Belgian Second Division ·
Anderlecht II vs Lokeren
Anderlecht II
Lokeren
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Anderlecht II
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Lokeren
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Anderlecht II | Lokeren |
|---|---|---|
| Sân nhà của Anderlecht II | 0 | 1 |
| Sân nhà của Lokeren | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | Anderlecht II 0-2 LokerenHT 0-1 · Belgian Second Division | 0 | B | Xỉu | 2.75 / 3.7 / 2.14 | 8-7 |
| 23/11/24 | Lokeren 0-1 Anderlecht IIHT 0-0 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.45 / 2.83 | 8-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anderlecht II. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Anderlecht II
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 10 | 31.25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
Lokeren
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 12 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.25% |
So sánh theo vòng
| Anderlecht II BT-BB | % thắng | Lokeren BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-43 | 15% | 17-18 | 33% |
| Vòng 19 | 24-43 | 11% | 17-18 | 33% |
| Vòng 18 | 22-41 | 11% | 17-18 | 33% |
| Vòng 17 | 20-37 | 12% | 17-18 | 33% |
| Vòng 16 | 19-34 | 13% | 17-18 | 33% |
| Vòng 15 | 18-33 | 13% | 17-18 | 33% |
| Vòng 14 | 17-30 | 14% | 17-18 | 33% |
| Vòng 13 | 17-28 | 15% | 17-18 | 33% |
| Vòng 12 | 15-25 | 17% | 17-18 | 33% |
| Vòng 11 | 15-21 | 18% | 14-16 | 27% |
| Vòng 10 | 14-18 | 20% | 10-15 | 20% |
| Vòng 9 | 12-14 | 22% | 9-13 | 22% |
| Vòng 8 | 11-11 | 25% | 8-10 | 25% |
| Vòng 7 | 10-11 | 14% | 8-9 | 29% |
| Vòng 6 | 10-10 | 17% | 7-6 | 33% |
| Vòng 5 | 10-8 | 20% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 9-7 | 25% | 4-5 | 25% |
| Vòng 3 | 7-7 | 0% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 0% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Anderlecht II
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 1-4 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Anderlecht II trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lokeren
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-3-4 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 1-2-2 | 20% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 3-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-0 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 1-3 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lokeren trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Anderlecht II
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anderlecht II. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lokeren
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Olympic Charleroi 0-1 LokerenHT 0-1 · Belgian Second Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3.55 / 1.98 | 5-13 |
| 27/09/25 | Beerschot Wilrijk 1-0 LokerenHT 0-0 · Belgian Second Division | 1 | H | Xỉu | 1.47 / 4.2 / 5.4 | 8-10 |
| 24/09/25 | Lokeren 3-3 KAS EupenHT 2-2 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.66 / 3.5 / 2.29 | 7-3 |
| 21/09/25 | Red Star Waasland 1-0 LokerenHT 0-0 · Belgian Second Division | 1 | H | Xỉu | 1.43 / 4.25 / 6 | 6-4 |
| 12/09/25 | Lokeren 2-0 LierseHT 1-0 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.4 / 3 | 2-3 |
| 06/09/25 | Belisia Bilzen 1-1 LokerenHT 0-0 · Belgian Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/08/25 | KVSK Lommel 3-1 LokerenHT 1-1 · Belgian Second Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.45 / 2.87 | 7-8 |
| 23/08/25 | Lokeren 0-1 RFC de LiegeHT 0-1 · Belgian Second Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.22 / 3.5 / 2.62 | 6-1 |
| 16/08/25 | Lokeren 1-3 Jeunesse MolenbeekHT 0-2 · Belgian Second Division | 0.5 | B | Tài | 3.55 / 3.65 / 1.85 | 9-1 |
| 09/08/25 | Patro Eisden 2-1 LokerenHT 1-0 · Belgian Second Division | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.25 / 3 | 5-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokeren. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Anderlecht II
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Lokeren
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Anderlecht II ghi bàn | thủng lưới | Lokeren ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 9.8% | 14.3% | 11.8% |
| 16-30' | 7.7% | 3.9% | 7.1% | 17.6% |
| 31-45' | 15.4% | 23.5% | 35.7% | 23.5% |
| 46-60' | 20.5% | 23.5% | 14.3% | 5.9% |
| 61-75' | 10.3% | 13.7% | 7.1% | 5.9% |
| 76-90+' | 23.1% | 19.6% | 14.3% | 35.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Anderlecht II ghi bàn | thủng lưới | Lokeren ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.9% | 10.7% | 14.3% | 11.8% |
| 16-30' | 9% | 10.7% | 7.1% | 17.6% |
| 31-45' | 14.9% | 23.8% | 35.7% | 23.5% |
| 46-60' | 19.4% | 21.4% | 14.3% | 5.9% |
| 61-75' | 11.9% | 14.3% | 7.1% | 5.9% |
| 76-90+' | 25.4% | 13.1% | 14.3% | 35.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.