Swedish Allsvenskan ·
AIK Solna vs Hacken
AIK Solna
21:00
08/11/2026
Hacken
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AIK Solna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 15Kristoffer Nordfeldt
- 17Mads Thychosen
- 34Wilmer Olofsson
- 3Herve Matthys
- 2Eskil Edh
- 46Yannick Geiger
- 18Abdihakin Ali
- 8Johan Hove
- 48Axel Kouame
- 10Lucas Assad
- 9Linus Carlstrand
Dự bị trận trước
- 47Ladji Camara
- 16Sixten Gustafsson
- 20Sebastian Hausner
- 28Linus Jareteg
- 30Kalle Joelson
- 7Amel Mujanic
- 49Oskar Pukelis
- 42Muslim Sultygov
- 21Stanley Wilson
Hacken
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Etrit Berisha
- 5Brice Wembangomo
- 13Harry Hilvenius
- 22Filip Helander
- 23Olle Samuelsson
- 19David Seger
- 6Abdoulaye Doumbia
- 20Adrian Svanback
- 10Mikkel Rygaard Jensen
- 11Julius Lindberg
- 9Gustav Lindgren
Dự bị trận trước
- 7Mads Agger
- 14Markus Haaland
- 8Simen Hestnes
- 32Harun Ibrahim
- 18Wilson Uhrstrom
- 1Andreas Linde
- 45Philip Pawlowski
- 24Bamir Sadiku
- 15Leo Vaisanen
Phong độ
AIK Solna
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 30.43% |
| Hòa | 6 | 26.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
Hacken
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 9 | 40.91% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
So sánh theo vòng
| AIK Solna BT-BB | % thắng | Hacken BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-32 | 45% | 33-29 | 40% |
| Vòng 19 | 30-31 | 47% | 31-27 | 42% |
| Vòng 18 | 28-27 | 50% | 30-26 | 44% |
| Vòng 17 | 27-26 | 53% | 27-24 | 41% |
| Vòng 16 | 25-25 | 50% | 26-24 | 38% |
| Vòng 15 | 25-22 | 53% | 25-23 | 40% |
| Vòng 14 | 25-20 | 57% | 22-21 | 36% |
| Vòng 13 | 22-18 | 54% | 21-17 | 38% |
| Vòng 12 | 20-17 | 50% | 19-13 | 42% |
| Vòng 11 | 18-16 | 45% | 16-9 | 45% |
| Vòng 10 | 16-16 | 40% | 14-9 | 40% |
| Vòng 9 | 16-16 | 44% | 14-9 | 44% |
| Vòng 8 | 16-13 | 50% | 13-8 | 50% |
| Vòng 7 | 12-10 | 43% | 13-5 | 57% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 12-5 | 50% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 9-5 | 40% |
| Vòng 4 | 3-7 | 0% | 7-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 6-1 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 6-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | AIK Solna ghi bàn | thủng lưới | Hacken ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 20% | 14.3% | 11.1% |
| 16-30' | 14.3% | 20% | 14.3% | 44.4% |
| 31-45' | 7.1% | 26.7% | 14.3% | 11.1% |
| 46-60' | 14.3% | 6.7% | 14.3% | 11.1% |
| 61-75' | 14.3% | 20% | 28.6% | 0% |
| 76-90+' | 28.6% | 6.7% | 14.3% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
AIK Solna
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Sixten Gustafsson | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Lucas Assad | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Abdihakin Ali | Tiền vệ trung tâm | |
| 45 | Taha Ayari | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Sebastian Hausner | Trung vệ | |
| 33 | Diogo Tomas | Trung vệ | |
| 5 | Lukas Bergqvist | Hậu vệ trái | |
| 9 | Linus Carlstrand | Tiền đạo cắm | |
| 48 | Axel Kouame | Tiền vệ tấn công | |
| 46 | Yannick Geiger | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Mads Thychosen | Hậu vệ phải | |
| 2 | Eskil Edh | Tiền vệ phải | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | |
| 15 | Kristoffer Nordfeldt | Thủ môn |
Hacken
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | |
| 20 | Adrian Svanback | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Olle Samuelsson | Trung vệ | |
| 19 | David Seger | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Harry Hilvenius | Trung vệ | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ phải | |
| 6 | Abdoulaye Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | |
| 7 | Mads Agger | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Harun Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Wilson Uhrstrom | ||
| 14 | Markus Haaland | Tiền đạo cánh trái |