Qatar Stars League ·
Al-Garrafa vs Al-Ahli Doha
Al-Garrafa
23:45
22/10/2026
Al-Ahli Doha
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Garrafa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Khalifa Ababacar Ndiaye
- 26Rayyan Ahmed Al Ali
- 42Seydou Sano
- 20Jang Hyun Soo
- 11Amro Abdelfatah Ali Surag
- 18Ayoub Al-Oui
- 13Ferjani Sassi
- 8Yacine Brahimi
- 14Alvaro Djalo
- 10Ahmed Al Ganehi
- 90Hassan Alaa Aldeen
Dự bị trận trước
- 6Dame Traore
- 3Mohammed Muntari
- 7Florinel Coman
- 21Hamad Majid
- 34Mahmood Gamal Mohamed
- 33Chalpan Abdulnasir
- 5Mostafa Essam
- 12Mathias Antonsen Normann
- 99Jamal Hamed
- 16Jamil Friakh
- 17Rabh Boussafi
- 97Amjed Mohamed
Al-Ahli Doha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Marwan Badreldin
- 41Ahmed Reyad
- 16Robin Tihi
- 5William Troost-Ekong
- 3Islam Yaseen
- 20Hamad Mansour Rajah
- 8Driss Fettouhi
- 29Suhaib Gannan
- 14Michel Vlap
- 7Julian Draxler
- 10Erik Expostio
Dự bị trận trước
- 9Sekou Yansane
- 12Hilal Mohammed Ibrahim
- 88Ayoub Amraoui
- 4Talal Al Shila
- 70Younis Abdelrahman
- 1Yazan Naim
- 23Khalid Radwan Hasan
- 15Ali Mohammad Shahabi
- 24Amidou Doumbouya
- 6Ibrahima Diallo
- 33Khaled Mohammed
- 95Nasser Ibrahim Al Nasr
Phong độ
Al-Garrafa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
Al-Ahli Doha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
So sánh theo vòng
| Al-Garrafa BT-BB | % thắng | Al-Ahli Doha BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-40 | 25% | 33-37 | 35% |
| Vòng 19 | 25-39 | 21% | 32-37 | 32% |
| Vòng 18 | 23-36 | 22% | 30-37 | 28% |
| Vòng 17 | 22-35 | 24% | 30-34 | 29% |
| Vòng 16 | 21-32 | 25% | 26-32 | 25% |
| Vòng 15 | 21-31 | 27% | 26-30 | 27% |
| Vòng 14 | 21-24 | 29% | 25-28 | 29% |
| Vòng 13 | 19-24 | 23% | 24-25 | 31% |
| Vòng 12 | 19-22 | 25% | 22-22 | 33% |
| Vòng 11 | 19-21 | 27% | 20-20 | 36% |
| Vòng 10 | 16-19 | 20% | 18-16 | 40% |
| Vòng 9 | 16-17 | 22% | 18-16 | 44% |
| Vòng 8 | 15-13 | 25% | 17-14 | 50% |
| Vòng 7 | 13-10 | 29% | 16-12 | 57% |
| Vòng 6 | 10-7 | 33% | 15-11 | 67% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 11-10 | 60% |
| Vòng 4 | 7-5 | 25% | 9-8 | 75% |
| Vòng 3 | 7-5 | 33% | 7-7 | 67% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 4-6 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Garrafa ghi bàn | thủng lưới | Al-Ahli Doha ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 13.6% | 4.2% | 18.2% |
| 16-30' | 17.6% | 4.5% | 20.8% | 12.1% |
| 31-45' | 11.8% | 40.9% | 16.7% | 24.2% |
| 46-60' | 35.3% | 9.1% | 20.8% | 12.1% |
| 61-75' | 5.9% | 18.2% | 12.5% | 15.2% |
| 76-90+' | 11.8% | 13.6% | 20.8% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Garrafa
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Yacine Brahimi | Tiền đạo cánh trái | |
| 96 | Adam Ounas | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Seydou Sano | Trung vệ | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ trái | |
| 2 | Abdulrahman Faiz Al Rashidi | Hậu vệ phải | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Hậu vệ phải | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn |
Al-Ahli Doha
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Ahmed Reyad | Hậu vệ phải | |
| 88 | Ayoub Amraoui | Hậu vệ trái | |
| 70 | Younis Abdelrahman | Tiền đạo | |
| 33 | Driss Fettouhi | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Talal Al Shila | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Robin Tihi | Trung vệ | |
| 6 | Luiz Ceara | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | |
| 15 | Yousef Al Ishaq | Tiền vệ | |
| 7 | Julian Draxler | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Ghanem Al-Minhali | Hậu vệ trái | |
| 13 | Mohamed Lingliz | Thủ môn | |
| 14 | Michel Vlap | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trung tâm |