Saudi Pro League ·
Al-Shabab vs Al-Hazm
Al-Shabab
03:00
26/02/2027
Al-Hazm
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Shabab
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 43Marcelo Grohe
- 5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
- 4Wesley Hoedt
- 3Ali Al-Boleahi
- 31Saad Yaslam
- 8Josh Brownhill
- 99Ali Azaizeh
- 20Basil Al-Sayali
- 29Yacine Adli
- 22Hammam Al-Hammami
- 70Haroune Camara
Dự bị trận trước
- 37Abdullah Matuq
- 94Mubarak Al-Rajeh
- 7Unai Hernandez
- 16Hussain Al-Sabiyani
- 33Mohammed Al-Mahasneh
- 23Abdulaziz Abdul Rahma
- 17Mohamed Al-Thani
- 34Sultan
- 2Mohammed Al Shwirekh
Al-Hazm
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Ibrahim Zaied
- 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
- 4Sultan Tanker
- 13Abdullah Al-Shanqiti
- 2Saud Al Rashid
- 37Youssouf Oumarou
- 24Aboubacar Bah
- 8Abdulhadi Al-Harajin
- 10Fabio Santos Martins
- 17Elias Mokwana
- 9Omar Al-Somah
Dự bị trận trước
- 26Abdulaziz Al-Dhuwayhi
- 80Miguel Carvalho
- 7Yousef Al Shammari
- 82Abdulaziz Al-Harbi
- 3Abdelmounaim Boutouil
- 33Majed Al-Ghamdi
- 21Amadou Bamba
- 15Abdulrahman Al Khaibary
Phong độ
Al-Shabab
5 trận gần nhất
13/09/26Saudi Professional League
Al-Shabab
0 - 0
Al-Feiha
H
09/09/26Saudi Professional League
Al Kholood
2 - 1
Al-Shabab
B
05/09/26Saudi Professional League
Al-Shabab
0 - 2
Al Hilal
B
31/08/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 1
Al-Shabab
H
26/08/26Saudi Professional League
Al-Shabab
3 - 3
Al-Riyadh
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Al-Hazm
5 trận gần nhất
10/10/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 1
Neom SC
H
12/09/26Saudi Professional League
Al-Ahli SFC
3 - 1
Al-Hazm
B
08/09/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 0
Al-Taawoun
T
05/09/26Saudi Professional League
Al-Faisaly Harmah
0 - 0
Al-Hazm
H
31/08/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 1
Al-Shabab
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Al-Shabab BT-BB | % thắng | Al-Hazm BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-32 | 35% | 24-35 | 35% |
| Vòng 19 | 31-32 | 37% | 23-30 | 37% |
| Vòng 18 | 31-32 | 39% | 21-28 | 39% |
| Vòng 17 | 27-32 | 35% | 19-27 | 35% |
| Vòng 16 | 26-32 | 31% | 19-23 | 38% |
| Vòng 15 | 26-31 | 33% | 18-22 | 40% |
| Vòng 14 | 24-26 | 36% | 18-20 | 43% |
| Vòng 13 | 21-25 | 31% | 16-19 | 38% |
| Vòng 12 | 18-24 | 25% | 16-15 | 42% |
| Vòng 11 | 15-19 | 27% | 15-14 | 45% |
| Vòng 10 | 14-18 | 30% | 12-13 | 40% |
| Vòng 9 | 12-18 | 22% | 11-11 | 44% |
| Vòng 8 | 11-17 | 25% | 9-10 | 38% |
| Vòng 7 | 9-15 | 29% | 9-9 | 43% |
| Vòng 6 | 8-14 | 33% | 7-9 | 33% |
| Vòng 5 | 7-9 | 40% | 5-8 | 20% |
| Vòng 4 | 5-5 | 50% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Shabab ghi bàn | thủng lưới | Al-Hazm ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 100% | 0% | 0% | 33.3% |
| 16-90+' | 0% | 100% | 0% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Shabab
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Mory Diaw | Thủ môn | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Mamadou Thierno Barry | Trung vệ | |
| 9 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ trái | |
| 4 | Tin Jedvaj | Trung vệ | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ phải | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Tiền đạo cánh trái | |
| 49 | Ricardo Mathias | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Tiền đạo cánh phải |
Al-Hazm
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Aboubacar Diakite | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ trái | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ phải | |
| 17 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ tấn công | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trung tâm | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | |
| 10 | Amir Sayoud | Tiền vệ tấn công |