Egyptian Premier League ·
Al-Ittihad Alexandria vs Pyramids FC
Al-Ittihad Alexandria
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Pyramids FC
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
08/07/24Egyptian Premier League
Al-Ittihad Alexandria
0 - 4
Pyramids FC
B
19/02/24Egyptian Premier League
Pyramids FC
1 - 0
Al-Ittihad Alexandria
B
29/05/23Egyptian Premier League
Al-Ittihad Alexandria
1 - 2
Pyramids FC
B
27/12/22Egyptian Premier League
Pyramids FC
3 - 0
Al-Ittihad Alexandria
B
23/05/22Egyptian Premier League
Al-Ittihad Alexandria
1 - 0
Pyramids FC
T
05/11/21Egyptian Premier League
Pyramids FC
3 - 0
Al-Ittihad Alexandria
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Al-Ittihad Alexandria thắng
3Hòa
12Pyramids FC thắng
| Số trận thắng | Al-Ittihad Alexandria | Pyramids FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Ittihad Alexandria | 3 | 5 |
| Sân nhà của Pyramids FC | 2 | 7 |
Diễn biến
- 5’ R. Sobhi VAR
- 45+1’ 0 - 1 I. Adel Kiến tạo: M. Fathi
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 46’ M. Hamdi Thẻ vàng
- 57’ 0 - 2 M. Fathi (pen.) Penalty
- 77’ 0 - 3 F. Mayele Kiến tạo: I. Adel
- 79’ 1 - 3 E. Apeh Kiến tạo: Y. Osama Nabih
- 79’ E. Apeh Thẻ vàng
- 90+4’ Mohanad Lasheen Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
14Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích7
11Sút ra ngoài9
8Phạt góc1
4Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
353Số đường chuyền378
236Chuyền chính xác264
67%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Al-Ittihad Alexandria vs Pyramids FC diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Al-Ittihad Alexandria vs Pyramids FC thuộc Egyptian Premier League diễn ra lúc 00:00, Thứ Bảy 01/03/2025 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Al-Ittihad Alexandria vs Pyramids FC là bao nhiêu?
Chung cuộc Al-Ittihad Alexandria 1 - 3 Pyramids FC (hiệp 1: 0 - 1).
Lịch sử đối đầu giữa Al-Ittihad Alexandria và Pyramids FC thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Al-Ittihad Alexandria thắng 5, hòa 3, Pyramids FC thắng 12.
