Saudi Pro League ·
Al-Khaleej vs Al-Draih
Al-Khaleej
00:00
04/12/2026
Al-Draih
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Khaleej
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Anthony Moris
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho
- 3Mohammed Al Khabrani
- 13Ahmed Asiri
- 39Saeed Al-Hamsl
- 11Paolo Fernandes
- 16Bader Mohammed Munshi
- 12Majed Omar Kanabah
- 93Saleh Jamaan Al Amri
- 9Georgios Masouras
- 7Joshua King
Dự bị trận trước
- 2Ali Al Salem
- 15Mansour Hamzi
- 20Hussain Al-Eisa
- 28Hamad Al-Jayzani
- 4Bart Schenkeveld
- 96Marwan Al Haidari
- 33Bander Al-Mutairi
- 25Arif Al Haydar
- 90Thamer Al-Khaibri
Al-Draih
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Al-Khaleej
5 trận gần nhất
10/10/26Saudi Professional League
Al-Ettifaq
1 - 1
Al-Khaleej
H
13/09/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
1 - 1
Al-Nassr
H
07/09/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
0 - 0
Al-Riyadh
H
04/09/26Saudi Professional League
Neom SC
3 - 0
Al-Khaleej
B
29/08/26Saudi Professional League
Al-Khaleej
1 - 5
Al Hilal
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Al-Draih
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Al-Khaleej BT-BB | % thắng | Al-Draih BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-41 | 15% | 7-3 | 67% |
| Vòng 19 | 19-37 | 16% | 7-3 | 67% |
| Vòng 18 | 19-37 | 17% | 7-3 | 67% |
| Vòng 17 | 18-34 | 18% | 7-3 | 67% |
| Vòng 16 | 18-33 | 19% | 7-3 | 67% |
| Vòng 15 | 17-32 | 20% | 7-3 | 67% |
| Vòng 14 | 16-31 | 21% | 7-3 | 67% |
| Vòng 13 | 16-30 | 23% | 7-3 | 67% |
| Vòng 12 | 14-27 | 25% | 7-3 | 67% |
| Vòng 11 | 14-26 | 27% | 7-3 | 67% |
| Vòng 10 | 12-25 | 20% | 7-3 | 67% |
| Vòng 9 | 12-20 | 22% | 7-3 | 67% |
| Vòng 8 | 10-18 | 25% | 7-3 | 67% |
| Vòng 7 | 10-17 | 29% | 7-3 | 67% |
| Vòng 6 | 7-16 | 17% | 7-3 | 67% |
| Vòng 5 | 5-16 | 0% | 7-3 | 67% |
| Vòng 4 | 4-14 | 0% | 7-3 | 67% |
| Vòng 3 | 4-9 | 0% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-6 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Al-Khaleej
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ trái | |
| 11 | Saleh Jamaan Al Amri | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Mateo Daniel Benegas | Tiền đạo | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | |
| 19 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ phải | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | |
| 8 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Tiền đạo cánh phải |
Al-Draih
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Enzo Millot | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Adil Boulbina | Tiền đạo cánh trái | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | |
| 14 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ trái | |
| 2 | Abdulaziz Al Faraj | Hậu vệ phải | |
| 33 | Waleed Abdullah | Thủ môn | |
| 21 | Mohammed Dheban | Hậu vệ | |
| 25 | Lovro Chelfi | Tiền vệ | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | |
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | |
| 29 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ |