Poland Liga 1 ·
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
Arka Gdynia
22:00
24/10/2026
LKS Nieciecza
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Arka Gdynia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jedrzej Grobelny
- 3Serafin Szota
- 29Michal Marcjanik
- 94Dawid Gojny
- 4Dominick Zator
- 8Alassane Sidibe
- 22Michal Rzuchowski
- 33Dawid Abramowicz
- 21Patryk Szysz
- 11Dawid Kocyla
- 19Vladislavs Gutkovskis
Dự bị trận trước
- 42Nikodem Gozdecki
- 99Eduardo David Espiau Hernandez
- 2Marcos Navarro
- 41Olaf Gohlike
- 43Wojciech Zacharewicz
- 30Kacper Krzepisz
LKS Nieciecza
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Adrian Chovan
- 77Artem Putivtsev
- 3Arkadiusz Kasperkiewicz
- 5Lucas Masoero
- 21Damian Hilbrycht
- 28Maciej Ambrosiewicz
- 23Sergio Guerrero
- 8Rafal Kurzawa
- 6Maciej Wolski
- 9Jesus Jimenez
- 25Kamil Zapolnik
Dự bị trận trước
- 29Gabriel Isik
- 26Wojciech Jakubik
- 86Igor Strzalek
- 19Ivan Durdov
- 24Maciej Janicki
- 32Milosz Matysik
- 35Kacper Surowiec
- 7Morgan Fabender
- 16Pawel Surowiec
Phong độ
Arka Gdynia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
LKS Nieciecza
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Liga 1
Unia Skierniewice
2 - 2
LKS Nieciecza
H
03/10/26International Club Friendly
Cracovia Krakow
2 - 3
LKS Nieciecza
T
19/09/26Poland Liga 1
LKS Nieciecza
1 - 0
Odra Opole
T
15/09/26Poland Liga 1
Stal Mielec
1 - 2
LKS Nieciecza
T
05/09/26Poland Liga 1
LKS Nieciecza
2 - 1
Lechia Gdansk
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| Arka Gdynia BT-BB | % thắng | LKS Nieciecza BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-35 | 25% | 37-33 | 45% |
| Vòng 19 | 23-35 | 21% | 36-32 | 47% |
| Vòng 18 | 21-33 | 22% | 35-31 | 50% |
| Vòng 17 | 21-32 | 24% | 35-30 | 53% |
| Vòng 16 | 19-31 | 19% | 34-29 | 56% |
| Vòng 15 | 17-29 | 20% | 33-27 | 60% |
| Vòng 14 | 16-26 | 21% | 32-25 | 64% |
| Vòng 13 | 13-26 | 15% | 31-21 | 69% |
| Vòng 12 | 13-26 | 17% | 28-19 | 67% |
| Vòng 11 | 13-23 | 18% | 28-18 | 73% |
| Vòng 10 | 10-22 | 10% | 27-15 | 80% |
| Vòng 9 | 8-20 | 11% | 25-14 | 78% |
| Vòng 8 | 8-17 | 13% | 24-9 | 88% |
| Vòng 7 | 7-13 | 14% | 24-8 | 100% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 21-6 | 100% |
| Vòng 5 | 6-12 | 20% | 18-4 | 100% |
| Vòng 4 | 4-9 | 25% | 13-4 | 100% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Arka Gdynia ghi bàn | thủng lưới | LKS Nieciecza ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 40% | 25% | 12.5% | 8.3% |
| 16-30' | 0% | 5% | 25% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 20% | 0% | 16.7% |
| 46-60' | 10% | 15% | 12.5% | 25% |
| 61-75' | 20% | 20% | 0% | 16.7% |
| 76-90+' | 20% | 15% | 37.5% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Arka Gdynia
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
LKS Nieciecza
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.