Holland Eerste Divisie ·
Almere City FC vs FC Eindhoven
Almere City FC
FC Eindhoven
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Wessel Speel
- 2 Martin Wasinski
- 3 Joey Jacobs
- 4 Jamie Lawrence
- 5 Teun Bijleveld
- 8 Milan de Haan
- 6 Enzo Cornelisse
- 17 Emanuel Poku
- 10 Jamie Jacobs
- 11 Marley Dors
- 9 Ferdy Druijf
- 7 Byron Burgering
- 19 Olivier de Nijs
- 14 Mees Hoedemakers
- 18 Bas Huisman
- 20 Job Kalisvaart
- 24 Malcolm Mateyo
- 23 Jochem Ritmeester van de Kamp
- 44 Damian van Bruggen
- 30 Joel van der Wilt
- 26 Twan Van Der Zeeuw
- 16 Tiziano Vianello
HLV: Jeroen Rijsdijk
- 1 Jort Borgmans
- 20 Raf Van de Riet
- 44 Owen Renfrum
- 4 Junior Poortvliet
- 22 Clint Essers
- 7 Hugo Deenen
- 8 Xander Blomme
- 6 Guus Beaumont
- 28 Rayan Buifrahi
- 19 Siegert Baartmans
- 9 Kevin van Veen
- 10 Lasse Abildgaard
- 18 Antonio Bazdaric
- 5 Rens Boon
- 23 Gideon Constancia
- 27 Emre Eksi
- 35 Jens Elbers
- 30 Dylan Nino Fancito
- 31 Niek Janssen
- 14 Niek Munsters
- 17 Luc Netten
- 21 Akin Ozcan
- 25 Lennon Smulders
HLV: Maurice Verberne
Lực lượng
Almere City FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Wessel Speel
- 5Teun Bijleveld
- 4Jamie Lawrence
- 3Joey Jacobs
- 2Martin Wasinski
- 6Enzo Cornelisse
- 8Milan de Haan
- 11Marley Dors
- 10Jamie Jacobs
- 17Emanuel Poku
- 9Ferdy Druijf
Dự bị trận trước
- 7Byron Burgering
- 19Olivier de Nijs
- 14Mees Hoedemakers
- 18Bas Huisman
- 20Job Kalisvaart
- 24Malcolm Mateyo
- 23Jochem Ritmeester van de Kamp
- 44Damian van Bruggen
- 30Joel van der Wilt
- 26Twan Van Der Zeeuw
- 16Tiziano Vianello
FC Eindhoven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jort Borgmans
- 22Clint Essers
- 4Junior Poortvliet
- 44Owen Renfrum
- 20Raf Van de Riet
- 28Rayan Buifrahi
- 6Guus Beaumont
- 8Xander Blomme
- 7Hugo Deenen
- 9Kevin van Veen
- 19Siegert Baartmans
Dự bị trận trước
- 10Lasse Abildgaard
- 18Antonio Bazdaric
- 5Rens Boon
- 23Gideon Constancia
- 27Emre Eksi
- 35Jens Elbers
- 30Dylan Nino Fancito
- 31Niek Janssen
- 14Niek Munsters
- 17Luc Netten
- 21Akin Ozcan
- 25Lennon Smulders
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Almere City FC | FC Eindhoven |
|---|---|---|
| Sân nhà của Almere City FC | 10 | 4 |
| Sân nhà của FC Eindhoven | 6 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Almere City FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Almere City FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
FC Eindhoven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
So sánh theo vòng
| Almere City FC BT-BB | % thắng | FC Eindhoven BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-35 | 50% | 25-34 | 35% |
| Vòng 19 | 39-34 | 47% | 22-32 | 32% |
| Vòng 18 | 37-32 | 50% | 21-30 | 33% |
| Vòng 17 | 35-32 | 47% | 20-28 | 35% |
| Vòng 16 | 32-30 | 44% | 18-27 | 31% |
| Vòng 15 | 31-28 | 47% | 16-26 | 27% |
| Vòng 14 | 30-26 | 50% | 15-24 | 29% |
| Vòng 13 | 26-25 | 46% | 14-24 | 23% |
| Vòng 12 | 25-22 | 50% | 12-22 | 25% |
| Vòng 11 | 22-20 | 45% | 12-18 | 27% |
| Vòng 10 | 19-20 | 40% | 11-15 | 30% |
| Vòng 9 | 16-19 | 33% | 11-12 | 33% |
| Vòng 8 | 14-17 | 38% | 10-12 | 25% |
| Vòng 7 | 14-16 | 43% | 7-11 | 14% |
| Vòng 6 | 14-14 | 50% | 6-10 | 17% |
| Vòng 5 | 12-13 | 40% | 4-10 | 0% |
| Vòng 4 | 11-11 | 50% | 2-8 | 0% |
| Vòng 3 | 10-9 | 67% | 2-8 | 0% |
