Hạng nhất Pháp ·
AJ Auxerre vs Saint Etienne
AJ Auxerre
5 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 1
Saint Etienne
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4AJ Auxerre thắng
14Hòa
2Saint Etienne thắng
| Số trận thắng | AJ Auxerre | Saint Etienne |
|---|---|---|
| Sân nhà của AJ Auxerre | 3 | 1 |
| Sân nhà của Saint Etienne | 1 | 1 |
Diễn biến
- 3’ 1 - 0 A. Onaiwu Kiến tạo: G. Perrin
- 21’ 2 - 0 G. Perrin Kiến tạo: E. Owusu
- 31’ 2 - 1 M. Cafaro
- 36’ 3 - 1 A. Onaiwu Kiến tạo: P. Joly
- 45+5’ A. Diousse Thẻ vàng
- 45+5’ B. Bouchouari Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 3 - 1
- 62’ F. Tardieu Thẻ vàng
- 67’ 4 - 1 A. Onaiwu
- 80’ 4 - 2 M. Bentayg
- 82’ 5 - 2 L. Sinayoko
- Hết giờ · 5 - 2
Thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
14Tổng số cú sút14
7Sút trúng đích8
7Sút ra ngoài6
3Sút bị chặn4
1Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
493Số đường chuyền599
Đội hình
AJ Auxerre
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Donovan Leon
Hậu vệ
- 26 Paul Joly ↓
- 4 Jubal Rocha Mendes Junior
- 5 Theo Pellenard
- 14 Gideon Mensah
Tiền vệ
- 42 Elisha Owusu
- 18 Assane Diousse ↓
Tiền vệ
- 7 Gauthier Hein
- 10 Gaetan Perrin ↓
- 45 Ado Onaiu ↓
Tiền đạo
- 19 Florian Aye ↓
Dự bị
- 92 Clement Akpa
- Nathan Buayi-Kiala ↑
- Ousoumane Camara ↑
- 2 Colin Dagba ↑
- 40 Theo De Percin
- Eros Maddy ↑
- 10 Lassine Sinayoko ↑
HLV: Will Still
Saint Etienne
4-3-3
Thủ môn
- 42 Etienne Green
Hậu vệ
- 19 Leo Petrot
- 3 Mickael Nade
- 23 Anthony Briancon
- 8 Dennis Appiah
Tiền vệ
- 6 Benjamin Bouchouari ↓
- 5 Florian Tardiau ↓
- 26 Lamine Fomba ↓
Tiền đạo
- 17 Stephan Diarra ↓
- 9 Ibrahim Sissoko ↓
- 18 Mathieu Cafaro
Dự bị
- 3 Mahmoud Bentayg ↑
- 7 Dylan Chambost
- Charbonnier Gaetan ↑
- Mathieu Dreyer
- 19 Victor Lobry ↑
- 6 Thomas Monconduit ↑
- 17 Aimen Moueffek ↑
HLV: Eirik Horneland
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
