Oman Professional League ·
Al-Nahda Muscat vs ibri
Al-Nahda Muscat
ibri
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Al-Nahda Muscat
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
ibri
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Nahda Muscat | ibri |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Nahda Muscat | 2 | 0 |
| Sân nhà của ibri | 4 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | ibri 0-0 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 06/09/25 | ibri 0-3 Al-Nahda MuscatHT 0-2 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 02/02/25 | Al-Nahda Muscat 1-1 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/12/24 | ibri 1-1 Al-Nahda MuscatHT 1-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 12/10/24 | Al-Nahda Muscat 3-0 ibriHT 0-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/08/24 | ibri 0-1 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Professional League | 1/1.5 | B | Xỉu | 7.6 / 4.3 / 1.32 | 1-3 |
| 31/03/24 | ibri 0-2 Al-Nahda MuscatHT 0-2 · Oman Professional League | 0.5 | T | Xỉu | 3.85 / 3.25 / 1.81 | 1-4 |
| 31/08/23 | Al-Nahda Muscat 3-1 ibriHT 3-1 · Oman Professional League | 1/1.5 | T | Tài | 1.34 / 3.85 / 8.7 | --- |
| 13/10/22 | ibri 0-2 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Sultan Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Nahda Muscat. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Nahda Muscat
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
ibri
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 34.62% |
So sánh theo vòng
| Al-Nahda Muscat BT-BB | % thắng | ibri BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-13 | 70% | 16-40 | 15% |
| Vòng 19 | 32-12 | 68% | 14-38 | 16% |
| Vòng 18 | 31-12 | 67% | 14-34 | 17% |
| Vòng 17 | 30-11 | 71% | 13-32 | 18% |
| Vòng 16 | 27-11 | 69% | 12-29 | 19% |
| Vòng 15 | 27-11 | 73% | 12-28 | 20% |
| Vòng 14 | 26-11 | 71% | 11-26 | 21% |
| Vòng 13 | 23-11 | 69% | 11-26 | 23% |
| Vòng 12 | 19-9 | 67% | 9-22 | 25% |
| Vòng 11 | 18-9 | 64% | 8-20 | 27% |
| Vòng 10 | 16-8 | 60% | 8-19 | 30% |
| Vòng 9 | 13-7 | 56% | 8-16 | 33% |
| Vòng 8 | 11-7 | 50% | 7-12 | 38% |
| Vòng 7 | 9-7 | 43% | 5-9 | 43% |
| Vòng 6 | 5-5 | 33% | 4-9 | 33% |
| Vòng 5 | 5-4 | 40% | 4-8 | 40% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 2-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 1-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Nahda Muscat
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 0-1-3 | 0% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Nahda Muscat trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng ibri
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 5-2 | 71.4% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 4-1 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 2-4 | 28.6% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của ibri trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Nahda Muscat
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Al-Nahda Muscat 2-0 Oman ClubHT 1-0 · Oman Sultan Cup | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 10/02/26 | Al-Nahda Muscat 1-1 Al-ShababHT 0-0 · GCC Champions League | 0/0.5 | T | H | 3 / 3.05 / 2.16 | 3-7 |
| 02/02/26 | Al-Nahda Muscat 0-1 BahlaHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.57 / 3.45 / 5.1 | 4-3 |
| 29/01/26 | Al-Nahda Muscat 2-0 Al-SeebHT 1-0 · Oman Sultan Cup | 0 | T | Xỉu | 2.55 / 3.05 / 2.49 | 3-6 |
| 24/01/26 | Al-Seeb 2-1 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 20/01/26 | Al-Seeb 1-0 Al-Nahda MuscatHT 1-0 · Oman Sultan Cup | 0 | B | Xỉu | 2.35 / 2.81 / 2.96 | 6-4 |
| 16/01/26 | Al-Nahda Muscat 0-1 Al-Nasr(OMA)HT 0-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.69 / 3.2 / 4.7 | 13-2 |
| 11/01/26 | Al-Nahda Muscat 4-2 Sur ClubHT 0-1 · Oman Sultan Cup | 1 | T | Tài | 1.49 / 3.8 / 5.3 | 4-2 |
| 07/01/26 | Dhufar 0-2 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Professional League | 0.5/1 | T | H | 5.7 / 3.35 / 1.54 | 6-5 |
| 03/01/26 | Sur Club 0-2 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Sultan Cup | 0.5/1 | T | H | 5.2 / 3.45 / 1.57 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Nahda Muscat. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước ibri
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | ibri 0-2 Al Shabab(OMA)HT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 07/02/26 | ibri 1-0 Al-SeebHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 2-13 |
| 02/02/26 | Dhufar 3-0 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5 | B | Tài | 2.13 / 2.95 / 3.2 | 2-7 |
| 25/01/26 | ibri 1-2 Al RustaqHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 16/01/26 | Sur Club 1-2 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5 | T | Tài | 2 / 2.84 / 3.75 | --- |
| 07/01/26 | ibri 0-1 SahamHT 0-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.2 / 2.06 | 9-10 |
| 19/12/25 | Smail 0-1 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.05 / 3.4 | 8-2 |
| 14/12/25 | ibri 2-3 BahlaHT 1-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 15/11/25 | ibri 2-0 SahamHT 0-0 · Omani Federation Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.8 / 3.7 / 1.7 | 3-7 |
| 07/11/25 | Al-Nasr(OMA) 4-1 ibriHT 0-1 · Oman Professional League | 0.5 | B | Tài | 1.71 / 3.15 / 4.6 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ibri. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Nahda Muscat
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ibri
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Nahda Muscat ghi bàn | thủng lưới | ibri ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 18.2% | 16.7% | 5% |
| 16-30' | 2.9% | 9.1% | 8.3% | 10% |
| 31-45' | 14.3% | 9.1% | 0% | 17.5% |
| 46-60' | 11.4% | 18.2% | 16.7% | 20% |
| 61-75' | 25.7% | 18.2% | 33.3% | 22.5% |
| 76-90+' | 20% | 27.3% | 25% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Nahda Muscat ghi bàn | thủng lưới | ibri ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.5% | 12.5% | 15.6% | 10.6% |
| 16-30' | 5.2% | 4.2% | 12.5% | 7.6% |
| 31-45' | 13.8% | 16.7% | 3.1% | 21.2% |
| 46-60' | 12.1% | 20.8% | 9.4% | 18.2% |
| 61-75' | 22.4% | 20.8% | 31.3% | 18.2% |
| 76-90+' | 20.7% | 25% | 15.6% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.