Ligue 1 ·
AJ Auxerre vs Le Havre
AJ Auxerre
02:00
30/05/2027
Le Havre
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AJ Auxerre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Mamadou Diop
- 92Clement Akpa
- 4Axel Tuanzebe
- 15Christ Makosso
- 22Fredrik Oppegard
- 5Kevin Danois
- 46Arthur Piedfort
- 27Lamine Sy
- 3Remy Labeau Lascary
- 9Cameron Archer
- 10Danny Loader
Dự bị trận trước
- 8Naouirou Ahamada
- 20Sinaly Diomande
- 34Lamfia Dioubate
- 17Pierre Ekwah
- 21Romain Faivre
- 93Sekou Fofana
- 35Elikya Legros
- 32Rayan Mandengue
- 1Nardi Paul
Le Havre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 93Gauthier Gallon
- 23Vincent Sasso
- 15Ayumu Seko
- 5Ahmed Touba
- 20Djibril Ouziad
- 26Simon Ebonog
- 7Amir Richardson
- 12Elias Jelert
- 38Rayan Fofana
- 25Mbwana Samatta
- 9Josh Maja
Dự bị trận trước
- 16Arnaud Bodart
- 44Ismail Bouneb
- 17Kaito Mizuta
- 78Daren Nbenbege Mosengo
- 6Junior Mwanga
- 97Mouhamed Lamine N'Diaye
- 30Sota Nakamura
- 14Rassoul Ndiaye
- 27Enzo Koffi
Phong độ
AJ Auxerre
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 3 | 75% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 5 | 1.25 |
| Bàn thua (TB/trận) | 11 | 2.75 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
Le Havre
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua | 3 | 60% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 0.8 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 1.4 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 66.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| AJ Auxerre BT-BB | % thắng | Le Havre BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-27 | 40% | 23-27 | 15% |
| Vòng 19 | 31-27 | 42% | 23-27 | 16% |
| Vòng 18 | 31-26 | 44% | 21-24 | 17% |
| Vòng 17 | 28-26 | 41% | 20-23 | 18% |
| Vòng 16 | 27-25 | 44% | 19-22 | 19% |
| Vòng 15 | 27-25 | 47% | 18-21 | 20% |
| Vòng 14 | 25-23 | 50% | 14-17 | 21% |
| Vòng 13 | 23-20 | 54% | 13-16 | 23% |
| Vòng 12 | 20-19 | 50% | 13-15 | 25% |
| Vòng 11 | 18-18 | 45% | 11-15 | 18% |
| Vòng 10 | 16-18 | 40% | 10-13 | 20% |
| Vòng 9 | 11-16 | 33% | 8-12 | 11% |
| Vòng 8 | 10-14 | 38% | 7-11 | 13% |
| Vòng 7 | 9-13 | 43% | 7-10 | 14% |
| Vòng 6 | 8-12 | 50% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 7-12 | 40% | 4-7 | 0% |
| Vòng 4 | 5-7 | 50% | 4-6 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 67% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
AJ Auxerre
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Danny Loader | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ phải | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trung tâm | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trung tâm | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ trái | |
| 23 | Mamadou Diop | Thủ môn | |
| 3 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Christ Makosso | Trung vệ |
Le Havre
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | |
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn |
BXH
Thứ hạng hai đội
AJ Auxerre
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 1-0-3 | 5-11 | 3 | 25% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1-0-1 | 2-3 | 3 | 50% |
| Sân khách | 18 | 2 | 0-0-2 | 3-8 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-0-3 | 5-11 | 3 | 16.7% |
Le Havre
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 0-2-3 | 4-7 | 2 | 0% |
| Sân nhà | 16 | 3 | 0-1-2 | 1-3 | 1 | 0% |
| Sân khách | 13 | 2 | 0-1-1 | 3-4 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-2-3 | 4-7 | 2 | 0% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng