-32 | 24% | 16-18 | 29% |
| Vòng 16 | 19-31 | 19% | 13-16 | 25% |
| Vòng 15 | 17-29 | 20% | 12-15 | 27% |
| Vòng 14 | 16-26 | 21% | 11-14 | 29% |
| Vòng 13 | 13-26 | 15% | 11-12 | 31% |
| Vòng 12 | 13-26 | 17% | 10-12 | 25% |
| Vòng 11 | 13-23 | 18% | 9-12 | 18% |
| Vòng 10 | 10-22 | 10% | 9-12 | 20% |
| Vòng 9 | 8-20 | 11% | 9-10 | 22% |
| Vòng 8 | 8-17 | 13% | 9-8 | 25% |
| Vòng 7 | 7-13 | 14% | 6-7 | 14% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 4-7 | 0% |
| Vòng 5 | 6-12 | 20% | 3-5 | 0% |
| Vòng 4 | 4-9 | 25% | 3-5 | 0% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 1-2 | 0% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Arka Gdynia
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Odra Opole
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.