Hạng 3 Pháp ·
Amiens vs Fleury Merogis U.S.
Amiens
00:30
22/05/2027
Fleury Merogis U.S.
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Amiens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Alexis Sauvage
- 39Amine Chabane
- 6Thomas Monconduit
- 34Siaka Bakayoko
- 14Antoine Leautey
- 45Ibrahim Fofana
- 20Kylian Kaiboue
- 44Coleen Louis
- 10Nordine Kandil
- 90Samuel Ntamack
- 19Yanis Rafii
Dự bị trận trước
- 46Oscar Aissat
- 40Paul Bernardoni
- 28Ababacar Moustapha Lo
- 8Victor Lobry
- 18Messy Mubundu Manitu
- 87Enzo Somon
- 23Aly Traore
Fleury Merogis U.S.
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Amiens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Fleury Merogis U.S.
5 trận gần nhất
04/10/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
3 - 2
Caen
T
27/09/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
1 - 2
Aubagne
B
19/09/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
1 - 1
Thionville FC
H
12/09/26France Ligue 3
Valenciennes
1 - 2
Fleury Merogis U.S.
T
05/09/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
6 - 1
Villefranche
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Amiens BT-BB | % thắng | Fleury Merogis U.S. BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-23 | 40% | 29-31 | 35% |
| Vòng 19 | 26-21 | 42% | 27-31 | 32% |
| Vòng 18 | 25-18 | 44% | 25-31 | 28% |
| Vòng 17 | 25-13 | 47% | 21-31 | 24% |
| Vòng 16 | 23-9 | 50% | 21-29 | 25% |
| Vòng 15 | 21-8 | 47% | 20-27 | 27% |
| Vòng 14 | 19-7 | 43% | 20-22 | 29% |
| Vòng 13 | 18-6 | 46% | 20-20 | 31% |
| Vòng 12 | 18-5 | 50% | 19-17 | 33% |
| Vòng 11 | 17-4 | 55% | 18-15 | 36% |
| Vòng 10 | 15-4 | 50% | 18-13 | 40% |
| Vòng 9 | 12-3 | 44% | 15-12 | 33% |
| Vòng 8 | 12-3 | 50% | 15-12 | 38% |
| Vòng 7 | 12-2 | 57% | 14-11 | 43% |
| Vòng 6 | 12-1 | 67% | 14-9 | 50% |
| Vòng 5 | 9-1 | 60% | 13-7 | 60% |
| Vòng 4 | 6-1 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 6-1 | 67% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.