Russia Premier League ·
Akron Togliatti vs FC Krasnodar
Akron Togliatti
22:00
17/04/2027
FC Krasnodar
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Akron Togliatti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Ignat Terekhovskiy
- 21Roberto Fernandez
- 19Marat Bokoev
- 26Joao Escoval
- 2Yomar Rocha
- 15Stefan Loncar
- 5Aleksa Djurasovic
- 23Kristijan Bistrovic
- 11Gilson Tavares
- 22Artem Dzyuba
- 71Dmirtiy Pestryakov
Dự bị trận trước
- 8Konstantin Maradishvili
- 91Maxim Dmitrievich Boldyrev
- 80Khetag Khosonov
- 35Ifet Djakovac
- 88Vitaly Gudiev
- 78Alexdaner Vasyutin
- 89Denis Popenkov
- 6Maksim Aleksandrovich Kuzmin
- 81Nikita Bazilevskiy
- 10Kevin Arevalo
- 69Arseny Dmitriev
FC Krasnodar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Stanislav Agkatsev
- 20Giovanni Gonzalez
- 3Vitor Tormena
- 4Diego Henrique Costa Barbosa
- 15Lucas Olaza
- 6Kevin Pina
- 66Douglas Augusto Gomes Soares
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa
- 10Eduard Spertsyan
- 88Nikita Krivtsov
- 9Jhon Cordoba
Dự bị trận trước
- 23Juan Boselli
- 90Moses David Cobnan
- 17Valentin Paltsev
- 34Andrey Karpenko
- 16Aleksandr Koryakin
- 98Sergey Petrov
- 5Jubal Rocha Mendes Junior
- 2Vitali Stezhko
- 59Artem Khmarin
- 53Aleksandr Chernikov
- 7Joao Victor Sa Santos
Phong độ
Akron Togliatti
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Rostov FK
1 - 0
Akron Togliatti
B
17/09/26Russia Premier League
Akron Togliatti
2 - 0
Terek Grozny
T
14/09/26Russia Premier League
FC Krasnodar
1 - 1
Akron Togliatti
H
06/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
2 - 2
Akron Togliatti
H
01/09/26Russia Cup
Akron Togliatti
0 - 0
Lokomotiv Moscow
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
FC Krasnodar
5 trận gần nhất
11/10/26Russia Premier League
FC Krasnodar
2 - 3
Zenit St. Petersburg
B
17/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
0 - 0
FC Krasnodar
H
14/09/26Russia Premier League
FC Krasnodar
1 - 1
Akron Togliatti
H
05/09/26Russia Premier League
Krylya Sovetov
2 - 2
FC Krasnodar
H
01/09/26Russia Cup
Fakel
1 - 1
FC Krasnodar
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Akron Togliatti BT-BB | % thắng | FC Krasnodar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-30 | 30% | 35-18 | 50% |
| Vòng 19 | 23-30 | 26% | 35-18 | 53% |
| Vòng 18 | 23-29 | 28% | 34-16 | 56% |
| Vòng 17 | 18-29 | 24% | 31-16 | 53% |
| Vòng 16 | 15-28 | 19% | 30-15 | 56% |
| Vòng 15 | 15-25 | 20% | 25-14 | 53% |
| Vòng 14 | 14-24 | 21% | 21-14 | 50% |
| Vòng 13 | 14-23 | 23% | 18-10 | 54% |
| Vòng 12 | 12-22 | 17% | 17-9 | 58% |
| Vòng 11 | 12-17 | 18% | 14-8 | 55% |
| Vòng 10 | 11-15 | 20% | 11-6 | 50% |
| Vòng 9 | 11-11 | 22% | 10-5 | 56% |
| Vòng 8 | 11-11 | 25% | 8-4 | 50% |
| Vòng 7 | 8-8 | 29% | 7-4 | 43% |
| Vòng 6 | 7-8 | 17% | 6-4 | 33% |
| Vòng 5 | 7-5 | 20% | 5-4 | 20% |
| Vòng 4 | 5-3 | 25% | 4-4 | 0% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 3-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Akron Togliatti
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | |
| 91 | Maxim Boldyrev | Tiền đạo cánh trái | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Karlen Hovhannisyan | Tiền vệ trung tâm | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | |
| 13 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ trái | |
| 7 | Gilson Benchimol Tavares | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Dudu | Tiền đạo cánh phải |
FC Krasnodar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ phải | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | |
| 18 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ phải | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ trái | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | |
| 17 | Valentin Paltsev | Trung vệ | |
| 21 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự |