Qatar League CUP ·
Al-Khuraitiat vs Al Shamal
Al-Khuraitiat
Al Shamal
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Al-Khuraitiat
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Ahmed Adel Al-Bagoori
- 2Abdulhamid Mumen Sebaei
- 14Marcos Gómez
- 16Ayoub Qasmi
- 78Kais Najeh
- 12Mohamed Al-Qahtani
- 21Issa Ahmad Ghaderi
- 8Salah Al Yahri
- 10Abdullah Saleh
- 11Jordan Gele
- 7Christopher Boniface
Dự bị trận trước
- 33Hamid Ismaeil
- 84Bi Nene Junior Gbamble
- 70Moaiad Feras Alshaikh
- 6Saied Elhag Eisa
- 30Fahad Al Qesaimi
- 1Mahmoud Ahmad Zakeri
- 49Al Fahd Haidara
- 99Adnad Iskandarani
- 19Ali Al Yazidi
- 35Bakir Ikanovic
- 54Abdulrahman Al-Jassem
- 95Ahmed Mohammed Al Saadi
Al Shamal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 95Babacar Seck
- 16Federico Bais
- 24Jeison Fabian Murillo Ceron
- 4Pablo Mari Villar
- 6Musab Khoder
- 5Mohamed Ali Ben Romdhane
- 28Nassim Benaissa
- 22Wesley Said
- 70Tiago Rafael Maia Silva
- 10Alex Collado Gutierrez
- 11Baghdad Bounedjah
Dự bị trận trước
- 17Abdullah Ali Abdulsalam
- 14Omar Ali
- 67Saoud Mubarak Al Khater
- 8Ali Assadalla Thaimn
- 2Mouafak Awad Qaidoum
- 45Abdullah El Rady Mohamed
- 20Youssouf Sabaly
- 27Ahmed Bader Sayyar
- 23Michel Termanini
- 47Fahad Waad Al Baiati
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Khuraitiat | Al Shamal |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Khuraitiat | 4 | 0 |
| Sân nhà của Al Shamal | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/21 | Al Shamal 2-3 Al-KhuraitiatHT 0-3 · Qatar QFA Cup | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 04/08/20 | Al-Khuraitiat 2-0 Al ShamalHT 1-0 · Qatar B | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 15/01/20 | Al Shamal 1-1 Al-KhuraitiatHT 0-1 · Qatar B | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 02/10/19 | Al-Khuraitiat 3-1 Al ShamalHT 3-0 · Qatar B | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 14/12/14 | Al-Khuraitiat 3-3 Al ShamalHT 2-1 · Qatar Stars League | 0.5 | B | Tài | 1.88 / 3.3 / 3.75 | 6-6 |
| 22/08/14 | Al Shamal 1-1 Al-KhuraitiatHT 1-0 · Qatar Stars League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.6 / 3.35 / 1.85 | --- |
| 09/08/11 | Al-Khuraitiat 2-1 Al ShamalHT 2-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.42 / 4.1 / 6.6 | --- |
| 18/03/10 | Al-Khuraitiat 2-1 Al ShamalHT 2-1 · Qatar Stars League | 1.5 | B | H | 1.33 / 4.5 / 8 | --- |
| 11/12/09 | Al Shamal 0-1 Al-KhuraitiatHT 0-1 · Qatar Stars League | 0.5 | T | Xỉu | 4.5 / 3.5 / 1.63 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Khuraitiat. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Khuraitiat
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Al Shamal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 31.82% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 27.27% |
So sánh theo vòng
| Al-Khuraitiat BT-BB | % thắng | Al Shamal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-41 | 30% | 35-25 | 40% |
| Vòng 19 | 27-39 | 32% | 33-24 | 37% |
| Vòng 18 | 24-37 | 28% | 32-21 | 39% |
| Vòng 17 | 24-35 | 29% | 29-19 | 35% |
| Vòng 16 | 24-31 | 31% | 29-19 | 38% |
| Vòng 15 | 22-28 | 33% | 29-19 | 40% |
| Vòng 14 | 22-23 | 36% | 28-18 | 43% |
| Vòng 13 | 22-22 | 38% | 25-15 | 46% |
| Vòng 12 | 22-21 | 42% | 20-15 | 42% |
| Vòng 11 | 21-20 | 45% | 20-13 | 45% |
| Vòng 10 | 20-17 | 50% | 19-13 | 40% |
| Vòng 9 | 15-16 | 44% | 14-13 | 33% |
| Vòng 8 | 11-15 | 38% | 12-11 | 38% |
| Vòng 7 | 7-15 | 29% | 9-11 | 29% |
| Vòng 6 | 6-14 | 33% | 5-11 | 17% |
| Vòng 5 | 6-11 | 40% | 4-9 | 20% |
| Vòng 4 | 6-10 | 50% | 3-8 | 25% |
| Vòng 3 | 4-7 | 67% | 3-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Khuraitiat
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 8-5 | 61.5% |
| Sân nhà | 0 | 0-0-0 | 0% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 4-7 | 30.8% |
