Saudi Pro League ·
Al-Hazm vs Al-Ittihad
Al-Hazm
03:00
19/02/2027
Al-Ittihad
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Hazm
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Ibrahim Zaied
- 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
- 4Sultan Tanker
- 13Abdullah Al-Shanqiti
- 2Saud Al Rashid
- 37Youssouf Oumarou
- 24Aboubacar Bah
- 8Abdulhadi Al-Harajin
- 10Fabio Santos Martins
- 17Elias Mokwana
- 9Omar Al-Somah
Dự bị trận trước
- 26Abdulaziz Al-Dhuwayhi
- 80Miguel Carvalho
- 7Yousef Al Shammari
- 82Abdulaziz Al-Harbi
- 3Abdelmounaim Boutouil
- 33Majed Al-Ghamdi
- 21Amadou Bamba
- 15Abdulrahman Al Khaibary
Al-Ittihad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Predrag Rajkovic
- 15Hasan Kadesh
- 2Danilo Luis Helio Pereira
- 4Jan-Carlo Simic
- 12Mario Mitaj
- 16Faisal Al-Ghamdi
- 14Awad Al Nashri
- 13Muhannad Mustafa Shanqeeti
- 19Moussa Diaby
- 24Abdulrahman Al-Oboud
- 21Youssef En-Nesyri
Dự bị trận trước
- 22Abdulaziz Al Bishi
- 41Mohammed Fallatah
- 11Saleh Al-Shehri
- 99George Ilenikhena
- 27Ahmed Alghamdi
- 50Mohammed Al Absi
- 88Osama Al-Mermesh
- 32Ahmed Al Julaydan
- 66Mohammed Barnawi
Phong độ
Al-Hazm
5 trận gần nhất
10/10/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 1
Neom SC
H
12/09/26Saudi Professional League
Al-Ahli SFC
3 - 1
Al-Hazm
B
08/09/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 0
Al-Taawoun
T
05/09/26Saudi Professional League
Al-Faisaly Harmah
0 - 0
Al-Hazm
H
31/08/26Saudi Professional League
Al-Hazm
1 - 1
Al-Shabab
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Al-Ittihad
5 trận gần nhất
15/09/26AFC Champions League Elite
Al Shamal
1 - 1
Al-Ittihad
H
11/09/26Saudi Professional League
Al-Faisaly Harmah
1 - 3
Al-Ittihad
T
09/09/26Saudi Professional League
Al-Ittihad
2 - 1
Al-Feiha
T
06/09/26Saudi Professional League
Al-Ittihad
2 - 1
Al-Nassr
T
30/08/26Saudi Professional League
Al-Fateh
0 - 0
Al-Ittihad
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Al-Hazm BT-BB | % thắng | Al-Ittihad BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-35 | 35% | 32-32 | 45% |
| Vòng 19 | 23-30 | 37% | 30-31 | 42% |
| Vòng 18 | 21-28 | 39% | 26-30 | 39% |
| Vòng 17 | 19-27 | 35% | 25-29 | 41% |
| Vòng 16 | 19-23 | 38% | 24-28 | 44% |
| Vòng 15 | 18-22 | 40% | 23-28 | 40% |
| Vòng 14 | 18-20 | 43% | 22-25 | 43% |
| Vòng 13 | 16-19 | 38% | 21-22 | 46% |
| Vòng 12 | 16-15 | 42% | 20-22 | 42% |
| Vòng 11 | 15-14 | 45% | 17-18 | 45% |
| Vòng 10 | 12-13 | 40% | 17-18 | 50% |
| Vòng 9 | 11-11 | 44% | 17-17 | 56% |
| Vòng 8 | 9-10 | 38% | 15-17 | 50% |
| Vòng 7 | 9-9 | 43% | 15-17 | 57% |
| Vòng 6 | 7-9 | 33% | 13-16 | 50% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 10-15 | 40% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 8-12 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 7-7 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-5 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Al-Hazm
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Aboubacar Diakite | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ trái | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ phải | |
| 17 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ tấn công | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trung tâm | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | |
| 10 | Amir Sayoud | Tiền vệ tấn công |
Al-Ittihad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.