Saudi Pro League ·
Al-Shabab vs Al-Khaleej
Al-Shabab
03:00
12/02/2027
Al-Khaleej
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Shabab
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 43Marcelo Grohe
- 5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
- 4Wesley Hoedt
- 3Ali Al-Boleahi
- 31Saad Yaslam
- 8Josh Brownhill
- 99Ali Azaizeh
- 20Basil Al-Sayali
- 29Yacine Adli
- 22Hammam Al-Hammami
- 70Haroune Camara
Dự bị trận trước
- 37Abdullah Matuq
- 94Mubarak Al-Rajeh
- 7Unai Hernandez
- 16Hussain Al-Sabiyani
- 33Mohammed Al-Mahasneh
- 23Abdulaziz Abdul Rahma
- 17Mohamed Al-Thani
- 34Sultan
- 2Mohammed Al Shwirekh
Al-Khaleej
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Anthony Moris
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho
- 3Mohammed Al Khabrani
- 13Ahmed Asiri
- 39Saeed Al-Hamsl
- 11Paolo Fernandes
- 16Bader Mohammed Munshi
- 12Majed Omar Kanabah
- 93Saleh Jamaan Al Amri
- 9Georgios Masouras
- 7Joshua King
Dự bị trận trước
- 2Ali Al Salem
- 15Mansour Hamzi
- 20Hussain Al-Eisa
- 28Hamad Al-Jayzani
- 4Bart Schenkeveld
- 96Marwan Al Haidari
- 33Bander Al-Mutairi
- 25Arif Al Haydar
- 90Thamer Al-Khaibri
Phong độ
Al-Shabab
5 trận gần nhất
13/09/26Saudi Professional League
Al-Shabab
0 - 0
Al-Feiha
H
09/09/26Saudi Professional League
Al Kholood
2 - 1
Al-Shabab
B
05/09/26Saudi Professional League
Al-Shabab
0 - 2
Al Hilal
B
31/08/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 1
Al-Shabab
H
26/08/26Saudi Professional League
Al-Shabab
3 - 3
Al-Riyadh
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Al-Khaleej
5 trận gần nhất
10/10/26Saudi Professional League
Al-Ettifaq
1 - 1
Al-Khaleej
H
13/09/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
1 - 1
Al-Nassr
H
07/09/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
0 - 0
Al-Riyadh
H
04/09/26Saudi Professional League
Neom SC
3 - 0
Al-Khaleej
B
29/08/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
1 - 5
Al Hilal
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Al-Shabab BT-BB | % thắng | Al-Khaleej BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-33 | 45% | 20-41 | 15% |
| Vòng 19 | 33-33 | 42% | 19-37 | 16% |
| Vòng 18 | 32-33 | 39% | 19-37 | 17% |
| Vòng 17 | 32-32 | 41% | 18-34 | 18% |
| Vòng 16 | 30-27 | 44% | 18-33 | 19% |
| Vòng 15 | 27-26 | 40% | 17-32 | 20% |
| Vòng 14 | 24-25 | 36% | 16-31 | 21% |
| Vòng 13 | 21-20 | 38% | 16-30 | 23% |
| Vòng 12 | 20-19 | 42% | 14-27 | 25% |
| Vòng 11 | 18-19 | 36% | 14-26 | 27% |
| Vòng 10 | 17-18 | 40% | 12-25 | 20% |
| Vòng 9 | 15-16 | 44% | 12-20 | 22% |
| Vòng 8 | 14-15 | 50% | 10-18 | 25% |
| Vòng 7 | 13-10 | 57% | 10-17 | 29% |
| Vòng 6 | 11-6 | 67% | 7-16 | 17% |
| Vòng 5 | 10-4 | 80% | 5-16 | 0% |
| Vòng 4 | 7-2 | 75% | 4-14 | 0% |
| Vòng 3 | 7-1 | 100% | 4-9 | 0% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Shabab ghi bàn | thủng lưới | Al-Khaleej ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 0% | 22.2% | 0% |
| 16-45' | 50% | 66.7% | 22.2% | 33.3% |
| 46-90+' | 0% | 33.3% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Shabab
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Mory Diaw | Thủ môn | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Mamadou Thierno Barry | Trung vệ | |
| 9 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ trái | |
| 4 | Tin Jedvaj | Trung vệ | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ phải | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Tiền đạo cánh trái | |
| 49 | Ricardo Mathias | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Tiền đạo cánh phải |
Al-Khaleej
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ trái | |
| 11 | Saleh Jamaan Al Amri | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Mateo Daniel Benegas | Tiền đạo | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | |
| 19 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ phải | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Tiền đạo cánh phải |