Belgian Pro League ·
Anderlecht vs Racing Genk
Anderlecht
1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Racing Genk
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
25/05/25Belgian Pro League
Racing Genk
2 - 1
Anderlecht
B
06/04/25Belgian Pro League
Anderlecht
1 - 2
Racing Genk
B
22/12/24Belgian Pro League
Racing Genk
2 - 0
Anderlecht
B
18/09/24Belgian Pro League
Anderlecht
0 - 2
Racing Genk
B
12/05/24Belgian Pro League
Anderlecht
2 - 1
Racing Genk
T
21/04/24Belgian Pro League
Racing Genk
2 - 1
Anderlecht
B
24/12/23Belgian Pro League
Anderlecht
2 - 1
Racing Genk
T
03/09/23Belgian Pro League
Racing Genk
1 - 1
Anderlecht
H
16/04/23Belgian Pro League
Racing Genk
5 - 2
Anderlecht
B
22/12/22Belgian Cup
Racing Genk
0 - 0
Anderlecht
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Anderlecht thắng
3Hòa
11Racing Genk thắng
| Số trận thắng | Anderlecht | Racing Genk |
|---|---|---|
| Sân nhà của Anderlecht | 5 | 5 |
| Sân nhà của Racing Genk | 1 | 6 |
Diễn biến
- 15’ C. S. Huerta Valera Thẻ vàng
- 30’ T. Degreef Thẻ đỏ
- 42’ K. Karetsas Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 57’ 1 - 0 L. Vazquez Kiến tạo: K. Sardella
- 79’ 1 - 1 J. Erabi Kiến tạo: J. Kayembe
- 85’ Y. Medina Thẻ vàng
- 90+1’ J. Erabi Thẻ vàng
- 90+8’ T. Hazard Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
30%Kiểm soát bóng70%
9Tổng số cú sút18
3Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài9
2Sút bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị3
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
282Số đường chuyền652
214Chuyền chính xác599
76%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
Đội hình
Anderlecht
4-2-3-1
Thủ môn
- 26 Colin Coosemans
Hậu vệ
- 54 Killian Sardella ↓
- 3 Lucas Hey
- 55 Marco Kana
- 6 Ludwig Augustinsson
Tiền vệ
- 74 Nathan De Cat ↓
- 24 Enric Llansana
Tiền vệ
- 21 Cesar Huerta ↓
- 11 Thorgan Hazard
- 83 Tristan Degreef
Tiền đạo
- 20 Luis Vasquez ↓
Dự bị
- 16 Moussa Ndiaye ↑
- 79 Ali Maamar ↑
- 29 Mario Stroeykens ↑
- 11 Ibrahim Kanate ↑
- 1 Mads Juhl Kikkenborg
- 58 Yasin Ozcan
- Anas Tajaouart
- 10 Yari Verschaeren
- Mihajlo Cvetkovic
HLV: Vitor Bruno
Racing Genk
4-2-3-1
Thủ môn
- 26 Tobias Lawal
Hậu vệ
- 18 Joris Kayembe ↓
- 6 Matte Smets
- 3 Mujaid Sadick
- 77 Zakaria El Ouahdi
Tiền vệ
- 10 Junya Ito ↓
- 20 Konstantinos Karetsas ↓
- 7 Jarne Steuckers
Tiền vệ
- 8 Bryan Heynen
- 21 Ibrahima Sory Bangoura ↓
Tiền đạo
- 9 Oh Hyun Gyu
Dự bị
- Patrik Hrosovsky ↑
- 9 Jusef Erabi ↑
- 19 Yaimar Medina ↑
- 32 Noah Adedeji-Sternberg ↑
- Hendrik Van Crombrugge
- 34 Adrian Palacios
- 44 Josue Ndenge Kongolo
- 28 Ken Nkuba
- 18 Robin Mirisola
HLV: Jess Thorup
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
