England League 1 ·
AFC Wimbledon vs Sheffield Wednesday
AFC Wimbledon
22:00
16/01/2027
Sheffield Wednesday
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AFC Wimbledon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 20Joe McDonnell
- 30Junior Nkeng
- 3Steve Seddon
- 6Ryan Johnson
- 33Isaac Ogundere
- 2Nathan Asiimwe
- 21Myles Hippolyte
- 4Jake Reeves
- 32Kai Jennings
- 11Marcus Browne
- 36Layton Stewart
Dự bị trận trước
- 9Omar Bugiel
- 16Antwoine Hackford
- 37Zack Nelson
- 29Aron Sasu
- 8Callum Maycock
- 1Nathan Bishop
- 22Riley Horan
Sheffield Wednesday
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pierce Charles
- 3Max Josef Lowe
- 22Gabriel Otegbayo
- 2Liam Palmer
- 45Omotayo Adaramola
- 14Nathaniel Chalobah
- 24Jaden Heskey
- 4Sean Fusire
- 9Jamal Lowe
- 31William Grainger
- 12Jerry Yates
Dự bị trận trước
- 19Olaf Kobacki
- 6Dominic Iorfa
- 17Charlie McNeill
- 44Mackenzie Maltby
- 18Marvelous Nakamba
- 13Murphy Mahoney
- 28Cole McGhee
- 37Jarvis Thornton
- 40Devlan Moses
Phong độ
AFC Wimbledon
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Plymouth Argyle
2 - 1
AFC Wimbledon
B
26/09/26England League 1
Cambridge United
1 - 1
AFC Wimbledon
H
18/09/26England League 1
AFC Wimbledon
0 - 0
Milton Keynes Dons
H
12/09/26England League 1
AFC Wimbledon
1 - 0
Doncaster Rovers
T
08/09/26England League 1
Bromley
0 - 2
AFC Wimbledon
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Sheffield Wednesday
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Huddersfield Town
2 - 2
Sheffield Wednesday
H
19/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Stockport County
H
12/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Wigan Athletic
H
05/09/26England League 1
Peterborough United
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
02/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| AFC Wimbledon BT-BB | % thắng | Sheffield Wednesday BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-33 | 30% | 14-36 | 10% |
| Vòng 19 | 19-31 | 32% | 13-34 | 11% |
| Vòng 18 | 18-31 | 28% | 12-32 | 11% |
| Vòng 17 | 14-30 | 24% | 12-30 | 12% |
| Vòng 16 | 14-29 | 25% | 11-27 | 13% |
| Vòng 15 | 12-25 | 27% | 10-25 | 13% |
| Vòng 14 | 11-24 | 29% | 9-24 | 14% |
| Vòng 13 | 11-21 | 31% | 9-22 | 15% |
| Vòng 12 | 11-20 | 33% | 8-19 | 17% |
| Vòng 11 | 11-17 | 36% | 8-17 | 18% |
| Vòng 10 | 11-16 | 40% | 7-16 | 20% |
| Vòng 9 | 11-14 | 44% | 7-16 | 22% |
| Vòng 8 | 10-11 | 50% | 6-15 | 25% |
| Vòng 7 | 9-11 | 43% | 6-14 | 29% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 5-10 | 33% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 3-9 | 20% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
AFC Wimbledon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ trái | |
| 29 | Aron Sasu | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jayden Stockley | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | |
| 39 | Josef Bursik | Thủ môn | |
| 5 | Ollie Harrison | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Zack Nelson | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | |
| 15 | Freddie Simmonds | Trung vệ | |
| 11 | Marcus Browne | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Callum Maycock | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trung tâm |
Sheffield Wednesday
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | |
| 16 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Jaden Heskey | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | |
| 20 | Kieran Morrison | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ trái | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm |