Armenia Premier League ·
Alashkert vs FC Noah
Alashkert
FC Noah
Diễn biến
- 11’ 1 - 0 O. Farayola Kiến tạo: K. Drammeh
- 23’ G. Manvelyan Thẻ vàng
- 35’ G. Thorarinsson Thẻ vàng
- 42’ 2 - 0 M. Toure Kiến tạo: K. Drammeh
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 74’ K. Nalbandyan Thẻ vàng
- 81’ N. Zolotic Thẻ vàng
- 90+7’ I. D. Nduka Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Alashkert
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Arsen Beglaryan
- 5David Terteryan
- 4Yaroslav Matyukhin
- 3Cezar Henrique
- 55Hakob Hakobyan
- 8Edgar Piloyan
- 7Karen Nalbandyan
- 88Rafael Jesus
- 10Farayola Olawale
- 11Momo Fanye Toure
- 17Joseph Sabobo
Dự bị trận trước
- 18Ifeanyi David Nduka
- 15Arsen Sadoyan
- 19Philip Ejike
- 14Domi Jaures Massoumou
- 21Jefferson Granado
- 22Robert Hakobyan
- 23Stepan Gigolyan
- 6Hussein Muiz Adebayo
- 20Daouda Togola
- 99Ibrahim Sesay
FC Noah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Daniel Alexis Leite Figueira
- 33David Sualehe
- 4Stone Mambo
- 39Nathanael Saintini
- 19Hovhannes Hambardzumyan
- 17Gustavo Sangare
- 10Gor Manvelyan
- 14Takuto Oshima
- 44Marin Jakolis
- 8Marko Lazetic
- 7Helder Ferreira
Dự bị trận trước
- 6Eric Boakye
- 21Michael Pavlovic
- 20Valentin Ionut Costache
- 3Sergey Muradyan
- 29Arthur Coneglian
- 5Mark Avetisyan
- 23Aram Khamoyan
- 98Brian Oddei
- 18Mamadou Doumbia
- 57Albert Gareginyan
- 24Zaven Khudaverdyan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Alashkert | FC Noah |
|---|---|---|
| Sân nhà của Alashkert | 4 | 3 |
| Sân nhà của FC Noah | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/25 | Alashkert 1-0 FC NoahHT 1-0 · Armenia Premier League | 0.5/1 | T | Xỉu | 2.94 / 3.7 / 1.85 | 11-5 |
| 19/02/25 | FC Noah 2-0 AlashkertHT 1-0 · Armenia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/11/24 | FC Noah 4-0 AlashkertHT 2-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 16/10/24 | Alashkert 0-6 FC NoahHT 0-3 · Armenia Premier League | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 3.6 / 1.74 | 4-6 |
| 04/05/24 | FC Noah 2-1 AlashkertHT 1-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/03/24 | Alashkert 0-2 FC NoahHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 25/11/23 | Alashkert 0-0 FC NoahHT 0-0 · Armenia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/10/23 | FC Noah 4-2 AlashkertHT 3-2 · Armenia Premier League | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.65 / 3 | --- |
| 25/08/23 | Alashkert 3-1 FC NoahHT 1-1 · Armenia Premier League | 0 | T | Tài | 2.56 / 3.3 / 2.46 | --- |
| 21/04/23 | Alashkert 3-0 FC NoahHT 1-0 · Armenia Premier League | 1/1.5 | T | Tài | 1.39 / 4.4 / 6.6 | 6-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Alashkert. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Alashkert
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
FC Noah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 15 | 55.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.7% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
So sánh theo vòng
| Alashkert BT-BB | % thắng | FC Noah BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-27 | 35% | 40-23 | 50% |
| Vòng 19 | 24-25 | 37% | 37-23 | 47% |
| Vòng 18 | 24-23 | 39% | 37-22 | 50% |
| Vòng 17 | 23-22 | 41% | 35-20 | 53% |
| Vòng 16 | 23-21 | 44% | 33-19 | 50% |
| Vòng 15 | 23-18 | 47% | 30-18 | 47% |
| Vòng 14 | 21-16 | 50% | 27-15 | 50% |
| Vòng 13 | 20-15 | 54% | 25-15 | 46% |
| Vòng 12 | 19-14 | 58% | 25-14 | 50% |
| Vòng 11 | 17-11 | 64% | 23-13 | 45% |
| Vòng 10 | 16-11 | 60% | 23-13 | 50% |
| Vòng 9 | 16-7 | 67% | 22-13 | 44% |
| Vòng 8 | 13-7 | 63% | 20-11 | 50% |
| Vòng 7 | 13-5 | 71% | 19-9 | 57% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 16-5 | 67% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 12-5 | 60% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 11-4 | 75% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 11-4 | 100% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 7-3 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Alashkert
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Alashkert trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Alashkert
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/25 | Urartu 0-1 AlashkertHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 16/08/25 | Alashkert 3-0 Ararat YerevanHT 2-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 04/08/25 | Alashkert 1-2 FC PyunikHT 1-0 · Armenia Premier League | 1 | H | Tài | 4.1 / 3.8 / 1.55 | 4-3 |
| 21/07/25 | Alashkert 1-1 ShirakHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/07/25 | Alashkert 4-2 ShirakHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/25 | Alashkert 2-0 BKMAHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/05/25 | Alashkert 1-0 FC NoahHT 1-0 · Armenia Premier League | 0.5/1 | T | Xỉu | 2.94 / 3.7 / 1.85 | 11-5 |
| 22/05/25 | BKMA 2-0 AlashkertHT 1-0 · Armenia Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.35 / 2.9 | 5-4 |
| 15/05/25 | Alashkert 3-0 FC West ArmeniaHT 0-0 · Armenia Premier League | 1.5 | T | H | 1.19 / 5.3 / 8.2 | --- |
| 10/05/25 | Shirak 4-0 AlashkertHT 2-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Alashkert. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Noah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | NK Olimpija Ljubljana 1-4 FC NoahHT 0-2 · UEFA Conference League | 0 | T | Tài | 2.36 / 3.1 / 2.81 | 2-4 |
| 17/08/25 | FC Noah 4-1 Gandzasar KapanHT 3-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 12-2 |
| 14/08/25 | FC Noah 0-0 Lincoln Red Imps FCHT 0-0 · UEFA Europa League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.2 / 5.6 / 9.1 | 5-3 |
| 07/08/25 | Lincoln Red Imps FC 1-1 FC NoahHT 1-1 · UEFA Europa League | 0.5 | B | Xỉu | 3.75 / 3.3 / 1.82 | 3-5 |
| 03/08/25 | FC Noah 4-0 ShirakHT 2-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 30/07/25 | Ferencvarosi TC 4-3 FC NoahHT 2-2 · UEFA Champions League | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 4.5 / 5.7 | 3-1 |
| 22/07/25 | FC Noah 1-2 Ferencvarosi TCHT 1-1 · UEFA Champions League | 0/0.5 | B | Tài | 2.88 / 3.1 / 2.31 | 2-5 |
| 15/07/25 | FK Buducnost Podgorica 2-2 FC NoahHT 0-2 · UEFA Champions League | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.3 / 2.05 | 2-8 |
| 08/07/25 | FC Noah 1-0 FK Buducnost PodgoricaHT 0-0 · UEFA Champions League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.19 / 6.1 / 10 | 1-1 |
| 28/06/25 | Zorya 0-0 FC NoahHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Alashkert
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
FC Noah
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Alashkert ghi bàn | thủng lưới | FC Noah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 6.1% | 11.6% | 11.5% |
| 16-30' | 17.1% | 15.2% | 21.7% | 11.5% |
| 31-45' | 22.9% | 21.2% | 15.9% | 30.8% |
| 46-60' | 8.6% | 24.2% | 18.8% | 19.2% |
| 61-75' | 25.7% | 3% | 7.2% | 11.5% |
| 76-90+' | 17.1% | 21.2% | 20.3% | 11.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Alashkert ghi bàn | thủng lưới | FC Noah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.1% | 7.8% | 12.5% | 10.6% |
| 16-30' | 15.1% | 13% | 19.5% | 12.8% |
| 31-45' | 20.8% | 19.5% | 17.2% | 31.9% |
| 46-60' | 9.4% | 20.8% | 16.4% | 10.6% |
| 61-75' | 20.8% | 13% | 12.5% | 12.8% |
| 76-90+' | 17% | 19.5% | 18.8% | 17% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.