Brazil Copa Verde ·
Amazonas FC vs Tocantinopolis
Amazonas FC
5 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Tocantinopolis
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 54’ 0 - 1 Daivison
- 68’ 1 - 1 Wellington
- 70’ 2 - 1 Wanderson
- 88’ 3 - 1 Luan Silva
- 90+2’ 4 - 1 Wanderson
- 90+4’ 5 - 1 Gustavo Ermel
- Hết giờ · 5 - 1
Thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
20Tổng số cú sút7
7Sút trúng đích4
13Sút ra ngoài3
10Phạt góc6
3Thẻ vàng3
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Amazonas FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Tocantinopolis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Amazonas FC
5 trận gần nhất
03/02/25Brazil Campeonato Amazonense
Manaus (AM)
2 - 2
Amazonas FC
H
30/01/25Brazil Campeonato Amazonense
Parintins FC
0 - 2
Amazonas FC
T
26/01/25Brazil Campeonato Amazonense
Amazonas FC
4 - 0
Sete FC
T
23/05/24Copa do Brasil
Amazonas FC
0 - 1
Flamengo
B
02/05/24Copa do Brasil
Flamengo
1 - 0
Amazonas FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Tocantinopolis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Amazonas FC BT-BB | % thắng | Tocantinopolis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-18 | 55% | 23-24 | 38% |
| Vòng 19 | 33-18 | 53% | 23-24 | 38% |
| Vòng 18 | 29-18 | 50% | 23-24 | 38% |
| Vòng 17 | 27-17 | 47% | 23-24 | 38% |
| Vòng 16 | 26-17 | 44% | 23-24 | 38% |
| Vòng 15 | 24-17 | 40% | 23-23 | 40% |
| Vòng 14 | 24-17 | 43% | 23-23 | 43% |
| Vòng 13 | 20-16 | 38% | 20-23 | 38% |
| Vòng 12 | 19-13 | 42% | 19-23 | 33% |
| Vòng 11 | 18-13 | 36% | 17-23 | 27% |
| Vòng 10 | 15-12 | 30% | 15-18 | 30% |
| Vòng 9 | 14-10 | 33% | 15-14 | 33% |
| Vòng 8 | 12-8 | 38% | 11-14 | 25% |
| Vòng 7 | 10-8 | 29% | 11-12 | 29% |
| Vòng 6 | 9-5 | 33% | 10-11 | 33% |
| Vòng 5 | 8-4 | 40% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 8-3 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 8-2 | 67% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Amazonas FC ghi bàn | thủng lưới | Tocantinopolis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.6% | 8.7% | 10% | 8.7% |
| 16-30' | 14.9% | 21.7% | 5% | 13% |
| 31-45' | 23.4% | 21.7% | 25% | 34.8% |
| 46-60' | 12.8% | 8.7% | 20% | 21.7% |
| 61-75' | 8.5% | 8.7% | 10% | 17.4% |
| 76-90+' | 21.3% | 17.4% | 20% | 4.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Amazonas FC ghi bàn | thủng lưới | Tocantinopolis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 8.8% | 10% | 8.7% |
| 16-30' | 16.7% | 20.6% | 5% | 13% |
| 31-45' | 21.8% | 23.5% | 25% | 34.8% |
| 46-60' | 15.4% | 11.8% | 20% | 21.7% |
| 61-75' | 10.3% | 8.8% | 10% | 17.4% |
| 76-90+' | 15.4% | 17.6% | 20% | 4.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.