Kuwaiti Premier League ·
Al-Sahel vs Al-Jahra
Al-Sahel
01:45
03/12/2026
Al-Jahra
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Sahel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al-Jahra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Al-Sahel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al-Jahra
5 trận gần nhất
05/09/26Kuwaiti Premier League
Al Kuwait SC
1 - 0
Al-Jahra
B
31/08/26Kuwaiti Premier League
Al-Jahra
2 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
T
26/08/26Kuwaiti Premier League
Al-Shabab(KUW)
3 - 2
Al-Jahra
B
27/06/26Kuwaiti Premier League
Al-Nasar
1 - 1
Al-Jahra
H
22/06/26Kuwaiti Premier League
Al-Shabab(KUW)
1 - 2
Al-Jahra
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 66.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al-Sahel BT-BB | % thắng | Al-Jahra BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-16 | 60% | 14-36 | 20% |
| Vòng 19 | 27-15 | 58% | 13-36 | 16% |
| Vòng 18 | 26-15 | 56% | 12-36 | 11% |
| Vòng 17 | 24-14 | 53% | 12-32 | 12% |
| Vòng 16 | 22-14 | 50% | 12-30 | 13% |
| Vòng 15 | 20-13 | 47% | 11-28 | 13% |
| Vòng 14 | 18-12 | 43% | 10-24 | 14% |
| Vòng 13 | 14-12 | 38% | 10-22 | 15% |
| Vòng 12 | 13-9 | 42% | 9-20 | 17% |
| Vòng 11 | 12-5 | 45% | 9-19 | 18% |
| Vòng 10 | 11-5 | 40% | 8-15 | 20% |
| Vòng 9 | 10-4 | 44% | 8-13 | 22% |
| Vòng 8 | 10-4 | 50% | 7-12 | 25% |
| Vòng 7 | 8-4 | 43% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 5-4 | 33% | 7-8 | 33% |
| Vòng 5 | 3-4 | 20% | 7-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 1-1 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Sahel ghi bàn | thủng lưới | Al-Jahra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 33.3% | 20% | 14.3% |
| 16-45' | 25% | 33.3% | 0% | 28.6% |
| 46-60' | 25% | 33.3% | 0% | 21.4% |
| 61-75' | 8.3% | 0% | 60% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Sahel ghi bàn | thủng lưới | Al-Jahra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 28% | 19.4% | 8.5% |
| 16-30' | 0% | 12% | 6.5% | 12.8% |
| 31-45' | 17.2% | 20% | 16.1% | 19.1% |
| 46-60' | 27.6% | 12% | 3.2% | 17% |
| 61-75' | 10.3% | 8% | 25.8% | 10.6% |
| 76-90+' | 20.7% | 8% | 12.9% | 17% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.