Russia Cup ·
Akron Togliatti vs CSKA Moscow
Akron Togliatti
00:00
25/11/2026
CSKA Moscow
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Akron Togliatti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Ignat Terekhovskiy
- 21Roberto Fernandez
- 19Marat Bokoev
- 26Joao Escoval
- 2Yomar Rocha
- 15Stefan Loncar
- 5Aleksa Djurasovic
- 23Kristijan Bistrovic
- 11Gilson Tavares
- 22Artem Dzyuba
- 71Dmirtiy Pestryakov
Dự bị trận trước
- 8Konstantin Maradishvili
- 91Maxim Dmitrievich Boldyrev
- 80Khetag Khosonov
- 35Ifet Djakovac
- 88Vitaly Gudiev
- 78Alexdaner Vasyutin
- 89Denis Popenkov
- 6Maksim Aleksandrovich Kuzmin
- 81Nikita Bazilevskiy
- 10Kevin Arevalo
- 69Arseny Dmitriev
CSKA Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Vladislav Torop
- 2Matheus Reis de Lima
- 79Kirill Danilov
- 90Matvey Lukin
- 22Milan Gajic
- 6Dmitriy Barinov
- 31Matvey Kislyak
- 18Danila Kozlov
- 10Ivan Oblyakov
- 3Daniil Krugovoy
- 97Maksim Voronov
Dự bị trận trước
- 52Artem Bandikyan
- 7Matheus Alves Nascimento
- 11Tamerlan Musaev
- 67Mingiyan Badmaev
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino
- 99Nikolay Barovskiy
- 20Matija Popovic
- 37Henrique Carmo
- 87Artem Ponomarchuk
- 85Egor Besaev
- 62Imran Firov
Phong độ
Akron Togliatti
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Rostov FK
1 - 0
Akron Togliatti
B
17/09/26Russia Premier League
Akron Togliatti
2 - 0
Terek Grozny
T
14/09/26Russia Premier League
FC Krasnodar
1 - 1
Akron Togliatti
H
06/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
2 - 2
Akron Togliatti
H
01/09/26Russia Cup
Akron Togliatti
0 - 0
Lokomotiv Moscow
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
CSKA Moscow
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
CSKA Moscow
3 - 1
Arsenal Tula
T
27/09/26International Club Friendly
CSKA Moscow
1 - 3
FK Nizhny Novgorod
B
18/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
1 - 3
CSKA Moscow
T
13/09/26Russia Premier League
CSKA Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
05/09/26Russia Premier League
Zenit St. Petersburg
1 - 2
CSKA Moscow
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Akron Togliatti BT-BB | % thắng | CSKA Moscow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-35 | 30% | 27-32 | 30% |
| Vòng 19 | 26-34 | 26% | 24-31 | 26% |
| Vòng 18 | 24-33 | 22% | 23-27 | 28% |
| Vòng 17 | 24-31 | 24% | 23-26 | 29% |
| Vòng 16 | 21-27 | 25% | 23-22 | 31% |
| Vòng 15 | 20-26 | 27% | 20-21 | 27% |
| Vòng 14 | 19-21 | 29% | 18-20 | 21% |
| Vòng 13 | 18-19 | 31% | 13-18 | 15% |
| Vòng 12 | 16-16 | 33% | 13-17 | 17% |
| Vòng 11 | 15-15 | 36% | 12-16 | 18% |
| Vòng 10 | 14-14 | 40% | 11-15 | 20% |
| Vòng 9 | 13-14 | 33% | 11-15 | 22% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 10-12 | 25% |
| Vòng 7 | 12-10 | 43% | 10-11 | 29% |
| Vòng 6 | 11-6 | 50% | 8-10 | 17% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 5-9 | 0% |
| Vòng 4 | 9-5 | 50% | 4-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 3-7 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Akron Togliatti
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ tấn công | |
| 91 | Maxim Boldyrev | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Karlen Hovhannisyan | Tiền vệ trung tâm | |
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | |
| 13 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ trái | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Gilson Benchimol Tavares | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Dudu | Tiền đạo cánh phải |
CSKA Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Mohamed Azzi | Hậu vệ phải | |
| 79 | Kirill Danilov | Trung vệ | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Tiền vệ tấn công | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Trung vệ |