Qatar Stars League ·
Al-Wakra vs Al-Sailiya
Al-Wakra
23:00
27/11/2026
Al-Sailiya
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Wakra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mohamed Al Bakri
- 24Murad Naji
- 2Lucas Michel Mendes
- 15Almahdi Ali Mukhtar
- 16Nabil Irfan
- 8Hamdi Fathi
- 93Aissa Laidouni
- 75Amine Zouhzouh
- 32Luis Alberto Romero Alconchel
- 13Yusuf Abdurisag
- 11Berkane Redouane
Dự bị trận trước
- 10Gelson Dala
- 6Omar Al-Asad
- 99Omair Abdulla
- 31Yousef Mohammed Ramadan
- 14Tameem Almuhaza
- 27Mohamed Alaaeldin
- 47Fahad Waad Al Baiati
- 7Ayoub Assal
- 40Gerard Valentin
- 5Ahmed Fadhil Hesaba
- 20Nasser Saleh Al Yazid
Al-Sailiya
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Fahad Younis Ahmed Baker
- 6Moataz Bostami
- 55Kellian van der Kaap
- 25Matias Nani
- 2Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 5Abdulrahman Mohamed Mohamed
- 13Diogo Amaro
- 22Cristian Daniel Dal Bello Fagundes
- 9Younes Belhanda
- 27Anwar El-Ghazi
- 11Hadi Tabasideh
Dự bị trận trước
- 15Youssef Snana
- 99Salem Al-Sufiani
- 17Michail Antonio
- 31Ahmed Kone
- 50Youssef Mohamed Sayed
- 3Mason Holgate
- 4Omar Yahya
- 77Mouz Jaad
- 21Hussain Bahzad
- 34Mohamed Yasser
- 32Ali Al Amri
- 19Awab Hussain
Phong độ
Al-Wakra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Al-Sailiya
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
So sánh theo vòng
| Al-Wakra BT-BB | % thắng | Al-Sailiya BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-27 | 35% | 21-36 | 30% |
| Vòng 19 | 30-24 | 37% | 18-36 | 26% |
| Vòng 18 | 30-24 | 39% | 18-33 | 28% |
| Vòng 17 | 30-23 | 41% | 18-33 | 29% |
| Vòng 16 | 30-21 | 44% | 17-30 | 31% |
| Vòng 15 | 29-20 | 47% | 16-29 | 33% |
| Vòng 14 | 25-20 | 43% | 14-28 | 29% |
| Vòng 13 | 22-18 | 38% | 12-27 | 23% |
| Vòng 12 | 20-18 | 33% | 11-24 | 25% |
| Vòng 11 | 19-15 | 36% | 11-24 | 27% |
| Vòng 10 | 17-13 | 40% | 10-24 | 20% |
| Vòng 9 | 17-12 | 44% | 10-22 | 22% |
| Vòng 8 | 16-10 | 50% | 10-21 | 25% |
| Vòng 7 | 12-9 | 43% | 10-17 | 29% |
| Vòng 6 | 9-6 | 50% | 7-15 | 17% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 5-13 | 20% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 4-10 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 2-9 | 0% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Wakra ghi bàn | thủng lưới | Al-Sailiya ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4% | 12.5% | 15.8% | 0% |
| 16-30' | 16% | 12.5% | 21.1% | 11.5% |
| 31-45' | 16% | 28.1% | 31.6% | 26.9% |
| 46-60' | 24% | 12.5% | 15.8% | 15.4% |
| 61-75' | 20% | 12.5% | 5.3% | 15.4% |
| 76-90+' | 12% | 15.6% | 5.3% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Wakra
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Omair Abdulla | Thủ môn | |
| 93 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Lucas Mendes | Trung vệ | |
| 66 | Simo | Hậu vệ phải | |
| 6 | Omar Salah | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Abdel Rahman Raafat Zaky | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Murad Naji | Hậu vệ phải | |
| 3 | Paolo Calione | Trung vệ | |
| 16 | Nabil Irfan | Hậu vệ phải | |
| 17 | Rabh Boussafi | Tiền đạo cánh phải | |
| 75 | Amine Zouhzouh | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Ayoub Assal | Tiền đạo cánh phải |
Al-Sailiya
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Ahmad Doozandeh | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Younes Belhanda | Tiền vệ tấn công | |
| 71 | Musab Al-Batat | Hậu vệ phải | |
| 25 | Raoul Danzabe | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Mohamed Taabouni | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Matias Nani | Trung vệ | |
| 21 | Anwar El-Ghazi | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Ibrahim Majid Abdulmajid | Trung vệ | |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud | Hậu vệ phải | |
| 1 | Bautista Burke | Thủ môn | |
| 6 | Moataz Bostami | Tiền vệ trung tâm |