Armenia Premier League ·

Alashkert vs FC Noah

Alashkert Alashkert
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
FC Noah FC Noah

Diễn biến

  1. 11’ 1 - 0 O. Farayola Kiến tạo: K. Drammeh
  2. 23’ G. Manvelyan Thẻ vàng
  3. 35’ G. Thorarinsson Thẻ vàng
  4. 42’ 2 - 0 M. Toure Kiến tạo: K. Drammeh
  5. Hết hiệp 1 · 2 - 0
  6. 74’ K. Nalbandyan Thẻ vàng
  7. 81’ N. Zolotic Thẻ vàng
  8. 90+7’ I. D. Nduka Thẻ vàng
  9. Hết giờ · 2 - 0

Thống kê

54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng số cú sút18
9Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài15
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Alashkert

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 24Arsen Beglaryan
  • 5David Terteryan
  • 4Yaroslav Matyukhin
  • 3Cezar Henrique
  • 55Hakob Hakobyan
  • 8Edgar Piloyan
  • 7Karen Nalbandyan
  • 88Rafael Jesus
  • 10Farayola Olawale
  • 11Momo Fanye Toure
  • 17Joseph Sabobo

Dự bị trận trước

  • 18Ifeanyi David Nduka
  • 15Arsen Sadoyan
  • 19Philip Ejike
  • 14Domi Jaures Massoumou
  • 21Jefferson Granado
  • 22Robert Hakobyan
  • 23Stepan Gigolyan
  • 6Hussein Muiz Adebayo
  • 20Daouda Togola
  • 99Ibrahim Sesay

FC Noah

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Daniel Alexis Leite Figueira
  • 33David Sualehe
  • 4Stone Mambo
  • 39Nathanael Saintini
  • 19Hovhannes Hambardzumyan
  • 17Gustavo Sangare
  • 10Gor Manvelyan
  • 14Takuto Oshima
  • 44Marin Jakolis
  • 8Marko Lazetic
  • 7Helder Ferreira

Dự bị trận trước

  • 6Eric Boakye
  • 21Michael Pavlovic
  • 20Valentin Ionut Costache
  • 3Sergey Muradyan
  • 29Arthur Coneglian
  • 5Mark Avetisyan
  • 23Aram Khamoyan
  • 98Brian Oddei
  • 18Mamadou Doumbia
  • 57Albert Gareginyan
  • 24Zaven Khudaverdyan

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

7Alashkert thắng
3Hòa
10FC Noah thắng
Số trận thắngAlashkertFC Noah
Sân nhà của Alashkert43
Sân nhà của FC Noah37

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 5 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Alashkert. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Alashkert

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn7 25.93%
Hòa5 18.52%
Thua cách biệt 1 bàn5 18.52%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 3.7%

FC Noah

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn15 55.56%
Thắng cách biệt 1 bàn1 3.7%
Hòa8 29.63%
Thua cách biệt 1 bàn2 7.41%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 3.7%

So sánh theo vòng

Alashkert
BT-BB
% thắngFC Noah
BT-BB
% thắng
Vòng 2024-2735%40-2350%
Vòng 1924-2537%37-2347%
Vòng 1824-2339%37-2250%
Vòng 1723-2241%35-2053%
Vòng 1623-2144%33-1950%
Vòng 1523-1847%30-1847%
Vòng 1421-1650%27-1550%
Vòng 1320-1554%25-1546%
Vòng 1219-1458%25-1450%
Vòng 1117-1164%23-1345%
Vòng 1016-1160%23-1350%
Vòng 916-767%22-1344%
Vòng 813-763%20-1150%
Vòng 713-571%19-957%
Vòng 612-567%16-567%
Vòng 510-560%12-560%
Vòng 46-350%11-475%
Vòng 35-267%11-4100%
Vòng 24-0100%7-3100%
Vòng 11-0100%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Alashkert

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-0-10%1-0100%
Sân nhà10-0-10%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%0-00%
Sân nhà11-0-0100%0-00%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Alashkert trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Alashkert

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 7 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Alashkert. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước FC Noah

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Alashkert thắng35%
Hòa15%
FC Noah thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Alashkert

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100010
Sân nhà0100010
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng001000000
Sân nhà001000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000201100
Sân nhà1000200100
Sân khách0000001000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000101000
Sân nhà1000100000
Sân khách0000001000

FC Noah

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1011201002
Sân nhà1011201002
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001000000
Sân nhà1001000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútAlashkert
ghi bàn
thủng lướiFC Noah
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.6%6.1%11.6%11.5%
16-30'17.1%15.2%21.7%11.5%
31-45'22.9%21.2%15.9%30.8%
46-60'8.6%24.2%18.8%19.2%
61-75'25.7%3%7.2%11.5%
76-90+'17.1%21.2%20.3%11.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútAlashkert
ghi bàn
thủng lướiFC Noah
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.1%7.8%12.5%10.6%
16-30'15.1%13%19.5%12.8%
31-45'20.8%19.5%17.2%31.9%
46-60'9.4%20.8%16.4%10.6%
61-75'20.8%13%12.5%12.8%
76-90+'17%19.5%18.8%17%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.86.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