Swedish Allsvenskan ·

AIK Solna vs IFK Goteborg

AIK Solna AIK Solna
22:30
17/10/2026
IFK Goteborg IFK Goteborg

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

AIK Solna

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 15Kristoffer Nordfeldt
  • 17Mads Thychosen
  • 34Wilmer Olofsson
  • 3Herve Matthys
  • 5Lukas Bergqvist
  • 7Amel Mujanic
  • 19Dino Besirevic
  • 18Abdihakin Ali
  • 9Linus Carlstrand
  • 29Kevin Filling
  • 11Victor Andersson

Dự bị trận trước

  • 47Ladji Camara
  • 46Yannick Geiger
  • 16Sixten Gustafsson
  • 22Adrian Helm
  • 28Linus Jareteg
  • 30Kalle Joelson
  • 42Oskar Pukelis
  • 41Mohammed Shilla
  • 43Nikolaj Staykov

IFK Goteborg

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Viktor Alexandersson
  • 28Issaka Seidu
  • 6Hjortur Hermannsson
  • 3August Erlingmark
  • 18Felix Eriksson
  • 14Tobias Heintz
  • 15David Kjaer Kruse
  • 23Kolbeinn Thórdarson
  • 7Sebastian Clemmensen
  • 24Oliver Mansson
  • 29Adam Bergmark-Wiberg

Dự bị trận trước

  • 11Saidou Alioum
  • 25Elis Bishesari
  • 27Alfons Boren
  • 30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada
  • 17Alexander Jallow
  • 8Sam Larsson
  • 16Filip Ottosson
  • 22Noah Tolf
  • 4Rockson Yeboah

Phong độ

AIK Solna

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 23 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 8.7%
Thắng cách biệt 1 bàn7 30.43%
Hòa6 26.09%
Thua cách biệt 1 bàn4 17.39%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 17.39%

IFK Goteborg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 23 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 8.7%
Thắng cách biệt 1 bàn8 34.78%
Hòa5 21.74%
Thua cách biệt 1 bàn2 8.7%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 26.09%

So sánh theo vòng

AIK Solna
BT-BB
% thắngIFK Goteborg
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-3245%26-3930%
Vòng 1928-2947%26-3732%
Vòng 1825-2844%25-3633%
Vòng 1723-2741%24-3535%
Vòng 1621-2544%22-3338%
Vòng 1520-2540%22-2740%
Vòng 1419-2343%22-2643%
Vòng 1319-2246%19-2438%
Vòng 1218-2150%18-2342%
Vòng 1116-1755%13-1936%
Vòng 1015-1660%12-1840%
Vòng 913-1556%11-1644%
Vòng 813-1263%10-1450%
Vòng 713-1071%10-1057%
Vòng 610-867%8-950%
Vòng 58-760%7-760%
Vòng 46-650%6-375%
Vòng 34-633%5-367%
Vòng 24-650%3-350%
Vòng 14-3100%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútAIK Solna
ghi bàn
thủng lướiIFK Goteborg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.7%15.8%0%20%
16-30'8.7%15.8%0%40%
31-45'8.7%31.6%12.5%0%
46-60'17.4%15.8%12.5%20%
61-75'17.4%15.8%25%20%
76-90+'30.4%5.3%37.5%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

AIK Solna

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
4.977.858.27.66.85.55.57.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
16Sixten GustafssonTiền đạo cắm8.2
10Lucas AssadTiền vệ tấn công8.1
8Johan HoveTiền vệ trung tâm7.7
18Abdihakin AliTiền vệ trung tâm7.6
45Taha AyariTiền đạo cánh trái7.5
20Sebastian HausnerTrung vệ7.2
33Diogo TomasTrung vệ6.9
5Lukas BergqvistHậu vệ trái6.9
46Yannick GeigerTiền vệ trung tâm6.8
48Axel KouameTiền vệ tấn công6.8
9Linus CarlstrandTiền đạo cắm6.8
17Mads ThychosenHậu vệ phải6.5
2Eskil EdhTiền vệ phải6.3
3Herve MatthysTrung vệ6.1
15Kristoffer NordfeldtThủ môn4.9

IFK Goteborg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.37.46.87.76.97.37775.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
22Noah TolfHậu vệ trái8.4
24Oliver ManssonTiền vệ trung tâm7.5
26Emil Fasth7.3
12Viktor AlexanderssonThủ môn7.1
4Kevin AckermanTiền vệ trung tâm7.1
5Jonas BagerTrung vệ7.1
23Kolbeinn ThórdarsonTiền vệ trung tâm6.7
14Tobias HeintzTiền đạo cánh trái6.5
15David Kjaer KruseTiền vệ trung tâm6.5
7Alexander Illum SimmelhackTiền đạo cắm6.5
8Sam LarssonTiền vệ tấn công6.3
11Nino ZugeljTiền đạo cánh phải6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