Qatar Stars League ·
Al-Arabi SC vs Al-Ahli Doha
Al-Arabi SC
23:00
20/11/2026
Al-Ahli Doha
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Arabi SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Jasem Adel Al Hail
- 24Marwan Sherif
- 19Issa Laye
- 25Jonathan Alexis Perez
- 12Abdulla Al-Sulati
- 10Rodri Sanchez
- 8Ahmed Fathi
- 21Jordan Veretout
- 80Isaac Lihadji
- 7Pablo Sarabia Garcia
- 18Karl Toko Ekambi
Dự bị trận trước
- 5Wassim Keddari
- 9Mohamed Khaled Gouda
- 16Gerard Hernandez
- 22Mousa Farawi
- 17Salem Reda Salem
- 13Yousof Hassan
- 30Mohamed Saeed
- 2Yousef Muftah
- 86Nadiem Al Sayadi
- 44Hassan Mohamad
- 15Faisal Al-Obaidli
- 99Joao Pedro Darros
Al-Ahli Doha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Marwan Badreldin
- 41Ahmed Reyad
- 16Robin Tihi
- 5William Troost-Ekong
- 3Islam Yaseen
- 20Hamad Mansour Rajah
- 8Driss Fettouhi
- 29Suhaib Gannan
- 14Michel Vlap
- 7Julian Draxler
- 10Erik Expostio
Dự bị trận trước
- 9Sekou Yansane
- 12Hilal Mohammed Ibrahim
- 88Ayoub Amraoui
- 4Talal Al Shila
- 70Younis Abdelrahman
- 1Yazan Naim
- 23Khalid Radwan Hasan
- 15Ali Mohammad Shahabi
- 24Amidou Doumbouya
- 6Ibrahima Diallo
- 33Khaled Mohammed
- 95Nasser Ibrahim Al Nasr
Phong độ
Al-Arabi SC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al-Ahli Doha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| Al-Arabi SC BT-BB | % thắng | Al-Ahli Doha BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-36 | 35% | 33-43 | 25% |
| Vòng 19 | 33-34 | 37% | 33-40 | 26% |
| Vòng 18 | 28-34 | 33% | 29-38 | 22% |
| Vòng 17 | 26-32 | 35% | 29-36 | 24% |
| Vòng 16 | 22-30 | 31% | 28-34 | 25% |
| Vòng 15 | 21-28 | 33% | 27-31 | 27% |
| Vòng 14 | 19-28 | 29% | 25-28 | 29% |
| Vòng 13 | 18-27 | 31% | 23-26 | 31% |
| Vòng 12 | 17-26 | 33% | 21-22 | 33% |
| Vòng 11 | 15-25 | 27% | 21-22 | 36% |
| Vòng 10 | 12-24 | 20% | 20-20 | 40% |
| Vòng 9 | 9-21 | 22% | 19-18 | 44% |
| Vòng 8 | 7-21 | 13% | 18-17 | 50% |
| Vòng 7 | 6-20 | 14% | 14-16 | 43% |
| Vòng 6 | 5-18 | 17% | 12-14 | 50% |
| Vòng 5 | 5-14 | 20% | 10-13 | 40% |
| Vòng 4 | 5-10 | 25% | 7-12 | 25% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al-Arabi SC ghi bàn | thủng lưới | Al-Ahli Doha ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 6.9% | 0% | 20% |
| 16-30' | 18.2% | 13.8% | 21.1% | 10% |
| 31-45' | 27.3% | 24.1% | 15.8% | 23.3% |
| 46-60' | 9.1% | 31% | 26.3% | 10% |
| 61-75' | 15.2% | 17.2% | 10.5% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.1% | 6.9% | 21.1% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Arabi SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Oussama Tannane | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Pablo Sarabia Garcia | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Rodri Sanchez | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Jordan Veretout | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Jonathan Alexis Perez | Trung vệ | |
| 8 | Ahmed Fathi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 31 | Jasem Adel Al Hail | Thủ môn | |
| 22 | Khatab Bauobida | Hậu vệ phải | |
| 11 | Lotfi Madjer | Tiền đạo cánh trái | |
| 80 | Isaac Lihadji | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Simo Keddari | Trung vệ | |
| 2 | Marwan Sherif | Hậu vệ phải | |
| 19 | Issa Laye | Trung vệ | |
| 14 | Michael Olunga | Tiền đạo cắm |
Al-Ahli Doha
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Naim Sliti | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Mohamed Lingliz | Thủ môn | |
| 7 | Julian Draxler | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trung tâm | |
| 88 | Ayoub Amraoui | Hậu vệ trái | |
| 33 | Driss Fettouhi | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Talal Al Shila | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Erik Expostio | Tiền đạo cắm | |
| 41 | Ahmed Reyad | Hậu vệ phải | |
| 77 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Robin Tihi | Trung vệ |