GHQT Cấp CLB ·
Arenas Club de Getxo vs Ibiza Eivissa
Arenas Club de Getxo
1 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Ibiza Eivissa
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Arenas Club de Getxo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ibiza Eivissa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ramon Juan
- 3Jose Albert
- 18Iago Indias
- 4Eric Monjonell Torras
- 17Unai Medina Perez
- 7Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
- 6David Del Pozo
- 11Fran Castillo
- 19Josep Sene
- 14Federico Vico Villegas
- 0Sofiane El Ftouhi
Dự bị trận trước
- 0Jose Javier Belman Calvo
- 0Nacho Gonzalez
- 0Tamir Glazer
- 10Álex Gallar
- 0Ernesto Gomez
- 9Davo
- 0Paolo Pugliese
Phong độ
Arenas Club de Getxo
5 trận gần nhất
15/08/26International Club Friendly
Arenas Club de Getxo
1 - 1
Osasuna
H
07/08/26International Club Friendly
Lanzarote
1 - 2
Arenas Club de Getxo
T
05/08/26International Club Friendly
SD Amorebieta
1 - 5
Arenas Club de Getxo
T
01/08/26International Club Friendly
Eibar
5 - 0
Arenas Club de Getxo
B
24/05/26Spain Primera Division RFEF
Arenas Club de Getxo
1 - 0
Zamora CF
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
Ibiza Eivissa
5 trận gần nhất
15/08/26International Club Friendly
Ibiza Eivissa
5 - 0
SCR Pena Deportiva
T
09/08/26International Club Friendly
Ibiza Eivissa
1 - 0
Ibiza Islas Pitiusas
T
05/08/26International Club Friendly
Ibiza Eivissa
3 - 1
Elche CF Ilicitano
T
24/05/26Spain Primera Division RFEF
CE Europa
3 - 2
Ibiza Eivissa
B
17/05/26Spain Primera Division RFEF
Ibiza Eivissa
3 - 1
FC Cartagena
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
So sánh theo vòng
| Arenas Club de Getxo BT-BB | % thắng | Ibiza Eivissa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-31 | 40% | 33-19 | 50% |
| Vòng 19 | 26-30 | 42% | 31-19 | 47% |
| Vòng 18 | 26-29 | 44% | 29-16 | 50% |
| Vòng 17 | 26-27 | 47% | 27-16 | 47% |
| Vòng 16 | 24-26 | 44% | 27-15 | 50% |
| Vòng 15 | 23-25 | 47% | 26-15 | 47% |
| Vòng 14 | 22-24 | 50% | 23-15 | 43% |
| Vòng 13 | 19-22 | 46% | 23-14 | 46% |
| Vòng 12 | 17-21 | 42% | 23-11 | 50% |
| Vòng 11 | 16-21 | 36% | 21-9 | 55% |
| Vòng 10 | 16-16 | 40% | 21-9 | 60% |
| Vòng 9 | 16-14 | 44% | 19-8 | 56% |
| Vòng 8 | 14-14 | 38% | 19-7 | 63% |
| Vòng 7 | 13-12 | 43% | 19-7 | 71% |
| Vòng 6 | 12-11 | 50% | 15-7 | 67% |
| Vòng 5 | 9-8 | 60% | 14-5 | 80% |
| Vòng 4 | 8-8 | 50% | 11-4 | 75% |
| Vòng 3 | 8-3 | 67% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 6-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Arenas Club de Getxo ghi bàn | thủng lưới | Ibiza Eivissa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 14.3% | 20% | 17.9% |
| 16-30' | 8% | 19% | 8% | 35.7% |
| 31-45' | 52% | 9.5% | 28% | 10.7% |
| 46-60' | 0% | 14.3% | 28% | 3.6% |
| 61-75' | 16% | 23.8% | 12% | 17.9% |
| 76-90+' | 12% | 14.3% | 4% | 10.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.