Cyprus 2 Division ·
APEA Akrotiriou vs Asil Lysi
APEA Akrotiriou
Asil Lysi
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
APEA Akrotiriou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Asil Lysi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
APEA Akrotiriou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
Asil Lysi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
So sánh theo vòng
| APEA Akrotiriou BT-BB | % thắng | Asil Lysi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-13 | 38% | 24-26 | 45% |
| Vòng 19 | 10-13 | 38% | 21-25 | 42% |
| Vòng 18 | 10-13 | 38% | 19-24 | 39% |
| Vòng 17 | 10-13 | 38% | 18-21 | 41% |
| Vòng 16 | 10-13 | 38% | 17-18 | 44% |
| Vòng 15 | 10-13 | 38% | 17-17 | 47% |
| Vòng 14 | 10-13 | 38% | 14-16 | 43% |
| Vòng 13 | 10-13 | 38% | 14-14 | 46% |
| Vòng 12 | 10-13 | 38% | 12-13 | 42% |
| Vòng 11 | 10-13 | 38% | 12-10 | 45% |
| Vòng 10 | 10-13 | 38% | 10-10 | 40% |
| Vòng 9 | 10-13 | 38% | 8-9 | 33% |
| Vòng 8 | 10-13 | 38% | 7-7 | 38% |
| Vòng 7 | 7-10 | 43% | 5-7 | 29% |
| Vòng 6 | 6-8 | 50% | 4-6 | 33% |
| Vòng 5 | 4-7 | 40% | 3-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 1-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 1-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng APEA Akrotiriou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của APEA Akrotiriou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Asil Lysi
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Asil Lysi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước APEA Akrotiriou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Halkanoras Idaliou 1-0 APEA AkrotiriouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 29/10/25 | PO Ahironas-Onisilos 0-2 APEA AkrotiriouHT 0-2 · Cyprus Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.95 / 3.25 / 2.12 | 10-1 |
| 24/10/25 | APEA Akrotiriou 1-2 MEAP NisouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.5 / 2.47 | 1-3 |
| 18/10/25 | PO Ahironas-Onisilos 0-1 APEA AkrotiriouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 05/10/25 | APEA Akrotiriou 0-4 Digenis MorphouHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 28/09/25 | Iraklis Yerolakkou 1-2 APEA AkrotiriouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 19/09/25 | APEA Akrotiriou 1-2 Doxa KatokopiasHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Tài | 4.1 / 3.45 / 1.71 | 5-7 |
| 13/09/25 | APEA Akrotiriou 3-3 Agia NapaHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/02/25 | Iraklis Yerolakkou 1-2 APEA AkrotiriouHT 1-1 · Cyprus Division 3 | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 01/02/25 | APEA Akrotiriou 2-2 Ethnikos LatsionHT 1-2 · Cyprus Division 3 | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo APEA Akrotiriou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Asil Lysi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Asil Lysi 0-1 Nea SalamisHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 29/10/25 | Asil Lysi 1-0 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.38 / 3.3 / 2.52 | 2-5 |
| 24/10/25 | Ethnikos Latsion 1-0 Asil LysiHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 0-7 |
| 04/10/25 | Spartakos Kitiou 1-2 Asil LysiHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 28/09/25 | Asil Lysi 1-1 PAEEKHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 21/09/25 | Omonia 29is Maiou 1-1 Asil LysiHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 15-2 |
| 13/09/25 | Asil Lysi 2-0 AE ZakakiouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 09/08/25 | Ethnikos Achnas FC 2-1 Asil LysiHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 26/04/25 | Akritas Chloraka 1-2 Asil LysiHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/25 | Asil Lysi 2-0 Digenis MorphouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asil Lysi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
APEA Akrotiriou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Asil Lysi
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | APEA Akrotiriou ghi bàn | thủng lưới | Asil Lysi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 7.7% | 8.3% | 9.8% |
| 16-30' | 10% | 15.4% | 11.1% | 4.9% |
| 31-45' | 30% | 23.1% | 27.8% | 14.6% |
| 46-60' | 30% | 15.4% | 16.7% | 22% |
| 61-75' | 10% | 7.7% | 22.2% | 19.5% |
| 76-90+' | 0% | 23.1% | 11.1% | 26.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | APEA Akrotiriou ghi bàn | thủng lưới | Asil Lysi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 7.7% | 9.2% | 13.3% |
| 16-30' | 10% | 15.4% | 9.2% | 10.7% |
| 31-45' | 30% | 23.1% | 24.6% | 17.3% |
| 46-60' | 30% | 15.4% | 15.4% | 21.3% |
| 61-75' | 10% | 7.7% | 20% | 18.7% |
| 76-90+' | 0% | 23.1% | 15.4% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.