UAE Pro-League ·
Al Nasr Dubai vs Ittihad Kalba
Al Nasr Dubai
Ittihad Kalba
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Ahmad Shambih
- 24 Zayed Sultan
- 4 Glauber Siqueira dos Santos Lima
- 22 Marius Christopher Hoibraten
- 55 David Petrovic
- 8 Marius Marin
- 6 Hussain Mahdi
- 77 Nassim Chadli
- 10 Mehdi Ghayedi
- 28 Abdoulaye Toure
- 9 Chris Vianney Bedia
- 17 Wesley Delgado
- 57 Issam Faiz
- 42 Leonel Wamba
- 7 Kevin Agudelo
- 30 Joao Moreira
- 14 Felipe Motta
- 21 Abdulla Idrees
- 4 Saleem Sultan Salem Saeed Al Sharjee
- 51 Mohamad Subhi Kassem
- 38 Moussa Ndiaye
- 37 Saeed Salem
- 5 Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas
HLV: Milos Milojevic
- 33 Sultan Al Mantheri
- 19 Alejandro Vergaz
- 6 Rejan Alivoda
- 23 Waleed Rashid
- 96 Marwan Fahad
- 80 Nemanja Jovic
- 7 Saman Ghoddos
- 5 Ali Salmin
- 9 Guilherme Biro
- 99 Carlos Alberto
- 10 Ahmad Nourollahi
- 26 Ibrahima Cisse
- 94 Juninho
- 8 Caio Eduardo
- 34 Yousif Ali Al-Mheiri
- 41 Antonio Fialho De Carvalho Neto
- 55 Hamad Abdulla Nasser
- 17 Saif Yousif
- 3 Amirhossein Samdaliri
- 42 Ahmed Shehda Abunamous
- 24 Khalid Al Darmaki
- 77 Adyson do Nascimento Soares
- Yaser Al-Blooshi
HLV: Victor Sanchez del Amo
Lực lượng
Al Nasr Dubai
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Ahmad Shambih
- 55David Petrovic
- 22Marius Christopher Hoibraten
- 4Glauber Siqueira dos Santos Lima
- 24Zayed Sultan
- 6Hussain Mahdi
- 8Marius Marin
- 28Abdoulaye Toure
- 10Mehdi Ghayedi
- 77Nassim Chadli
- 9Chris Vianney Bedia
Dự bị trận trước
- 17Wesley Delgado
- 57Issam Faiz
- 42Leonel Wamba
- 7Kevin Agudelo
- 30Joao Moreira
- 14Felipe Motta
- 21Abdulla Idrees
- 2Saleem Sultan Salem Saeed Al Sharjee
- 51Mohamad Subhi Kassem
- 38Moussa Ndiaye
- 37Saeed Salem
- 5Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas
Ittihad Kalba
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Sultan Al Mantheri
- 96Marwan Fahad
- 23Waleed Rashid
- 6Rejan Alivoda
- 19Alejandro Vergaz
- 9Guilherme Biro
- 5Ali Salmin
- 7Saman Ghoddos
- 80Nemanja Jovic
- 10Ahmad Nourollahi
- 99Carlos Alberto
Dự bị trận trước
- 26Ibrahima Cisse
- 94Juninho
- 8Caio Eduardo
- 34Yousif Ali Al-Mheiri
- 41Antonio Fialho De Carvalho Neto
- 55Hamad Abdulla Nasser
- 17Saif Yousif
- 3Amirhossein Samdaliri
- 42Ahmed Shehda Abunamous
- 24Khalid Al Darmaki
- 77Adyson do Nascimento Soares
- 27Yaser Al-Blooshi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al Nasr Dubai | Ittihad Kalba |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al Nasr Dubai | 7 | 2 |
| Sân nhà của Ittihad Kalba | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai 2-1 Ittihad KalbaHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | H | 1.62 / 4 / 4.25 | 4-11 |
| 16/08/25 | Ittihad Kalba 0-1 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.5 / 3.65 / 2.25 | 9-6 |
| 19/05/25 | Ittihad Kalba 2-3 Al Nasr DubaiHT 0-3 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.69 / 3.6 / 2.23 | 9-3 |
| 10/01/25 | Al Nasr Dubai 3-2 Ittihad KalbaHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.85 / 3.15 | 10-6 |
| 26/04/24 | Al Nasr Dubai 2-2 Ittihad KalbaHT 1-2 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.7 / 2.67 | 11-1 |
| 26/11/23 | Ittihad Kalba 0-0 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.63 / 3.7 / 2.22 | 5-5 |
| 02/04/23 | Al Nasr Dubai 3-0 Ittihad KalbaHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 1.91 / 3.55 / 3.4 | 8-6 |
| 29/10/22 | Ittihad Kalba 5-3 Al Nasr DubaiHT 1-3 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.5 / 2.54 | 5-4 |
| 22/04/22 | Ittihad Kalba 2-2 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | H | Tài | 2.49 / 3.4 / 2.49 | 13-3 |
| 29/01/22 | Al Nasr Dubai 1-1 Ittihad KalbaHT 0-1 · UAE Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.15 / 3.05 | 8-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Nasr Dubai. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al Nasr Dubai
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Hòa | 11 | 42.31% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
Ittihad Kalba
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Hòa | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 26.92% |
So sánh theo vòng
| Al Nasr Dubai BT-BB | % thắng | Ittihad Kalba BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-28 | 35% | 22-41 | 10% |
| Vòng 19 | 29-26 | 32% | 22-38 | 11% |
| Vòng 18 | 27-24 | 33% | 21-35 | 11% |
| Vòng 17 | 25-23 | 29% | 21-33 | 12% |
| Vòng 16 | 23-19 | 31% | 20-32 | 13% |
| Vòng 15 | 23-19 | 33% | 19-32 | 7% |
| Vòng 14 | 23-17 | 36% | 17-30 | 7% |
| Vòng 13 | 22-16 | 38% | 16-27 | 8% |
| Vòng 12 | 21-15 | 42% | 15-24 | 8% |
| Vòng 11 | 19-13 | 45% | 14-21 | 9% |
| Vòng 10 | 18-12 | 50% | 13-19 | 10% |
| Vòng 9 | 16-11 | 44% | 11-18 | 0% |
| Vòng 8 | 15-10 | 50% | 10-17 | 0% |
| Vòng 7 | 13-8 | 57% | 9-12 | 0% |
| Vòng 6 | 12-8 | 50% | 7-10 | 0% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 5-8 | 0% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 3-6 | 0% |
| Vòng 3 | 6-3 | 33% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Al Nasr Dubai
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Al Nasr Dubai 4-0 NK Dubrava ZagrebHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Al-Shabab 1-0 Al Nasr DubaiHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.7 / 3.45 / 2.04 | 3-6 |
