Kuwaiti Premier League ·
Al-Qadsia SC vs Al-Shabab(KUW)
Al-Qadsia SC
00:45
03/04/2027
Al-Shabab(KUW)
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Qadsia SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al-Shabab(KUW)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Al-Qadsia SC
5 trận gần nhất
10/10/26Kuwaiti Premier League
Al-Ttadamon(KUW)
0 - 2
Al-Qadsia SC
T
30/09/26International Club Friendly
Al-Qadsia SC
3 - 2
Salisbury FC
T
24/09/26International Club Friendly
Al-Qadsia SC
1 - 2
Al Fahaheel SC
B
04/09/26Kuwaiti Premier League
Al-Qadsia SC
3 - 0
Al-Nasar
T
01/09/26Kuwaiti Premier League
Al-Qadsia SC
0 - 1
Al Kuwait SC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al-Shabab(KUW)
5 trận gần nhất
11/10/26Kuwaiti Premier League
Al-Salmiyah
0 - 2
Al-Shabab(KUW)
T
07/09/26Kuwaiti Premier League
Al-Shabab(KUW)
2 - 3
Kazma
B
31/08/26Kuwaiti Premier League
Al-Salibikhaet
1 - 1
Al-Shabab(KUW)
H
26/08/26Kuwaiti Premier League
Al-Shabab(KUW)
3 - 2
Al-Jahra
T
27/06/26Kuwaiti Premier League
Al-Ttadamon(KUW)
1 - 3
Al-Shabab(KUW)
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al-Qadsia SC BT-BB | % thắng | Al-Shabab(KUW) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-21 | 45% | 19-42 | 20% |
| Vòng 19 | 27-21 | 42% | 19-38 | 21% |
| Vòng 18 | 26-20 | 44% | 18-37 | 22% |
| Vòng 17 | 24-16 | 47% | 18-37 | 24% |
| Vòng 16 | 22-15 | 44% | 17-36 | 25% |
| Vòng 15 | 21-15 | 40% | 15-35 | 20% |
| Vòng 14 | 18-15 | 36% | 15-30 | 21% |
| Vòng 13 | 18-15 | 38% | 14-26 | 23% |
| Vòng 12 | 15-13 | 33% | 13-25 | 25% |
| Vòng 11 | 15-11 | 36% | 12-24 | 27% |
| Vòng 10 | 14-9 | 40% | 11-19 | 30% |
| Vòng 9 | 12-9 | 33% | 11-17 | 33% |
| Vòng 8 | 12-9 | 38% | 11-14 | 38% |
| Vòng 7 | 11-8 | 43% | 11-12 | 43% |
| Vòng 6 | 8-7 | 33% | 10-12 | 33% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 10-9 | 40% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Qadsia SC ghi bàn | thủng lưới | Al-Shabab(KUW) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.7% | 19% | 8.7% | 8.7% |
| 16-30' | 7.1% | 23.8% | 13% | 8.7% |
| 31-45' | 21.4% | 19% | 21.7% | 8.7% |
| 46-60' | 10.7% | 14.3% | 8.7% | 21.7% |
| 61-75' | 10.7% | 14.3% | 13% | 13% |
| 76-90+' | 21.4% | 4.8% | 21.7% | 34.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.