Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Al Qadsiah
3-5-2
Hậu vệ
-
4
Jehad Thakri
-
6
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
-
17
Gaston Alvarez
Tiền vệ
-
2
Mohammed Abu Al-Shamat
-
14
Tijani Reijnders
-
5
Julian Weigl
-
10
Musab Fahz Aljuwayr
-
7
Turki Al Ammar
Tiền đạo
-
15
Mohammed Hamad Al Qahtani
-
33
Julian Quinones
Dự bị
-
18
Abdulmalik Al Jaber
-
28
Ahmed Al Kassar
-
9
Abdullah Al-Salem
-
12
Yasir Al-Shahrani
-
35
Ahmed Al-Siyahi
-
19
Haitham Asiri
-
22
Christopher Bonsu Baah
-
26
Ali Badra Diabbate
-
8
Nahitan Nandez
-
32
Mateo Retegui
-
30
Mahamadou Sangare
-
50
Meshary Sanyor
HLV: Brendan Rodgers
Al-Wasl
4-3-3
Hậu vệ
-
12
Abdelrahman Saleh Khamis
-
34
Adryelson Rodrigues
-
4
Soufiane Bouftini
-
79
Pedro Malheiro
Tiền vệ
-
31
Nicolas Gimenez
-
5
Abdulrasaq Ridwan Popoola
-
6
Siaka Sidibe
Tiền đạo
-
19
Sergio Andrade
-
9
Mehdi Taromi
-
30
Brahian Palacios Alzate
Dự bị
-
17
Suhail Abdulla
-
32
Mohamed Ali
-
16
Hugo Goncalves Ferreira Neto
-
15
Sasa Ivkovic
-
77
Leandro Spadacio
-
10
Fabio Lima
-
20
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
-
8
Yahia Nader Moustafa El Sharif
-
96
Renato Júnior
-
14
Rodrigo Oliveira
-
7
Ali Saleh
-
13
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Lực lượng
Al Qadsiah
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Koen Casteels
- 17Gaston Alvarez
- 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
- 4Jehad Thakri
- 7Turki Al Ammar
- 10Musab Fahz Aljuwayr
- 5Julian Weigl
- 14Tijani Reijnders
- 2Mohammed Abu Al-Shamat
- 33Julian Quinones
- 15Mohammed Hamad Al Qahtani
Dự bị trận trước
- 18Abdulmalik Al Jaber
- 28Ahmed Al Kassar
- 9Abdullah Al-Salem
- 12Yasir Al-Shahrani
- 35Ahmed Al-Siyahi
- 19Haitham Asiri
- 22Christopher Bonsu Baah
- 26Ali Badra Diabbate
- 8Nahitan Nandez
- 32Mateo Retegui
- 30Mahamadou Sangare
- 50Meshary Sanyor
Al-Wasl
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 21 | Cameron Puertas | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Dinko Horkas
- 79Pedro Malheiro
- 4Soufiane Bouftini
- 34Adryelson Rodrigues
- 12Abdelrahman Saleh Khamis
- 6Siaka Sidibe
- 5Abdulrasaq Ridwan Popoola
- 31Nicolas Gimenez
- 30Brahian Palacios Alzate
- 9Mehdi Taromi
- 19Sergio Andrade
Dự bị trận trước
- 17Suhail Abdulla
- 32Mohamed Ali
- 16Hugo Goncalves Ferreira Neto
- 15Sasa Ivkovic
- 77Leandro Spadacio
- 10Fabio Lima
- 20Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
- 8Yahia Nader Moustafa El Sharif
- 96Renato Júnior
- 14Rodrigo Oliveira
- 7Ali Saleh
- 13Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al Qadsiah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Qadsiah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Wasl
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-1 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-0 | 50% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTTBTT80%
Tài/XỉuTàiHXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 4-1 | 80% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBTHTT60%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Wasl trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al Qadsiah
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Qadsiah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Wasl
Kết quả8T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Wasl. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Al Qadsiah
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Al-Wasl
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al Qadsiah ghi bàn | thủng lưới | Al-Wasl ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 23.8% | 14.3% | 12.2% | 21.7% |
|---|
| 16-30' | 4.8% | 7.1% | 12.2% | 8.7% |
|---|
| 31-45' | 9.5% | 0% | 26.8% | 13% |
|---|
| 46-60' | 14.3% | 28.6% | 12.2% | 26.1% |
|---|
| 61-75' | 19% | 35.7% | 17.1% | 13% |
|---|
| 76-90+' | 14.3% | 7.1% | 14.6% | 13% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al Qadsiah
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
5.67.57.16.88.86.36.77.46.86.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 2 | Mohammed Abu Al-Shamat | Hậu vệ phải | 7.6 |
|---|
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Tiền đạo cánh phải | 7.2 |
|---|
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Tiền đạo cánh trái | 7.2 |
|---|
| 7 | Turki Al Ammar | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 27 | Eyad Housa | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ trái | 6.2 |
|---|
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ phải | 5.9 |
|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 5.6 |
|---|
Al-Wasl
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
7.16.86.36.86.57.27.176.66.8
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 19 | Sergio Andrade | Tiền đạo cánh phải | 8 |
|---|
| 6 | Siaka Sidibe | Tiền vệ phòng ngự | 7.2 |
|---|
| 23 | Dinko Horkas | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 31 | Nicolas Gimenez | Tiền vệ tấn công | 6.9 |
|---|
| 5 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 16 | Hugo Goncalves Ferreira Neto | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 7 | Ali Saleh | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 4 | Soufiane Bouftini | Trung vệ | 6 |
|---|