Belgian Pro League ·
Anderlecht vs Westerlo
Anderlecht
02:45
01/11/2026
Westerlo
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Anderlecht
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Colin Coosemans
- 6Ludwig Augustinsson
- 27Leo Petrot
- 12Andrew Omobamidele
- 79Ali Maamar
- 10Marten Winkler
- 30Ilias Koutsoupias
- 55Marco Kana
- 18Lukas Ambros
- 14Danylo Sikan
- 21Tawfik Bentayeb
Dự bị trận trước
- 19Thelo Aasgaard
- 11Oliver Antman
- 50Kais Barry
- 9Mihajlo Cvetkovic
- 32Justin Heekeren
- 68Noah Kalonji Kafumpata
- 53Noa Cobiella
- 49Jayden Onia Seke
- 29Mario Stroeykens
Westerlo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Andreas Jungdal
- 2Lasse Flo
- 5Seiji Kimura
- 4Amando Lapage
- 28Dylan Ourega
- 45Ibrahim Fofana
- 14Cisse Sandra
- 20Cameron Congreve
- 13Isa Sakamoto
- 7Shunsuke Saito
- 9Norman Bassette
Dự bị trận trước
- 40Botond Balogh
- 11Naoufal Bohamdi-Kamoni
- 26Pape Diong
- 17David Jochem
- 1Bill Lathouwers
- 23Lucas Mbamba-Muanda
- 10Nikola Storm
- 8Serhiy Sydorchuk
- 39Thomas Van den Keybus
Phong độ
Anderlecht
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Westerlo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Anderlecht BT-BB | % thắng | Westerlo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-19 | 65% | 29-40 | 30% |
| Vòng 19 | 30-18 | 63% | 27-36 | 32% |
| Vòng 18 | 29-13 | 67% | 24-33 | 33% |
| Vòng 17 | 29-13 | 71% | 24-30 | 35% |
| Vòng 16 | 26-11 | 69% | 23-30 | 31% |
| Vòng 15 | 25-11 | 67% | 22-28 | 33% |
| Vòng 14 | 24-10 | 71% | 22-26 | 36% |
| Vòng 13 | 21-9 | 69% | 22-22 | 38% |
| Vòng 12 | 20-9 | 67% | 20-22 | 33% |
| Vòng 11 | 18-8 | 64% | 20-20 | 36% |
| Vòng 10 | 15-6 | 60% | 20-20 | 40% |
| Vòng 9 | 15-5 | 67% | 17-19 | 33% |
| Vòng 8 | 12-5 | 63% | 16-18 | 38% |
| Vòng 7 | 9-5 | 57% | 15-16 | 43% |
| Vòng 6 | 9-2 | 67% | 14-11 | 50% |
| Vòng 5 | 8-2 | 60% | 12-8 | 60% |
| Vòng 4 | 8-2 | 75% | 12-4 | 75% |
| Vòng 3 | 7-2 | 67% | 10-2 | 100% |
| Vòng 2 | 6-0 | 100% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Anderlecht
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Marten Winkler | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Tawfik Bentayeb | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Leo Petrot | Trung vệ | |
| 30 | Ilias Koutsoupias | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Lukas Ambros | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ trái | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Andrew Omobamidele | Hậu vệ | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ phải | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Oliver Antman | Tiền đạo cánh phải |
Westerlo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Shunsuke Saito | Tiền đạo cánh phải | |
| 45 | Ibrahim Fofana | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Cameron Congreve | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | |
| 26 | Pape Diong | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Amando Lapage | Trung vệ | |
| 28 | Dylan Ourega | Hậu vệ trái | |
| 10 | Nikola Storm | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Lasse Flo | Hậu vệ phải | |
| 17 | David Jochem | Tiền vệ | |
| 11 | Naoufal Bohamdi-Kamoni | Tiền đạo |