Brazil Copa Verde ·
Ag. Maraba vs Rio Branco AC
Ag. Maraba
Rio Branco AC
Diễn biến
- 20’ 0 - 1 V. Sias
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 88’ 0 - 2 Bàn thắng
- Hết giờ · 0 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ag. Maraba
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Rio Branco AC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ag. Maraba | Rio Branco AC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ag. Maraba | 1 | 0 |
| Sân nhà của Rio Branco AC | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/13 | Ag. Maraba 1-0 Rio Branco ACHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ag. Maraba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ag. Maraba
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Rio Branco AC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Ag. Maraba BT-BB | % thắng | Rio Branco AC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 19 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 18 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 17 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 16 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 15 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 14 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 13 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 12 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 11 | 7-12 | 29% | 16-12 | 36% |
| Vòng 10 | 7-12 | 29% | 12-11 | 30% |
| Vòng 9 | 7-12 | 29% | 10-11 | 22% |
| Vòng 8 | 7-12 | 29% | 7-10 | 13% |
| Vòng 7 | 7-12 | 29% | 6-6 | 14% |
| Vòng 6 | 6-11 | 33% | 4-4 | 17% |
| Vòng 5 | 6-11 | 40% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 4-10 | 25% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-10 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.86 0.5/1 0.89 | 0.86 0.5/1 0.89 |
| Bet365 | 1 1 0.8 | 1.02 1 0.77 |
| BetVictor | 0.95 1 0.75 | 0.95 1 0.78 |
| 0.7 0.5/1 1.02 | 0.7 0.5/1 1.08 | |
| 1.28 1/1.5 0.55 | 1.25 1/1.5 0.58 | |
| Mansion88 | - - - | 0.75 0.5/1 1.01 |
| Interwetten | 0.6 0.5 1.1 | 0.65 0.5 1.05 |
| 1.6 1.5 0.4 | 1.8 1.5 0.35 | |
| 12BET | - - - | 0.75 0.5/1 1.01 |
| Wanbet | 0.97 1 0.73 | 0.85 0.5/1 0.89 |
| 18BET | 1.01 -0/0.5 0.75 | 1 1 0.75 |
| 0.73 -0.5 1.04 | 0.75 0.5/1 1.01 | |
| 0.51 -0.5/1 1.45 | 0.59 0.5 1.28 | |
| Pinnacle | 0.99 1 0.75 | 0.89 1 0.85 |
| 0.71 0.5/1 0.98 | 0.65 0.5/1 1.12 | |
| 0.55 0.5 1.21 | 1.17 1/1.5 0.62 | |
| 1.25 1/1.5 0.55 | 0.5 0.5 1.38 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.84 2/2.5 0.91 | 0.84 2/2.5 0.91 |
| Ladbrokes | 0.83 2.5 0.85 | 1.05 2.5 0.7 |
| 0.28 1.5 2.4 | 0.35 1.5 2 | |
| 2.1 3.5 0.33 | 2.6 3.5 0.25 | |
| 0.06 0.5 7.5 | 0.06 0.5 7.5 | |
| Bet365 | 0.85 2.5 0.95 | 0.85 2/2.5 0.95 |
| William Hill | 0.91 2.5 0.8 | 1.1 2.5 0.67 |
| BetVictor | 0.87 2.5 0.91 | 0.9 2.5 0.89 |
| 1.08 2.5/3 0.7 | 1.1 2.5/3 0.67 | |
| 0.63 2/2.5 1.15 | 0.67 2/2.5 1.12 | |
| Mansion88 | - - - | 0.84 2/2.5 0.92 |
| Interwetten | 0.8 2.5 0.85 | 1.05 2.5 0.65 |
| 1.9 3.5 0.33 | 0.33 1.5 1.9 | |
| 0.25 1.5 2.4 | 2.4 3.5 0.25 | |
| 10BET | 0.79 2.5 0.85 | 0.77 2/2.5 0.87 |
| 1 2.5/3 0.67 | 1 2.5 0.67 | |
| 0.58 2/2.5 1.13 | 0.53 2 1.25 | |
| 1.35 3 0.48 | 1.29 2.5/3 0.51 | |
| 12BET | - - - | 0.84 2/2.5 0.92 |
| Wanbet | 0.8 2.5 0.9 | 0.84 2/2.5 0.9 |
| 18BET | 0.77 2 0.99 | 0.83 2/2.5 0.91 |
| 1.09 2/2.5 0.7 | 1.11 2.5 0.68 | |
| 0.56 1.5/2 1.34 | 0.59 2 1.28 | |
| Pinnacle | 0.83 2.5 0.89 | 0.98 2.5 0.77 |
| 1.03 2.5/3 0.68 | 0.72 2/2.5 1.01 | |
| 0.6 2/2.5 1.15 | 1.24 2.5/3 0.58 | |
| 1.37 3 0.48 | 0.47 2 1.45 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.65 3.55 4.3 |
| Ladbrokes | 1.57 3.7 4.8 | 1.61 3.6 4.8 |
| Bet365 | 1.57 3.6 5 | 1.57 3.6 5 |
| William Hill | 1.55 3.9 4.6 | 1.62 3.4 5 |
| BetVictor | 1.53 3.6 5.25 | 1.53 3.6 5.25 |
| Interwetten | 1.63 3.65 5 | 1.67 3.55 4.6 |
| 10BET | 1.59 3.35 4.5 | 1.62 3.45 4.3 |
| 12BET | - - - | 1.58 3.65 4.8 |
| Wanbet | 1.6 3.56 4.59 | 1.68 3.32 4.41 |
| 18BET | 3.7 3.05 2.05 | 1.61 3.7 5.25 |
| Pinnacle | 1.58 3.58 4.97 | 1.52 3.64 5.77 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.8 0/0.5 0.95 | 0.8 0/0.5 0.95 |
| Bet365 | 0.78 0/0.5 1.03 | 0.78 0/0.5 1.03 |
| Mansion88 | - - - | 0.69 0/0.5 1.07 |