| 15/05/26 | Ajman 2-2 Al Nasr DubaiHT 2-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Tài | 2.56 / 3.85 / 2.22 | 0-7 |
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai 2-1 Ittihad KalbaHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | H | 1.62 / 4 / 4.25 | 4-11 |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli 2-1 Al Nasr DubaiHT 1-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.46 / 4.6 / 5.1 | 4-3 |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai 3-2 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 3.95 / 3.75 / 1.71 | 3-5 |
| 11/04/26 | Al-Dhafra 0-1 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.5 / 3.5 / 1.85 | 3-4 |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai 2-2 Al Wahda(UAE)HT 1-2 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 3.7 / 3.5 / 1.82 | 7-2 |
| 18/03/26 | Al Nasr Dubai 1-1 Al BataehHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.4 / 3.35 | 7-2 |
| 11/03/26 | Al-Sharjah 1-2 Al Nasr DubaiHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.55 / 2.84 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Nasr Dubai. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ittihad Kalba
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Al-Wasl 2-1 Ittihad KalbaHT 1-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.42 / 4.95 / 5.1 | 5-3 |
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai 2-1 Ittihad KalbaHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | H | 1.62 / 4 / 4.25 | 4-11 |
| 05/05/26 | Ittihad Kalba 0-0 Khor FakkanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.79 / 3.55 / 2.17 | 3-11 |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba 1-2 Banni YasHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.53 / 3.4 / 2.44 | 2-6 |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) 2-2 Ittihad KalbaHT 2-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Tài | 1.36 / 4.85 / 6.3 | 7-5 |
| 04/04/26 | Al Bataeh 2-2 Ittihad KalbaHT 1-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.15 / 3.1 | 4-4 |
| 17/03/26 | Ittihad Kalba 2-2 Al-SharjahHT 2-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 3.9 / 3.6 / 1.77 | 5-4 |
| 11/03/26 | Shabab Al Ahli 5-1 Ittihad KalbaHT 1-0 · UAE Pro-League | 2 | B | Tài | 1.16 / 6.5 / 11.5 | 3-3 |
| 26/02/26 | Ittihad Kalba 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.45 / 3.05 | 2-6 |
| 21/02/26 | Ittihad Kalba 2-1 Dibba Al-FujairahHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 2.03 / 3.4 / 3.2 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ittihad Kalba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al Nasr Dubai
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ittihad Kalba
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al Nasr Dubai ghi bàn | thủng lưới | Ittihad Kalba ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 0% | 6.3% | 0% |
| 16-30' | 8.3% | 12.5% | 18.8% | 22.2% |
| 31-45' | 16.7% | 25% | 12.5% | 33.3% |
| 46-60' | 33.3% | 0% | 18.8% | 22.2% |
| 61-75' | 8.3% | 0% | 12.5% | 11.1% |
| 76-90+' | 8.3% | 50% | 25% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al Nasr Dubai ghi bàn | thủng lưới | Ittihad Kalba ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.5% | 10.3% | 10.9% | 6.8% |
| 16-30' | 4.5% | 17.9% | 13% | 11.4% |
| 31-45' | 20.5% | 20.5% | 13% | 25% |
| 46-60' | 15.9% | 12.8% | 19.6% | 15.9% |
| 61-75' | 11.4% | 12.8% | 10.9% | 13.6% |
| 76-90+' | 22.7% | 23.1% | 21.7% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al Nasr Dubai
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Cheickna Doumbia | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Abdoulaye Toure | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Serdar Saatci | Trung vệ | |
| 4 | Glauber Siqueira dos Santos Lima | Trung vệ | |
| 17 | Marouan Azarkan | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | |
| 57 | Issam Faiz | Tiền vệ trung tâm | |
| 51 | Mohamad Subhi Kassem | Tiền vệ | |
| 20 | Kevin Agudelo | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Ramon Mierez | Tiền đạo cắm | |
| 40 | Abdulla Mohd Ismail Abdulghafoor | Thủ môn | |
| 6 | Hussain Mahdi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 55 | David Petrovic | Hậu vệ trái | |
| 10 | Mehdi Ghayedi | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Zayed Sultan | Hậu vệ phải |
Ittihad Kalba
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Leandro Spadacio | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Ali Salmin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Caio Eduardo | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Sultan Al Mantheri | Thủ môn | |
| 99 | Carlos Alberto | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Sekou Baba Gassama | Tiền vệ tấn công | |
| 12 | Salim Rashid Obaid | Hậu vệ phải | |
| 80 | Nemanja Jovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ trái | |
| 10 | Ahmad Nourollahi | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Saman Ghoddos | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Rejan Alivoda | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Abdul Salam Mohammed | Trung vệ | |
| 94 | Andreas Maxso | Trung vệ |