Qatar Stars League ·
Al-Sadd vs Al-Arabi SC
Al-Sadd
Al-Arabi SC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Saad Abdullah Al Sheeb
- 2 Pedro Miguel
- 5 Tarek Salman
- 26 Alessio Romagnoli
- 6 Paulo Otavio Rosa Silva
- 77 Marcelo Brozovic
- 8 Guilherme dos Santos Torres
- 80 Agustín Soria
- 33 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
- 30 Akram Afif
- 9 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
- 31 Yousef Baliadeh
- 12 Yusuf Abdurisag
- 10 Hasan Al-Haydos
- Hashim Ali Abdullatif
- Mohamed Camara
- 3 Younes El Hannach
- 11 Giovani Henrique Amorim da Sil
- 32 Karim Haider Dib
- Boualem Khoukhi
- 26 Mohamed Al-Mannai
- 14 Mostafa Tarek Mashaal
- 7 Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
- 31 Jasem Adel Al Hail
- 2 Marwan Sherif
- 25 Jonathan Alexis Perez
- 19 Issa Laye
- 22 Khatab Bauobida
- 80 Isaac Lihadji
- 17 Jordan Veretout
- 8 Ahmed Fathi
- 10 Rodri Sanchez
- 6 Oussama Tannane
- 7 Pablo Sarabia Garcia
- 24 Yonis Abdurisag
- Salem Al Hajri
- 33 Qusai El Haroun
- 9 Mohamed Khaled Gouda
- Simo Keddari
- 20 Lotfi Madjer
- Ameed Mhagna
- 44 Hassan Mohamad
- 98 Jorge Monegal
- 14 Michael Olunga
- 16 Salem Reda Salem
- 15 Youssef Snana
HLV: Cosmin Marius Contra
Lực lượng
Al-Sadd
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Saad Abdullah Al Sheeb
- 6Paulo Otavio Rosa Silva
- 26Alessio Romagnoli
- 5Tarek Salman
- 2Pedro Miguel
- 8Guilherme dos Santos Torres
- 77Marcelo Brozovic
- 30Akram Afif
- 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
- 80Agustín Soria
- 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Dự bị trận trước
- 31Yousef Baliadeh
- 12Yusuf Abdurisag
- 10Hasan Al-Haydos
- 23Hashim Ali Abdullatif
- 4Mohamed Camara
- 3Younes El Hannach
- 11Giovani Henrique Amorim da Sil
- 32Karim Haider Dib
- 16Boualem Khoukhi
- 17Mohamed Al-Mannai
- 14Mostafa Tarek Mashaal
- 7Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Al-Arabi SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Jasem Adel Al Hail
- 22Khatab Bauobida
- 19Issa Laye
- 25Jonathan Alexis Perez
- 2Marwan Sherif
- 10Rodri Sanchez
- 8Ahmed Fathi
- 17Jordan Veretout
- 80Isaac Lihadji
- 7Pablo Sarabia Garcia
- 6Oussama Tannane
Dự bị trận trước
- 24Yonis Abdurisag
- 30Salem Al Hajri
- 33Qusai El Haroun
- 9Mohamed Khaled Gouda
- 5Simo Keddari
- 11Lotfi Madjer
- 20Ameed Mhagna
- 44Hassan Mohamad
- 98Jorge Monegal
- 14Michael Olunga
- 16Salem Reda Salem
- 90Youssef Snana
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Sadd | Al-Arabi SC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Sadd | 11 | 5 |
| Sân nhà của Al-Arabi SC | 9 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Al-Arabi SC 2-1 Al-SaddHT 0-0 · Qatar Stars League | 1 | B | Xỉu | 3.8 / 4.4 / 1.59 | 8-4 |
| 19/01/26 | Al-Arabi SC 5-0 Al-SaddHT 4-0 · Qatar League CUP | 2 | B | Tài | 1.24 / 5.8 / 7.1 | 3-3 |
| 25/10/25 | Al-Sadd 1-3 Al-Arabi SCHT 1-2 · Qatar Stars League | 1 | B | Tài | 1.58 / 4.5 / 4.1 | 5-9 |
| 30/01/25 | Al-Arabi SC 1-3 Al-SaddHT 1-0 · Qatar Stars League | 1 | T | Tài | 4.55 / 4.8 / 1.49 | 4-5 |
| 22/08/24 | Al-Sadd 5-0 Al-Arabi SCHT 3-0 · Qatar Stars League | 1 | T | Tài | 1.51 / 4.5 / 4.7 | 4-3 |
| 10/03/24 | Al-Arabi SC 2-2 Al-SaddHT 1-2 · Qatar Stars League | 0.5/1 | B | Tài | 3.5 / 4.05 / 1.76 | 6-1 |
| 17/12/23 | Al-Sadd 0-1 Al-Arabi SCHT 0-1 · Qatar Stars League | 1 | B | Xỉu | 1.53 / 4.5 / 4.5 | 8-4 |
| 12/05/23 | Al-Sadd 0-3 Al-Arabi SCHT 0-0 · Qatar Prince Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.86 / 3.95 / 3.25 | 3-4 |
| 08/05/23 | Al-Sadd 1-2 Al-Arabi SCHT 0-1 · Qatar Stars League | 1 | H | Xỉu | 4.6 / 4.55 / 1.5 | 5-2 |
| 09/02/23 | Al-Sadd 3-1 Al-Arabi SCHT 2-0 · Qatar League CUP | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.95 / 3.1 | 1-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Sadd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Sadd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al-Arabi SC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al-Sadd BT-BB | % thắng | Al-Arabi SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 49-43 | 55% | 33-35 | 35% |
| Vòng 19 | 49-38 | 58% | 33-32 | 37% |
| Vòng 18 | 46-36 | 56% | 31-30 | 39% |
| Vòng 17 | 43-35 | 53% | 30-30 | 35% |
| Vòng 16 | 39-35 | 50% | 29-28 | 38% |
| Vòng 15 | 37-35 | 47% | 24-28 | 33% |
| Vòng 14 | 35-34 | 43% | 22-26 | 36% |
| Vòng 13 | 34-30 | 46% | 18-24 | 31% |
| Vòng 12 | 31-29 | 42% | 17-22 | 33% |
| Vòng 11 | 28-28 | 36% | 15-22 | 27% |
| Vòng 10 | 26-23 | 40% | 14-21 | 30% |
| Vòng 9 | 25-21 | 44% | 13-20 | 33% |
| Vòng 8 | 24-20 | 50% | 11-19 | 25% |
| Vòng 7 | 21-19 | 43% | 8-18 | 14% |
| Vòng 6 | 18-16 | 50% | 5-15 | 17% |
| Vòng 5 | 15-13 | 60% | 3-15 | 0% |