| Vòng 2 | 8-8 | 50% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Almere City FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 4-4 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-1 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-4-3 | 22.2% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 5 | 0-4-1 | 0% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Almere City FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Eindhoven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 6-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-0 | 80% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-3 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Almere City FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Almere City FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Eindhoven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | FC Eindhoven 2-2 De GraafschapHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Tài | 2.88 / 3.9 / 2.01 | 8-8 |
| 26/09/26 | NAC Breda 4-2 FC EindhovenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1.5/2 | B | Tài | 1.26 / 5.6 / 7.6 | 13-2 |
| 18/09/26 | FC Eindhoven 3-1 EmmenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Tài | 3.45 / 3.85 / 1.81 | 3-2 |
| 11/09/26 | FC Eindhoven 2-1 DordrechtHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | H | 2.23 / 3.65 / 2.65 | 1-5 |
| 07/09/26 | FC Utrecht (Youth) 0-0 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.29 / 3.5 / 2.65 | 7-2 |
| 30/08/26 | FC Eindhoven 1-3 Heracles AlmeloHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Tài | 4.25 / 4.4 / 1.56 | 6-10 |
| 21/08/26 | Den Bosch 5-2 FC EindhovenHT 3-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.85 / 2.66 | 6-1 |
| 14/08/26 | FC Eindhoven 2-3 MVV MaastrichtHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.75 / 3.2 | 6-2 |
| 10/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) 0-1 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.81 / 3.95 / 3.4 | 5-3 |
| 01/08/26 | Red Star Waasland 1-0 FC EindhovenHT 1-0 · International Club Friendly | 1 | H | Xỉu | 1.55 / 4.1 / 4.3 | 3-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Almere City FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
FC Eindhoven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 5 | 1 | 0 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Almere City FC ghi bàn | thủng lưới | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 0% | 7.1% | 25.9% |
| 16-30' | 0% | 20% | 14.3% | 3.7% |
| 31-45' | 22.2% | 0% | 28.6% | 7.4% |
| 46-60' | 11.1% | 0% | 14.3% | 11.1% |
| 61-75' | 11.1% | 20% | 14.3% | 18.5% |
| 76-90+' | 33.3% | 40% | 14.3% | 18.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Almere City FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Enzo Cornelisse | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Jamie Jacobs | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Marley Dors | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Martin Wasinski | Hậu vệ phải | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | |
| 23 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Job Kalisvaart | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Teun Bijleveld | Hậu vệ trái | |
| 18 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Damian van Bruggen | Trung vệ | |
| 17 | Emanuel Poku | Tiền đạo cánh phải |
FC Eindhoven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Rayan Buifrahi | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Guus Beaumont | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Siegert Baartmans | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ phải | |
| 17 | Luc Netten | Trung vệ | |
| 14 | Niek Munsters | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Owen Renfrum | Trung vệ | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Hugo Deenen | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Amir Bryson | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Junior Poortvliet | Trung vệ | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | |
| 20 | Raf Van de Riet | Hậu vệ trái |