Qatar Stars League ·

Al Shahaniya vs Al-Arabi SC

Al Shahaniya Al Shahaniya
23:45
16/10/2026
Al-Arabi SC Al-Arabi SC

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Al Shahaniya

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Shehab Ellethy
  • 3Daouda Diakite
  • 5Marc Muniesa
  • 22Sven van Beek
  • 32Khalid Muftah
  • 30Moaz Elwadia
  • 6álvaro Sanz
  • 4Mohammad Sayyar
  • 8Lotfi Madjer
  • 11Abdoulaye Traore
  • 10Francesco Antonucci

Dự bị trận trước

  • 9Pelle van Amersfoort
  • 88Moameen Mutasem
  • 79Ali Said Al Muhannadi
  • 14Bahaa Mamdouh Ellithi
  • 17Abdullah Khalid
  • 16Mohammed Kadik
  • 24Hassan Hassunin El Said
  • 90Jassem Mohammed Al Sharshani
  • 27Abdulaziz Mohamad Hassan
  • 7Abdulrahman Mussed
  • 19Mohammed Balah

Al-Arabi SC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Jasem Adel Al Hail
  • 24Marwan Sherif
  • 19Issa Laye
  • 25Jonathan Alexis Perez
  • 12Abdulla Al-Sulati
  • 10Rodri Sanchez
  • 8Ahmed Fathi
  • 21Jordan Veretout
  • 80Isaac Lihadji
  • 7Pablo Sarabia Garcia
  • 18Karl Toko Ekambi

Dự bị trận trước

  • 5Wassim Keddari
  • 9Mohamed Khaled Gouda
  • 16Gerard Hernandez
  • 22Mousa Farawi
  • 17Salem Reda Salem
  • 13Yousof Hassan
  • 30Mohamed Saeed
  • 2Yousef Muftah
  • 86Nadiem Al Sayadi
  • 44Hassan Mohamad
  • 15Faisal Al-Obaidli
  • 99Joao Pedro Darros

Phong độ

Al Shahaniya

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 40%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

Al-Arabi SC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn1 20%
Hòa3 60%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Al Shahaniya
BT-BB
% thắngAl-Arabi SC
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-3140%33-3535%
Vòng 1926-2842%33-3237%
Vòng 1825-2744%31-3039%
Vòng 1723-2741%30-3035%
Vòng 1620-2738%29-2838%
Vòng 1520-2740%24-2833%
Vòng 1417-2736%22-2636%
Vòng 1316-2538%18-2431%
Vòng 1215-2533%17-2233%
Vòng 1115-2136%15-2227%
Vòng 1015-1740%14-2130%
Vòng 915-1544%13-2033%
Vòng 812-1150%11-1925%
Vòng 710-1043%8-1814%
Vòng 68-933%5-1517%
Vòng 56-640%3-150%
Vòng 46-350%2-140%
Vòng 36-167%1-120%
Vòng 24-150%1-80%
Vòng 13-0100%1-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútAl Shahaniya
ghi bàn
thủng lướiAl-Arabi SC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.5%6.7%16.7%9.4%
16-30'38.1%6.7%14.3%12.5%
31-45'19%26.7%23.8%21.9%
46-60'14.3%16.7%7.1%31.3%
61-75'4.8%23.3%19%18.8%
76-90+'4.8%13.3%14.3%6.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Al Shahaniya

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
6.27.34.96.56.36.38.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
27Ibrahima DialloTiền vệ phòng ngự6.7
10Francesco AntonucciTiền vệ tấn công6.6
6álvaro SanzTiền vệ phòng ngự6.5
11Jawad El JemiliTiền vệ tấn công6.4
9Abdoulaye TraoreTiền đạo cánh trái6.4
21Mohamed SuragTiền đạo cánh phải6.3
32Khalid MuftahHậu vệ trái6.3
22Sven van BeekTrung vệ6.3
19Abdulla Al-SulatiHậu vệ trái6.2
99Shehab EllethyThủ môn6.2
5Marc MuniesaTrung vệ6.2

Al-Arabi SC

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.97.97.26.46.14.96.16.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
6Oussama TannaneTiền vệ tấn công8.5
7Pablo Sarabia GarciaTiền vệ tấn công8.1
10Rodri SanchezTiền đạo cánh phải7.6
17Jordan VeretoutTiền vệ trung tâm7.5
25Jonathan Alexis PerezTrung vệ7.1
8Ahmed FathiTiền vệ phòng ngự7.1
31Jasem Adel Al HailThủ môn6.9
22Khatab BauobidaHậu vệ phải6.8
11Lotfi MadjerTiền đạo cánh trái6.7
80Isaac LihadjiTiền đạo cánh phải6.6
5Simo KeddariTrung vệ6.3
2Marwan SherifHậu vệ phải6.2
19Issa LayeTrung vệ6.1
14Michael OlungaTiền đạo cắm6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