| 12BET | - - - | 0.69 0/0.5 1.07 |
| Wanbet | 0.73 0/0.5 0.97 | 0.79 0/0.5 0.95 |
| 18BET | 0.63 -0/0.5 1.17 | 0.75 0/0.5 1 |
| 1.42 0 0.51 | 1.22 0.5 0.62 | |
| 0.39 -0.5 1.8 | 1.75 0.5/1 0.42 | |
| Pinnacle | 0.66 0/0.5 1 | 0.98 0.5 0.76 |
| 1.05 0.5 0.61 | 0.6 0/0.5 1.19 | |
| 1.53 0.5/1 0.31 | 1.42 0.5/1 0.49 | |
| 0.27 0 1.64 | 2.58 1 0.23 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.61 0.5/1 1.16 | 0.61 0.5/1 1.16 |
| Bet365 | 0.83 1 0.98 | 0.83 1 0.98 |
| Mansion88 | - - - | 0.61 0.5/1 1.17 |
| 12BET | - - - | 0.61 0.5/1 1.17 |
| Wanbet | 0.77 1 0.93 | 1.03 1 0.71 |
| 18BET | 0.73 0.5/1 1.02 | 1.06 1 0.71 |
| 1.25 1 0.58 | 0.67 0.5/1 1.13 | |
| 0.5 0.5 1.46 | 1.51 1/1.5 0.49 | |
| Pinnacle | 0.77 1 0.9 | 0.84 1 0.88 |
| 0.49 0.5/1 1.21 | 1.31 1/1.5 0.54 | |
| 1.22 1/1.5 0.48 | 0.52 0.5/1 1.36 | |
| 0.35 0.5 1.45 | 1.73 1.5 0.38 |
Kèo trận trước Ag. Maraba
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/24 | Ag. Maraba 3-2 Coritiba PRHT 1-1 · Copa do Brasil | 0.5 | T | Tài | 4.35 / 3.1 / 1.76 | 2-11 |
| 16/02/24 | Ag. Maraba 1-0 Caete FCHT 1-0 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 08/02/24 | Sao Francisco FC/PA 0-1 Ag. MarabaHT 0-1 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 03/02/24 | Santa Rosa PA 1-1 Ag. MarabaHT 1-1 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 27/01/24 | Ag. Maraba 0-3 SC Paysandu ParaHT 0-2 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 23/01/24 | Tapajos 1-1 Ag. MarabaHT 0-1 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 20/01/24 | Ag. Maraba 0-0 Tuna LusoHT 0-0 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 06/08/23 | Uniclinic Atletico Cearense CE 3-0 Ag. MarabaHT 1-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 31/07/23 | Ag. Maraba 1-1 Uniclinic Atletico Cearense CEHT 1-1 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 22/07/23 | Princesa AM 0-0 Ag. MarabaHT 0-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ag. Maraba. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rio Branco AC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/24 | Rio Branco AC 0-0 CRB ALHT 0-0 · Copa do Brasil | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 25/06/23 | Rio Branco AC 0-2 Nova Venecia FCHT 0-0 · Brazil Campeonato Maranhense | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 13/06/23 | Rio Branco AC 0-1 LinharesHT 0-0 · Brazil Campeonato Maranhense | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 01/05/23 | Humaita AC 0-1 Rio Branco ACHT 0-0 · Brazil Campeonato Acreano | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/04/23 | Galvez AC 0-0 Rio Branco ACHT 0-0 · Brazil Campeonato Acreano | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 23/04/23 | Rio Branco AC 2-0 Independent ACHT 1-0 · Brazil Campeonato Acreano | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 19/04/23 | Rio Branco AC 1-0 Atletico AcreanoHT 1-0 · Brazil Campeonato Acreano | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 15/04/23 | Rio Branco AC 2-0 Sao Francisco ACHT 1-0 · Brazil Campeonato Acreano | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 11/04/23 | Andira AC 2-3 Rio Branco ACHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/04/23 | Humaita AC 1-2 Rio Branco ACHT 0-1 · Brazil Campeonato Acreano | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rio Branco AC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ag. Maraba
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rio Branco AC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ag. Maraba ghi bàn | thủng lưới | Rio Branco AC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 27.3% | 50% | 0% |
| 16-45' | 16.7% | 9.1% | 16.7% | 16.7% |
| 46-60' | 33.3% | 9.1% | 16.7% | 33.3% |
| 61-75' | 16.7% | 0% | 0% | 16.7% |
| 76-90+' | 16.7% | 9.1% | 16.7% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ag. Maraba ghi bàn | thủng lưới | Rio Branco AC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 27.3% | 50% | 0% |
| 16-45' | 16.7% | 9.1% | 16.7% | 16.7% |
| 46-60' | 33.3% | 9.1% | 16.7% | 33.3% |
| 61-75' | 16.7% | 0% | 0% | 16.7% |
| 76-90+' | 16.7% | 9.1% | 16.7% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.