| Vòng 4 | 12-11 | 50% | 2-14 | 0% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 1-12 | 0% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 1-8 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Sadd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4-0-0 | 100% | 4-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-1-0 | 75% | 4-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Sadd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Arabi SC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Arabi SC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Sadd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/26 | Esteghlal Tehran 3-0 Al-SaddHT 1-0 · AFC Champions League Elite | 0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.45 / 2 | 2-5 |
| 10/09/26 | Al-Sailiya 3-6 Al-SaddHT 1-2 · Qatar Stars League | 2 | T | Tài | 9.8 / 6.6 / 1.18 | 0-2 |
| 05/09/26 | Al-Sadd 4-1 Al-GarrafaHT 2-0 · Qatar Stars League | 1/1.5 | T | Tài | 1.46 / 4.95 / 4.7 | 4-6 |
| 01/09/26 | Al-Sadd 2-1 Al-GarrafaHT 2-1 · Qatar Crown Prince Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 5 / 5.6 | 5-5 |
| 28/08/26 | Qatar SC 2-6 Al-SaddHT 0-3 · Qatar Stars League | 1/1.5 | T | Tài | 5.9 / 5.3 / 1.35 | 3-2 |
| 22/08/26 | Al-Sadd 3-1 Al-Ahli DohaHT 3-0 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Tài | 1.37 / 5.1 / 5.7 | 3-10 |
| 15/08/26 | Al-Sadd 2-0 MC AlgerHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 06/08/26 | Aris Limassol 1-1 Al-SaddHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.45 / 2.59 | 3-10 |
| 30/07/26 | Trabzonspor 0-1 Al-SaddHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.43 / 4.5 / 4.95 | 8-2 |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc 2-1 Al-SaddHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Sadd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Arabi SC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/26 | Al Duhail 2-0 Al-Arabi SCHT 1-0 · Qatar League CUP | 0.5 | B | Xỉu | 2.94 / 3.6 / 1.99 | 4-2 |
| 12/09/26 | Al-Arabi SC 0-0 Qatar SCHT 0-0 · Qatar Stars League | 1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.45 / 4.1 | 6-5 |
| 03/09/26 | Al-Sailiya 0-2 Al-Arabi SCHT 0-1 · Qatar Stars League | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.4 / 4.65 / 1.37 | 3-12 |
| 29/08/26 | Al Duhail 1-1 Al-Arabi SCHT 0-0 · Qatar Stars League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.5 / 2.94 | 7-9 |
| 21/08/26 | Al-Arabi SC 2-2 Al ShamalHT 0-0 · Qatar Stars League | 0 | H | Tài | 2.29 / 3.8 / 2.49 | 8-3 |
| 06/08/26 | Malaga 4-2 Al-Arabi SCHT 1-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.42 / 4.65 / 4.95 | 4-1 |
| 05/08/26 | Antequera CF 1-0 Al-Arabi SCHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/08/26 | Al-Arabi SC 2-1 Al-FatehHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 27/07/26 | Al-Arabi SC 1-4 Neom SCHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/05/26 | Al Duhail 4-0 Al-Arabi SCHT 2-0 · Qatar Prince Cup | 1 | B | Tài | 1.47 / 4.05 / 5.7 | 0-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Arabi SC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Sadd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Al-Arabi SC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới | Al-Arabi SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.3% | 3.6% | 18.6% | 8.6% |
| 16-30' | 17.4% | 7.1% | 14% | 14.3% |
| 31-45' | 17.4% | 42.9% | 23.3% | 20% |
| 46-60' | 21.7% | 3.6% | 7% | 31.4% |
| 61-75' | 30.4% | 17.9% | 18.6% | 17.1% |
| 76-90+' | 8.7% | 10.7% | 14% | 8.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Sadd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Akram Afif | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Hashim Ali Abdullatif | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Yusuf Abdurisag | Tiền đạo cánh phải | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Pedro Miguel | Trung vệ | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ trái | |
| 26 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | |
| 8 | Guilherme dos Santos Torres | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Hasan Al-Haydos | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Mohamed Al-Mannai | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | |
| 1 | Saad Abdullah Al Sheeb | Thủ môn |
Al-Arabi SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Rodri Sanchez | Tiền đạo cánh phải | |
| 31 | Jasem Adel Al Hail | Thủ môn | |
| 25 | Jonathan Alexis Perez | Trung vệ | |
| 7 | Pablo Sarabia Garcia | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Jordan Veretout | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Marwan Sherif | Hậu vệ trái | |
| 80 | Isaac Lihadji | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Issa Laye | Trung vệ | |
| 8 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Michael Olunga | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Mohammed Al Naimi | Hậu vệ trái | |
| 90 | Youssef Snana | Tiền đạo cắm |