| Sân nhà | 0 | 0-0-0 | 0% | 2-2 | 40% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 2-5 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Khuraitiat trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al Shamal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 7-6 | 53.8% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5-3-5 | 38.5% | 7-6 | 53.8% |
| Sân nhà | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Shamal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Khuraitiat
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Al-Khuraitiat 2-1 Al Bidda SCHT 2-0 · Qatar Prince Cup | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 30/12/25 | Al Waab SC 0-2 Al-KhuraitiatHT 0-0 · Qatar B | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.7 / 3.65 / 1.65 | 7-4 |
| 21/12/25 | Al-Khuraitiat 5-0 Muaidar SCHT 1-0 · Qatar B | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 13/12/25 | Al Khor SC 1-2 Al-KhuraitiatHT 1-0 · Qatar League CUP | 0/0.5 | T | H | 2.03 / 3.4 / 2.74 | 3-5 |
| 04/12/25 | Al-Khuraitiat 0-5 Al-SaddHT 0-1 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 0-9 |
| 29/11/25 | Al-Khuraitiat 2-3 Al-SailiyaHT 0-3 · Qatar League CUP | 0/0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.45 / 2.96 | 7-1 |
| 16/11/25 | Muaidar SC 1-0 Al-KhuraitiatHT 1-0 · Qatar League CUP | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.4 / 2.82 | 4-6 |
| 04/11/25 | Al Khor SC 1-2 Al-KhuraitiatHT 0-2 · Qatar B | 0.5 | T | Tài | 1.65 / 3.55 / 3.85 | 8-7 |
| 27/10/25 | Al-Khuraitiat 0-3 Al Waab SCHT 0-2 · Qatar League CUP | 0/0.5 | B | Tài | 2.7 / 3.3 / 2.1 | 0-5 |
| 22/10/25 | Al-Khuraitiat 3-1 Lusail Russell CityHT 1-0 · Qatar B | 0/0.5 | T | Tài | 2.6 / 3.25 / 2.19 | 2-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Khuraitiat. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al Shamal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Al Rayyan 0-1 Al ShamalHT 0-0 · Qatar Stars League | 1 | T | Xỉu | 1.56 / 4.4 / 4.25 | 8-3 |
| 07/01/26 | Al-Ahli Doha 4-2 Al ShamalHT 3-1 · Qatar Stars League | 0.5 | B | Tài | 2.92 / 3.6 / 2 | 7-4 |
| 29/12/25 | Al Shamal 0-3 Al-SaddHT 0-1 · Qatar Stars League | 1 | B | Xỉu | 4.35 / 4.35 / 1.56 | 3-2 |
| 14/12/25 | Al Shamal 0-1 Al-Ahli DohaHT 0-0 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 05/12/25 | Al Mesaimeer Club 1-1 Al ShamalHT 0-1 · Qatar League CUP | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.2 / 4.55 / 1.41 | 2-9 |
| 28/11/25 | Al Shamal 1-2 Al RayyanHT 1-0 · Qatar League CUP | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.9 / 1.7 | 0-4 |
| 23/11/25 | Al Shamal 4-0 Al ShahaniyaHT 2-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | T | Tài | 1.25 / 5.3 / 7.5 | 8-2 |
| 14/11/25 | Al-Arabi SC 0-3 Al ShamalHT 0-2 · Qatar League CUP | 0.5 | T | H | 1.92 / 3.95 / 2.88 | 6-5 |
| 07/11/25 | Al Shamal 2-2 Al-WakraHT 1-0 · Qatar Stars League | 0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.75 / 2.94 | 5-6 |
| 01/11/25 | Umm Salal 0-5 Al ShamalHT 0-3 · Qatar Stars League | 1 | T | Tài | 4.5 / 4.55 / 1.52 | 3-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Shamal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Khuraitiat
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Al Shamal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Khuraitiat ghi bàn | thủng lưới | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.8% | 16% | 12.5% | 12% |
| 16-30' | 5.6% | 16% | 10.4% | 8% |
| 31-45' | 16.7% | 16% | 25% | 28% |
| 46-60' | 22.2% | 16% | 18.8% | 24% |
| 61-75' | 11.1% | 12% | 14.6% | 8% |
| 76-90+' | 11.1% | 20% | 8.3% | 8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Khuraitiat ghi bàn | thủng lưới | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.8% | 16% | 12.7% | 8.9% |
| 16-30' | 5.6% | 16% | 12.7% | 12.5% |
| 31-45' | 16.7% | 16% | 25.3% | 21.4% |
| 46-60' | 22.2% | 16% | 13.9% | 19.6% |
| 61-75' | 11.1% | 12% | 11.4% | 16.1% |
| 76-90+' | 11.1% | 20% | 13.9% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.