Qatar Stars League ·
Al-Sailiya vs Al-Garrafa
Al-Sailiya
23:00
03/12/2026
Al-Garrafa
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Sailiya
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Fahad Younis Ahmed Baker
- 6Moataz Bostami
- 55Kellian van der Kaap
- 25Matias Nani
- 2Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 5Abdulrahman Mohamed Mohamed
- 13Diogo Amaro
- 22Cristian Daniel Dal Bello Fagundes
- 9Younes Belhanda
- 27Anwar El-Ghazi
- 11Hadi Tabasideh
Dự bị trận trước
- 15Youssef Snana
- 99Salem Al-Sufiani
- 17Michail Antonio
- 31Ahmed Kone
- 50Youssef Mohamed Sayed
- 3Mason Holgate
- 4Omar Yahya
- 77Mouz Jaad
- 21Hussain Bahzad
- 34Mohamed Yasser
- 32Ali Al Amri
- 19Awab Hussain
Al-Garrafa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Khalifa Ababacar Ndiaye
- 26Rayyan Ahmed Al Ali
- 42Seydou Sano
- 20Jang Hyun Soo
- 11Amro Abdelfatah Ali Surag
- 18Ayoub Al-Oui
- 13Ferjani Sassi
- 8Yacine Brahimi
- 14Alvaro Djalo
- 10Ahmed Al Ganehi
- 90Hassan Alaa Aldeen
Dự bị trận trước
- 6Dame Traore
- 3Mohammed Muntari
- 7Florinel Coman
- 21Hamad Majid
- 34Mahmood Gamal Mohamed
- 33Chalpan Abdulnasir
- 5Mostafa Essam
- 12Mathias Antonsen Normann
- 99Jamal Hamed
- 16Jamil Friakh
- 17Rabh Boussafi
- 97Amjed Mohamed
Phong độ
Al-Sailiya
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Al-Garrafa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| Al-Sailiya BT-BB | % thắng | Al-Garrafa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-38 | 25% | 27-40 | 25% |
| Vòng 19 | 19-35 | 26% | 25-39 | 21% |
| Vòng 18 | 19-35 | 28% | 23-36 | 22% |
| Vòng 17 | 18-32 | 29% | 22-35 | 24% |
| Vòng 16 | 17-31 | 31% | 21-32 | 25% |
| Vòng 15 | 15-30 | 27% | 21-31 | 27% |
| Vòng 14 | 13-29 | 21% | 21-24 | 29% |
| Vòng 13 | 12-26 | 23% | 19-24 | 23% |
| Vòng 12 | 12-26 | 25% | 19-22 | 25% |
| Vòng 11 | 11-26 | 18% | 19-21 | 27% |
| Vòng 10 | 11-24 | 20% | 16-19 | 20% |
| Vòng 9 | 11-23 | 22% | 16-17 | 22% |
| Vòng 8 | 11-19 | 25% | 15-13 | 25% |
| Vòng 7 | 8-17 | 14% | 13-10 | 29% |
| Vòng 6 | 6-15 | 17% | 10-7 | 33% |
| Vòng 5 | 5-12 | 20% | 9-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-11 | 0% | 7-5 | 25% |
| Vòng 3 | 2-8 | 0% | 7-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Sailiya ghi bàn | thủng lưới | Al-Garrafa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.8% | 0% | 0% | 14.3% |
| 16-30' | 21.1% | 11.5% | 10% | 0% |
| 31-45' | 31.6% | 26.9% | 10% | 42.9% |
| 46-60' | 15.8% | 15.4% | 30% | 14.3% |
| 61-75' | 5.3% | 15.4% | 10% | 28.6% |
| 76-90+' | 5.3% | 15.4% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Sailiya
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Al-Garrafa
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Yacine Brahimi | Tiền đạo cánh trái | |
| 96 | Adam Ounas | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ trái | |
| 4 | Seydou Sano | Trung vệ | |
| 2 | Abdulrahman Faiz Al Rashidi | Hậu vệ phải | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Hậu vệ phải | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn |