Qatar League CUP ·
Al Khor SC vs Al Rayyan
Al Khor SC
00:00
08/01/2027
Al Rayyan
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al Khor SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al Rayyan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 57Mahmoud Abunada
- 33Daouda Diakite
- 5David Garcia
- 17Yousef Aymen
- 8Jassem Gaber
- 4Julien De Sart
- 10Roger Krug Guedes
- 25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
- 40Gregore de Magalhães da Silva
- 22Ahmed Al-Ganehi
- 30Ahmed Alaaeldin
Dự bị trận trước
- 15Mostafa Osama Abouelela
- 3Hazem Ahmed Shehata
- 21Ibrahim Al-Hassan
- 20Khalid Ali Sabah
- 12Ahmed Al Minhali
- 13Andre Fonseca Amaro
- 31Diogo Amaro
- 23Sami Beldi
- 11Gabriel Pereira dos Santos
- 35Sami Mazen Dauleh
- 7Wesley Ribeiro Silva
- 2Abdalla Yousif
Phong độ
Al Khor SC
5 trận gần nhất
29/09/26Qatar League CUP
Al Khor SC
0 - 2
Umm Salal
B
23/09/26Qatar League CUP
Muaidar SC
2 - 0
Al Khor SC
B
01/08/26International Club Friendly
Al Khor SC
0 - 2
Emirates Club
B
27/07/26International Club Friendly
Al Khor SC
1 - 2
Ahli Al-Fujirah
B
15/02/26Qatar Prince Cup
Al Rayyan
2 - 0
Al Khor SC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Al Rayyan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al Khor SC BT-BB | % thắng | Al Rayyan BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-33 | 30% | 39-25 | 50% |
| Vòng 19 | 22-33 | 26% | 38-23 | 53% |
| Vòng 18 | 21-33 | 22% | 36-22 | 50% |
| Vòng 17 | 21-30 | 24% | 33-22 | 47% |
| Vòng 16 | 21-29 | 25% | 30-19 | 50% |
| Vòng 15 | 20-27 | 27% | 29-18 | 53% |
| Vòng 14 | 17-27 | 21% | 26-18 | 50% |
| Vòng 13 | 16-26 | 23% | 24-18 | 46% |
| Vòng 12 | 15-26 | 17% | 20-18 | 42% |
| Vòng 11 | 13-23 | 18% | 20-15 | 45% |
| Vòng 10 | 13-22 | 20% | 17-12 | 50% |
| Vòng 9 | 10-20 | 11% | 17-11 | 56% |
| Vòng 8 | 7-16 | 13% | 15-10 | 50% |
| Vòng 7 | 5-12 | 14% | 14-8 | 57% |
| Vòng 6 | 4-10 | 17% | 13-8 | 50% |
| Vòng 5 | 2-10 | 0% | 11-7 | 40% |
| Vòng 4 | 1-8 | 0% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 1-6 | 0% | 7-6 | 33% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al Khor SC ghi bàn | thủng lưới | Al Rayyan ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.6% | 9.7% | 7.7% | 25% |
| 16-45' | 17.1% | 14.5% | 30.8% | 25% |
| 46-60' | 19.5% | 12.9% | 23.1% | 37.5% |
| 61-75' | 12.2% | 19.4% | 23.1% | 12.5% |
| 76-90+' | 12.2% | 17.7% | 7.7% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ tấn công | |
| 57 | Mahmoud Abunada | Thủ môn | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 40 | Gregore de Magalhães da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | |
| 10 | Roger Krug Guedes | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Ahmed Al-Ganehi | Tiền đạo cánh phải | |
| 31 | Diogo Amaro | Trung vệ | |
| 12 | Ahmed Al Minhali | Hậu vệ trái | |
| 30 | Ahmed Alaaeldin | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Andre Fonseca Amaro | Trung vệ | |
| 4 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Abdulaziz Hatem | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Jassem Gaber | Hậu vệ phải |