Saudi Pro League ·
Al-Riyadh vs Al-Draih
Al-Riyadh
00:00
19/04/2027
Al-Draih
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Riyadh
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 82Milan Borjan
- 12Hazazi Sulaiman Yahya
- 5Yoann Barbet
- 35Ahmed Al Siyahi
- 87Marzouq Hussain Tambakti
- 20Toze
- 4Sergio González
- 27Victor Lekhal
- 77Leandro Antunes
- 9Mamadou Sylla Diallo
- 10Teddy Okou
Dự bị trận trước
- 23Mohammed Al-Khaibari
- 45Essam Bahri
- 99Sultan Harun
- 33Ammar Al-Harfi
- 22Abdulrahman Al-Shammari
- 80Abdulelah Al-Khaibari
- 7Osama Al Boardi
- 94Faisal Al Sobhi
- 88Yehya Sulaiman Al-Shehri
Al-Draih
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Al-Riyadh
5 trận gần nhất
14/09/26Saudi Professional League
Al-Riyadh
2 - 0
Al Kholood
T
07/09/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
0 - 0
Al-Riyadh
H
05/09/26Saudi Professional League
Al-Ahli SFC
5 - 0
Al-Riyadh
B
28/08/26Saudi Professional League
Al-Riyadh
1 - 0
Neom SC
T
26/08/26Saudi Professional League
Al-Shabab
3 - 3
Al-Riyadh
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Al-Draih
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Al-Riyadh BT-BB | % thắng | Al-Draih BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-31 | 25% | 7-3 | 67% |
| Vòng 19 | 21-29 | 26% | 7-3 | 67% |
| Vòng 18 | 20-28 | 28% | 7-3 | 67% |
| Vòng 17 | 19-27 | 29% | 7-3 | 67% |
| Vòng 16 | 19-26 | 31% | 7-3 | 67% |
| Vòng 15 | 19-25 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 14 | 18-24 | 36% | 7-3 | 67% |
| Vòng 13 | 16-24 | 31% | 7-3 | 67% |
| Vòng 12 | 15-21 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 11 | 15-20 | 36% | 7-3 | 67% |
| Vòng 10 | 15-17 | 40% | 7-3 | 67% |
| Vòng 9 | 12-16 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 8 | 11-15 | 38% | 7-3 | 67% |
| Vòng 7 | 8-13 | 29% | 7-3 | 67% |
| Vòng 6 | 7-11 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 5 | 7-7 | 40% | 7-3 | 67% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 7-3 | 67% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Al-Riyadh
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Al-Draih
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Enzo Millot | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Adil Boulbina | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ tấn công | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ trái | |
| 2 | Abdulaziz Al Faraj | Hậu vệ phải | |
| 33 | Waleed Abdullah | Thủ môn | |
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | |
| 25 | Lovro Chelfi | Tiền vệ | |
| 21 | Mohammed Dheban | Hậu vệ | |
| 29 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ |